IBD Canslim Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 2, 23.11.2020
Tháng Mười Một 24, 2020
IBD Canslim Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 6, 26.11.2020
Tháng Mười Một 26, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 3, 24.11.2020

Thị trường đi lên Investors Vietnam

Thị trường chung đi lên Investors Vietnam

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 995.76 (+0.2% ) ; Vol: 512tr

  • VN30 : 959.61 (-0.0% ) ; Vol: 195tr

  • HNXINDEX : 147.58 (-0.4% ) ; Vol: 70tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên ngày 24/11/2020, thị trường hai sàn bán ra khối lượng khá lớn.
  • Thị trường kênh lên, nhiều mã cổ phiếu về đích.
  • Nắm giữ cổ phiếu, hạn chế mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • CVT, PET, TCM, ILB, VIX, GIL, CRC, HAX, CRE, MCH, HDC, PLC, PC1, HPG, DXP, TIP, VGC, PHR, DHC, HCM, ACB, BWE, DIG, REE, SIP, DGW, NTC, HLD, GMD, VSC, HSG, APH, TDP, DGC, VCI, DHA, CTG, NDN, HTN, CTR, VND, LTG, SJS, SMC, NHA, IDC, GVR, ABC, VLC, SEA

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

Danh sách cổ phiếu theo thứ tự tăng giá, và sức mạnh từ cao xuống thấp:

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 29.10.20 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 42.10 7.0% V.D  B.O   MuaXN  75.8% 36.21 Good
PET HOSE Du lịch & Giải trí  15.85 1.9% V.D           –                 –   68.8% 13.82 Good
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 35.05 1.6% V.D  B.O   MuaXN  51.7% 30.14 Good
ILB HOSE Bất động sản 24.40 5.2% V.D  B.O   MuaXN  45.7% 21.23 Good
VIX HNX Dịch vụ tài chính 17.50 1.7% V.D  B.O   MuaXN  40.0% 15.14 Good
GIL HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 39.90 0.6% V.D           –                 –   31.7% 36.79 Good
CRC HOSE Dịch vụ bán lẻ 17.95 4.4% V.D  B.O   MuaXN  29.1% 15.55 Good
HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.45 7.0% V.D  B.O   MuaXN  27.7% 16.58 Good
CRE HOSE Bất động sản 31.70 1.9% V.D           –                 –   24.8% 27.52 Good
MCH UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 90.00 1.2% V.D           –                 –   24.7% 81.57 Good
HDC HOSE Bất động sản 26.55 0.2% V.D           –                 –   23.5% 24.85 Good
PLC HNX Hóa chất 26.10 1.2% V.D  B.O   MuaXN  23.1% 24.57 Good
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 26.50 2.9% V.D  B.O   MuaXN  23.0% 24.49 Good
HPG HOSE Tài nguyên 37.50 0.0% V.D           –                 –   22.5% 33.15 Risk
KDF UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 44.40 3.3%    B.O   MuaXN  20.3% 41.55 Good
DXP HNX Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 14.30 6.7% V.D  B.O   MuaXN  19.2% 13.03 Good
VGI UPCOM Viễn thông 32.00 1.6%    B.O   MuaXN  19.0% 29.14 Good
TIP HOSE Bất động sản 32.40 -0.3% V.D           –                 –   18.7% 29.58 OK
TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 27.20 4.2%             –                 –   18.5% 24.86 Good
VGC HOSE Xây dựng & Vật liệu 27.00 1.9% V.D           –                 –   18.2% 24.76 Good
PHR HOSE Hóa chất 64.80 -0.3% V.D           –                 –   18.2% 61.08 Sellout
DHC HOSE Tài nguyên 54.50 0.6% V.D           –                 –   18.1% 50.88 Good
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 24.50 1.0% V.D  B.O   MuaXN  18.1% 22.53 Good
BMI HOSE Bảo hiểm 30.70 6.6%    B.O   MuaXN  15.8% 28.71 Good
STK HOSE Hóa chất 20.50 3.8%    B.O   Mua  14.8% 19.34 Good
ACB HNX Ngân hàng 27.30 0.0% V.D           –                 –   14.2% 26.00 OK
BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 28.10 6.8% V.D  B.O   MuaXN  13.5% 26.81 Good
DVN UPCOM Y tế 15.20 3.4%    B.O   MuaXN  11.8% 14.73 Good
DIG HOSE Bất động sản 21.30 0.7% V.D           –                 –   11.2% 20.75 Good
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 18.95 1.3%    B.O   MuaXN  10.8% 18.53 Good
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 46.00 -0.1% V.D           –                 –   10.6% 45.07 OK
SIP UPCOM Bất động sản 150.00 -0.6% V.D           –                 –   70.5% 130.04 Risk
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 75.00 -1.1% V.D           –                 –   38.9% 66.79 OK
NTC UPCOM Bất động sản 309.00 -1.0% V.D           –                 –   32.8% 274.57 OK
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 34.30 -0.6% V.D           –                 –   26.1% 31.47 OK
GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.50 0.5% V.D           –                 –   22.8% 26.03 OK
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 27.90 -1.1%             –                 –   21.8% 26.25 Risk
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 48.20 2.4% V.D           –                 –   17.6% 45.80 OK
LHG HOSE Bất động sản 28.90 1.4%    B.O   MuaXN  17.5% 26.65 Good
SHS HNX Dịch vụ tài chính 14.30 -0.7%             –                 –   15.3% 13.51 OK
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 48.10 -1.0%             –                 –   13.2% 46.05 OK
SAV HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 17.40 0.6%             –                 –   13.0% 16.68 OK
VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 45.60 1.4%             –                 –   11.5% 44.31 OK
DPM HOSE Hóa chất 17.70 3.2%    B.O                –   11.3% 17.23 OK
TPB HOSE Ngân hàng 25.30 3.1%    B.O   MuaXN  11.2% 24.65 Good
FPT HOSE Công nghệ 55.60 -0.5%             –                 –   9.2% 55.15 Risk
PWA UPCOM Bất động sản 13.00 0.0%             –                 –   27.5% 11.79 OK
HSG HOSE Tài nguyên 18.70 5.6% V.D           –                 –   26.4% 17.80 OK
APH HOSE Hóa chất 85.30 -1.0% V.D           –                 –   20.8% 80.57 Risk
D2D HOSE Bất động sản 75.90 -1.9%             –                 –   20.5% 71.43 OK
TDP UPCOM Hóa chất 35.80 -1.9% V.D           –                 –   18.5% 32.73 OK
DGC HNX Hóa chất 47.50 -1.1% V.D           –                 –   17.4% 45.56 OK
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 42.00 2.1% V.D           –                 –   17.3% 40.63 OK
HDG HOSE Bất động sản 27.10 -1.8%             –                 –   15.6% 25.41 OK
DHA HOSE Xây dựng & Vật liệu 43.30 -1.6% V.D           –                 –   15.5% 40.63 OK
HT1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.00 -1.4%             –                 –   13.3% 16.35 Risk
HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 14.15 -0.4%             –                 –   12.7% 13.60 Risk
CTG HOSE Ngân hàng 32.75 -0.5% V.D           –                 –   12.5% 31.53 OK
VCB HOSE Ngân hàng 92.40 0.9%             –                 –   10.5% 90.57 OK
KDH HOSE Bất động sản 26.15 -1.7%             –                 –   9.2% 25.95 OK
NDN HNX Bất động sản 19.50 -0.5% V.D           –                 –   8.9% 19.39 OK
MBB HOSE Ngân hàng 19.35 0.8%             –                 –   8.7% 19.29 OK
TCB HOSE Ngân hàng 23.65 0.2%             –                 –   8.5% 23.62 OK
HTN HOSE Xây dựng & Vật liệu 38.20 0.5% V.D           –                 –   49.9% 36.53 OK
CTR UPCOM Viễn thông 61.80 -3.3% V.D           –                 –   31.2% 54.95 Risk
ANV HOSE Thực phẩm & Đồ uống 23.40 -2.5%             –                 –   24.5% 22.28 OK
TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 13.80 0.0%             –                 –   21.1% 13.30 Risk
VND HOSE Dịch vụ tài chính 17.15 -0.6% V.D           –                 –   14.3% 16.76 Risk
SZL HOSE Bất động sản 51.20 -1.9%             –                 –   12.5% 49.30 Risk
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 79.00 0.0%             –                 –   12.1% 76.38 Risk
LTG UPCOM Hóa chất 24.90 -2.4% V.D           –                 –   10.2% 24.48 OK
SJS HOSE Bất động sản 26.55 -1.3% V.D           –                 –   9.7% 26.22 Risk
SMC HOSE Tài nguyên 14.80 0.7% V.D           –                 –   24.9% 13.89 OK
NHA HNX Xây dựng & Vật liệu 14.30 -4.0% V.D           –                 –   20.2% 13.46 Risk
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 74.10 -0.5%             –                 –   20.1% 68.84 OK
FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 33.85 -0.9%             –                 –   13.0% 32.48 OK
QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 34.90 0.9%    B.O   MuaXN  9.7% 34.45 Good
IDC UPCOM Xây dựng & Vật liệu 27.50 -4.2% V.D           –                 –   8.7% 27.41 Risk
GVR UPCOM Hóa chất 18.30 -1.1% V.D           –                 –   33.6% 17.36 Risk
NTL HOSE Bất động sản 21.20 -2.1%             –                 –   25.1% 20.24 OK
KSB HOSE Tài nguyên 26.50 -2.4%             –                 –   16.0% 25.82 Risk
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 112.00 -1.1%             –                 –   9.5% 110.84 Risk
ABC UPCOM Viễn thông 18.50 5.1% V.D           –                 –   46.8% 17.79 OK
DXG HOSE Bất động sản 13.80 -0.7%             –                 –   21.1% 13.33 Risk
SHB HNX Ngân hàng 16.90 -0.6%             –                 –   11.9% 16.64 Risk
SCS HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 125.50 -0.5%             –                 –   9.5% 124.16 OK
HII HOSE Tài nguyên 15.20 -2.9%             –                 –   8.6% 15.17 Risk
C32 HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.90 -1.2%             –                 –   8.7% 23.83 Risk
VLC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 30.80 -2.2% V.D           –                 –   13.7% 29.36 OK
IJC HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.60 4.6%    B.O   MuaXN  21.1% 12.66 Good
VHM HOSE Bất động sản 83.80 4.0%    B.O                –   10.0% 82.56 Good
VPB HOSE Ngân hàng 25.65 0.6%             –                 –   10.1% 25.24 Good
SNZ UPCOM Bất động sản 29.60 0.0%             –                 –   10.0% 29.14 OK
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 49.80 2.2%    B.O                –   8.4% 49.78 Good
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.45 5.7%    B.O   Mua  27.2% 16.17 Good
PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 14.90 -1.3%             –                 –   13.7% 14.37 Risk
SLS HNX Thực phẩm & Đồ uống 62.50 0.2%             –                 –   13.6% 59.59 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 82.50 -1.2%             –                 –   16.2% 76.92 OK
SEA UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 27.50 -1.8% V.D           –                 –   10.0% 27.92 Sellout
PVS HNX Dầu khí 14.90 0.7%    B.O                –   22.4% 14.02 Good
PAN HOSE Dịch vụ bán lẻ 21.30 0.5%             –                 –   15.4% 19.99 Good
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 75.90 -1.0%             –                 –   13.6% 72.37 OK
VPG HOSE Tài nguyên 14.80 -2.0%             –                 –   17.9% 14.57 Risk
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 20.25 -0.7%             –                 –   10.4% 19.88 Risk
PVD HOSE Dầu khí 13.00 3.2%    B.O                –   20.9% 11.96 Good
PVB HNX Dầu khí 15.30 -1.9%             –                 –   11.7% 14.84 OK
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 57.00 -0.9%             –                 –   10.5% 55.91 Risk
VCR HNX Bất động sản 20.50 -6.4%             –                 –   10.2% 20.15 Sellout
GEX HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 21.20 -1.4%             –                 –   9.6% 20.96 OK
TAC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 41.05 6.9%    B.O                –   15.6% 38.46 Good
VJC HOSE Du lịch & Giải trí  118.00 -0.8%             –                 –   15.3% 111.20 OK
VRE HOSE Bất động sản 27.95 0.9%             –                 –   9.2% 27.74 Good
BVH HOSE Bảo hiểm 55.80 -1.8%             –                 –   11.2% 54.39 Risk
CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 62.90 -0.3%             –                 –   11.3% 61.21 OK
MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 38.10 0.8%             –                 –   15.5% 35.80 OK
HVN HOSE Du lịch & Giải trí  26.75 -0.9%             –                 –   8.7% 26.65 Risk
VOC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 18.30 -1.6%             –                 –   10.9% 17.94 Risk
IDJ HNX Bất động sản 13.60 -1.4%             –                 –   10.2% 13.43 Risk
GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 15.55 -1.9%             –                 –   12.7% 15.37 Risk
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 29.30 -3.9%             –                 –   15.8% 28.30 Sellout
CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.80 0.4%             –                 –   9.5% 13.65 Good
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 53.00 -2.6%             –                 –   13.2% 50.70 OK
PGS HNX Dịch vụ tiện ích 16.30 -3.0%             –                 –   14.8% 15.59 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.