IBD Canslim Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 4, 18.11.2020
Tháng Mười Một 24, 2020
Thị trường chứng khoán lên
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 6, 20.11.2020
Tháng Mười Một 24, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 5, 19.11.2020

Thị trường đi lên Investors Vietnam

Thị trường chung đi lên Investors Vietnam

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 983.26 (+1.0% ) ; Vol: 473tr

  • VN30 : 944.92 (+0.8% ) ; Vol: 166tr

  • HNXINDEX : 146.85 (+0.0% ) ; Vol: 57tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên ngày 19/11/2020, thị trường tiếp tục mua vào mạnh.
  • Thị trường kênh lên, nhiều mã cổ phiếu về đích.
  • Nắm giữ cổ phiếu, có thể xem xét mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • SIP, HTN, CVT, GVR, ILB, TCM, SMC, NTC, VIX, NHA, APH, PLC, CTR, MCH, HDC, PC1, CRC, DGC, HPG, TIP, CTG, ACB, DHC, IDC, HLD, VND, DHA, CRE, SJS, HSG, GIL, VSC, GMD, DGW, VCI, HAX, PET, ABC, SEA

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

Danh sách cổ phiếu theo thứ tự tăng giá, và sức mạnh từ cao xuống thấp:

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 29.10.20 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
SIP UPCOM Bất động sản 142.00 2.2% V.D  B.O   MuaXN  61.4% 122.12 Good
HTN HOSE Xây dựng & Vật liệu 38.40 2.7% V.D  B.O   MuaXN  50.7% 34.66 Good
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 34.40 7.0% V.D  B.O   MuaXN  43.6% 29.58 Good
GVR UPCOM Hóa chất 19.30 1.6% V.D           –                 –   40.9% 16.60 Good
ILB HOSE Bất động sản 23.50 1.3% V.D           –                 –   40.3% 20.21 Good
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 30.75 -0.2% V.D           –                 –   33.1% 27.93 OK
SMC HOSE Tài nguyên 15.35 -0.3% V.D           –                 –   29.5% 13.30 OK
NTC UPCOM Bất động sản 299.90 5.0% V.D  B.O   MuaXN  28.9% 257.91 Good
VIX HNX Dịch vụ tài chính 15.80 0.6% V.D  B.O   MuaXN  26.4% 14.61 Good
NHA HNX Xây dựng & Vật liệu 14.80 3.5% V.D           –                 –   24.4% 13.14 Good
APH HOSE Hóa chất 86.60 6.5% V.D  B.O   MuaXN  22.7% 77.33 Good
PLC HNX Hóa chất 26.00 0.4% V.D           –                 –   22.6% 24.00 Good
CTR UPCOM Viễn thông 57.60 6.3% V.D  B.O   MuaXN  22.3% 50.50 Good
KSB HOSE Tài nguyên 27.85 2.0%             –                 –   21.9% 25.30 Good
MCH UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 87.40 2.8% V.D           –                 –   21.1% 78.42 Good
HDC HOSE Bất động sản 25.75 -0.4% V.D           –                 –   19.8% 24.32 OK
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 25.70 2.6% V.D           –                 –   19.3% 23.83 Good
CRC HOSE Dịch vụ bán lẻ 16.55 3.1% V.D           –                 –   19.1% 14.87 Good
PHR HOSE Hóa chất 63.90 1.1%             –                 –   16.6% 59.27 Good
DGC HNX Hóa chất 47.00 0.0% V.D           –                 –   16.2% 44.52 OK
HDG HOSE Bất động sản 27.15 0.6%             –                 –   15.8% 25.09 Good
HT1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.35 2.1%    B.O   MuaXN  15.7% 16.05 Good
HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 14.50 1.8%    B.O   MuaXN  15.5% 13.43 Good
HII HOSE Tài nguyên 16.15 7.0%    B.O                –   15.4% 14.98 Good
SHS HNX Dịch vụ tài chính 14.30 0.0%             –                 –   15.3% 13.27 OK
HPG HOSE Tài nguyên 35.20 1.7% V.D  B.O   MuaXN  15.0% 32.74 Good
TIP HOSE Bất động sản 31.35 0.8% V.D           –                 –   14.8% 29.21 Good
CTG HOSE Ngân hàng 33.30 1.7% V.D  B.O   MuaXN  14.4% 31.13 Good
ACB HNX Ngân hàng 27.20 0.0% V.D           –                 –   13.8% 25.57 OK
DHC HOSE Tài nguyên 52.50 0.0% V.D           –                 –   13.8% 49.41 OK
VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 46.00 1.9%    B.O   MuaXN  12.5% 43.76 Good
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 23.30 0.4%             –                 –   12.3% 22.20 Good
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 47.30 0.2%             –                 –   11.3% 45.47 Good
STK HOSE Hóa chất 19.85 0.3%             –                 –   11.2% 19.10 Good
IDC UPCOM Xây dựng & Vật liệu 28.00 4.1% V.D  B.O   MuaXN  10.7% 27.07 Good
FPT HOSE Công nghệ 55.10 2.0%    B.O   Mua  8.3% 54.45 Good
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 18.45 0.3%             –                 –   7.9% 18.29 Good
SJD HOSE Dịch vụ tiện ích 19.70 2.6%    B.O   MuaXN  7.9% 19.52 Good
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 34.10 -1.4% V.D           –                 –   25.4% 29.97 Risk
TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 14.00 0.7%             –                 –   22.8% 13.03 Good
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 27.50 -0.7%             –                 –   20.1% 25.49 Risk
VND HOSE Dịch vụ tài chính 17.45 -1.4% V.D           –                 –   16.3% 16.51 OK
DHA HOSE Xây dựng & Vật liệu 43.20 -0.7% V.D           –                 –   15.2% 40.12 OK
SZL HOSE Bất động sản 52.00 0.0%             –                 –   14.3% 48.68 OK
CRE HOSE Bất động sản 28.65 -1.2% V.D           –                 –   12.8% 27.17 OK
SJS HOSE Bất động sản 26.90 -1.5% V.D           –                 –   11.2% 25.89 OK
MBB HOSE Ngân hàng 19.50 -0.8%             –                 –   9.6% 19.04 Risk
BMI HOSE Bảo hiểm 28.95 -0.9%             –                 –   9.2% 28.35 Risk
DIG HOSE Bất động sản 20.65 -0.7%             –                 –   7.8% 20.49 OK
HSG HOSE Tài nguyên 18.80 -1.3% V.D           –                 –   27.0% 17.50 Risk
GIL HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 37.15 -0.7% V.D           –                 –   22.6% 35.73 OK
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 47.50 -1.7% V.D           –                 –   15.9% 45.18 OK
TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 25.35 2.4%    B.O                –   10.5% 24.55 Good
DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 47.40 -0.8%             –                 –   8.0% 46.97 OK
HDB HOSE Ngân hàng 25.45 -0.8%             –                 –   7.8% 25.25 Risk
HPX HOSE Xây dựng & Vật liệu 28.90 -2.0%             –                 –   7.4% 28.78 Risk
ANV HOSE Thực phẩm & Đồ uống 22.95 0.2%             –                 –   22.1% 21.82 OK
GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 26.90 -3.2% V.D           –                 –   20.1% 25.22 Risk
D2D HOSE Bất động sản 74.50 0.3%             –                 –   18.3% 68.72 OK
KDF UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 42.30 -0.2%             –                 –   14.6% 41.27 Risk
DPM HOSE Hóa chất 17.30 -0.3%             –                 –   8.8% 17.01 Risk
TCB HOSE Ngân hàng 23.40 0.2%             –                 –   7.3% 23.32 OK
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 66.70 1.4% V.D           –                 –   23.5% 64.40 Risk
LHG HOSE Bất động sản 28.00 -0.4%             –                 –   13.8% 26.32 Risk
DXP HNX Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 13.50 -2.2%             –                 –   12.5% 12.84 OK
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 79.20 4.9%    B.O                –   12.3% 75.42 Good
LTG UPCOM Hóa chất 24.60 -0.8%             –                 –   8.9% 24.17 OK
TPB HOSE Ngân hàng 24.70 -0.2%             –                 –   8.6% 24.34 OK
DXG HOSE Bất động sản 14.10 -0.4%             –                 –   23.7% 12.97 OK
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 40.80 -5.2% V.D           –                 –   14.0% 40.04 Sellout
SHB HNX Ngân hàng 17.10 -1.2%             –                 –   13.2% 16.55 OK
C32 HOSE Xây dựng & Vật liệu 24.50 2.3%    B.O                –   11.4% 23.53 Good
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 112.00 1.3%    B.O   MuaXN  9.5% 109.44 Good
QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 34.50 -0.3%             –                 –   8.5% 34.02 OK
VCB HOSE Ngân hàng 90.20 3.0%    B.O   Mua  7.9% 89.44 Good
BAX HNX Bất động sản 61.00 1.7%             –                 –   7.6% 60.66 Good
SAV HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 16.50 -2.4%             –                 –   7.1% 16.48 Risk
NTL HOSE Bất động sản 20.80 -1.0%             –                 –   22.7% 19.50 OK
HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 17.00 -4.0% V.D           –                 –   17.6% 15.94 Risk
FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 33.20 0.0%             –                 –   10.9% 32.05 Risk
GTN HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 25.00 -0.8%             –                 –   7.3% 24.93 OK
PET HOSE Du lịch & Giải trí  13.60 -5.6% V.D           –                 –   44.8% 12.59 Sellout
ABC UPCOM Viễn thông 18.20 -5.7% V.D           –                 –   44.4% 16.86 Sellout
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 72.10 0.1%             –                 –   16.9% 66.01 Good
KBC HOSE Bất động sản 14.95 1.4%    B.O   Mua  8.3% 14.76 Good
SNZ UPCOM Bất động sản 30.50 0.3%    B.O                –   13.4% 28.78 Good
TCL HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 26.70 1.1%             –                 –   7.7% 26.53 OK
SEA UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 28.90 -8.0% V.D           –                 –   15.6% 27.78 Sellout
VPB HOSE Ngân hàng 25.50 2.4%    B.O   MuaXN  9.4% 24.93 Good
VPG HOSE Tài nguyên 15.80 2.9%             –                 –   25.9% 14.15 Good
IJC HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.25 -0.4%             –                 –   18.0% 12.41 OK
PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 15.15 2.4%             –                 –   15.6% 14.08 Good
VCR HNX Bất động sản 21.90 12.9%    B.O                –   17.7% 19.90 Good
SLS HNX Thực phẩm & Đồ uống 61.70 -1.4%             –                 –   12.2% 58.84 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 82.10 2.6%    B.O                –   15.6% 75.96 Good
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 20.40 1.7%    B.O                –   11.2% 19.63 Good
PVS HNX Dầu khí 14.70 0.0%             –                 –   20.8% 13.47 Risk
PVB HNX Dầu khí 15.20 2.0%    B.O                –   10.9% 14.66 OK
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 74.00 0.7%             –                 –   10.8% 71.46 Good
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.25 6.5%    B.O                –   19.0% 15.53 Good
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 56.30 3.9%    B.O                –   9.1% 55.20 Good
PAN HOSE Dịch vụ bán lẻ 20.35 0.2%             –                 –   10.3% 19.74 Good
BVH HOSE Bảo hiểm 56.90 2.9%    B.O                –   13.3% 53.71 Good
VRE HOSE Bất động sản 27.90 1.5%             –                 –   9.0% 27.39 Good
MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 39.00 -1.3%             –                 –   18.2% 35.30 OK
VJC HOSE Du lịch & Giải trí  113.70 0.2%             –                 –   11.1% 109.44 OK
HVN HOSE Du lịch & Giải trí  27.00 -1.1%             –                 –   9.8% 26.32 Risk
CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 61.80 -2.4%             –                 –   9.4% 60.45 OK
IDJ HNX Bất động sản 14.10 0.0%             –                 –   14.2% 13.38 OK
VOC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 18.40 -2.6%             –                 –   11.5% 17.65 Risk
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 30.45 6.8%    B.O                –   20.4% 27.59 Good
GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 15.90 -0.6%             –                 –   15.2% 15.26 Risk
MML UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 45.50 1.6%             –                 –   7.1% 45.47 OK
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 51.90 2.2%             –                 –   10.9% 50.07 Good
PGS HNX Dịch vụ tiện ích 17.10 2.4%    B.O                –   20.4% 15.19 Good

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.