Thị trường đi lên Investors Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 5, 15.10.2020
Tháng Mười 17, 2020
Thị trường chứng khoán lên
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 2, 19.10.2020
Tháng Mười 21, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 6, 16.10.2020

IBD Canslim Vietnam

IBD VN - Thị trường đi lên

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 943.30 (+0.1% ) ; Vol: 396tr

  • VN30 : 901.59 (+0.3% ) ; Vol: 157tr

  • HNXINDEX : 139.82 (+0.1% ) ; Vol: 45tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên ngày 16/10/2020, phiên thị trường mua vào rồi bán nhẹ cuối phiên.
  • Thị trường kênh lên, nhiều mã cổ phiếu đang tăng giá chạy mạnh về đích.
  • Nắm giữ cổ phiếu, hạn chế mua bổ sung cổ phiếu, do mật độ phân phối khá dày, rủi ro T3.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • VCI, SAV, CTG, MSR, HPG, ACB, GAB, VCG, CTR, VRG, DIG, VIB, NBB, TPB, IDC, VSC, DVP, TIP, HTN, CVT, VIX, DXP, NDN, DTD, SHB

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

Danh sách cổ phiếu theo thứ tự tăng giá, và sức mạnh từ cao xuống thấp:

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 29.09.20 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 40.30 2.9% V.D  B.O  MuaXN 40.9% 34.66 Good
SAV HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 15.20 2.7% V.D           –               – 25.1% 13.66 Good
VND HOSE Dịch vụ tài chính 15.90 0.3%           –               – 17.8% 15.14 OK
CTG HOSE Ngân hàng 31.15 3.7% V.D  B.O  MuaXN 17.1% 28.01 Good
MSR UPCOM Tài nguyên 18.40 0.5% V.D  B.O  MuaXN 15.0% 16.85 Good
GVR UPCOM Hóa chất 13.95 3.0%           –               – 14.8% 13.04 OK
SHS HNX Dịch vụ tài chính 13.60 0.0%           –               – 14.3% 12.77 OK
HPG HOSE Tài nguyên 29.10 0.2% V.D           –               – 10.4% 27.75 Good
ACB HNX Ngân hàng 24.70 0.8% V.D           –               – 10.3% 23.59 Good
GAB HOSE Dầu khí 174.80 3.1% V.D  B.O  MuaXN 8.9% 169.01 Good
VCG HNX Xây dựng & Vật liệu 43.20 1.6% V.D           –               – 8.3% 42.02 Good
NTC UPCOM Bất động sản 219.40 0.0%           –               – 7.9% 214.18 OK
CTR UPCOM Viễn thông 47.10 2.6% V.D  B.O  MuaXN 7.5% 46.12 Good
FPT HOSE Công nghệ 53.20 3.9%  B.O  MuaXN 6.0% 52.86 OK
MSN HOSE Thực phẩm & Đồ uống 80.00 -1.4%           –               – 49.3% 69.75 Sellout
VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 25.00 -0.8% V.D           –               – 39.7% 21.67 OK
DIG HOSE Bất động sản 18.30 2.2% V.D           –               – 21.6% 17.48 OK
VIB UPCOM Ngân hàng 33.20 3.4% V.D           –               – 19.9% 31.53 OK
NBB HOSE Bất động sản 23.70 0.9% V.D           –               – 19.7% 21.89 OK
CRE HOSE Bất động sản 24.15 -0.2%           –               – 15.0% 22.38 OK
KOS UPCOM Bất động sản 33.70 1.2%           –               – 10.5% 32.12 Good
HT1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.00 2.7%           –               – 9.0% 16.43 OK
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 18.15 0.0%           –               – 8.4% 17.64 OK
TPB HOSE Ngân hàng 24.95 0.6% V.D           –               – 7.1% 24.54 OK
INN HNX Phương tiện 31.90 -0.9%           –               – 7.0% 31.38 OK
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 23.80 1.1%           –               – 6.5% 23.53 OK
IDV HNX Bất động sản 52.80 -0.4%           –               – 6.0% 52.44 Risk
IDC UPCOM Xây dựng & Vật liệu 25.90 -2.3% V.D           –               – 9.7% 24.85 OK
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 22.40 0.0%           –               – 5.7% 22.32 Risk
TCW UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 22.40 0.0%           –               – 8.2% 21.83 Risk
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 40.30 0.0% V.D           –               – 15.6% 38.92 Risk
DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 46.00 -0.9% V.D           –               – 11.7% 44.95 Risk
SMB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 38.05 2.6%  B.O               – 9.3% 36.64 Good
TIP HOSE Bất động sản 28.40 -0.2% V.D           –               – 6.4% 28.19 Risk
HTN HOSE Xây dựng & Vật liệu 26.55 -4.8% V.D           –               – 6.2% 26.33 Sellout
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.25 -5.7% V.D           –               – 21.1% 22.60 Sellout
VIX HNX Dịch vụ tài chính 13.30 -1.5% V.D           –               – 12.7% 13.28 Risk
CRC HOSE Dịch vụ bán lẻ 13.55 -0.7%           –               – 10.6% 12.90 OK
DXP HNX Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 13.20 3.1% V.D           –               – 5.6% 13.16 OK
NDN HNX Bất động sản 18.40 0.0% V.D           –               – 5.7% 18.32 Risk
SIP UPCOM Bất động sản 85.90 1.3%  B.O               – 8.9% 83.08 Good
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 22.45 0.4%           –               – 8.2% 21.85 OK
STK HOSE Hóa chất 16.25 -0.3%           –               – 5.9% 16.16 OK
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 20.50 -9.7% V.D           –               – 17.1% 20.29 Sellout
SHB HNX Ngân hàng 16.20 -0.6% V.D           –               – 6.6% 16.01 OK
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 75.90 0.8%           –               – 14.0% 73.88 Risk
NTL HOSE Bất động sản 18.50 3.4%  B.O               – 6.3% 18.32 Risk
VIC HOSE Bất động sản 97.60 0.1%           –               – 6.7% 96.35 OK
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 57.00 3.6%  B.O               – 9.6% 54.76 Good
ANV HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.80 -0.8%           –               – 6.5% 19.59 Risk
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 68.10 4.8%  B.O               – 12.0% 64.02 Good
HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 14.70 -2.6%           –               – 11.8% 14.49 Risk
BIC HOSE Bảo hiểm 20.80 -3.3%           –               – 8.6% 20.17 OK
BVH HOSE Bảo hiểm 53.90 -0.2%           –               – 12.3% 50.54 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 75.40 0.5%           –               – 5.5% 75.29 OK
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 16.00 0.6%           –               – 8.8% 15.71 Risk
MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 34.65 -0.7%           –               – 6.3% 34.33 OK
MML UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 45.00 -3.2%           –               – 9.8% 43.26 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.