Thị trường chứng khoán lên
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 6, 09.10.2020
Tháng Mười 9, 2020
IBD Canslim Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 3, 13.10.2020
Tháng Mười 13, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 2, 12.10.2020

Thị trường đi lên Investors Vietnam

Thị trường chung đi lên Investors Vietnam

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 925.83 (+0.2% ) ; Vol: 414tr

  • VN30 : 874.90 (+0.0% ) ; Vol: 130tr

  • HNXINDEX : 135.90 (-0.7% ) ; Vol: 64tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên ngày 12/10/2020, phiên thị trường bán ra cuối phiên, phiên phân phối.
  • Thị trường kênh lên, nhiều mã cổ phiếu đang tăng giá chạy mạnh về đích.
  • Nắm giữ cổ phiếu, hạn chế mua bổ sung cổ phiếu, do mật độ phân phối khá dày.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • SAV, HDC, DTD, VCI, CVT, HPX, NBB, BMI, GIL, DIG, HPG, CTR, VIX, TPB, HSG, NDN, SGR, VRG, VIB, HTN, PGC, TIP, DVP, VSC, TCL, MLS, STB, PDR

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

Danh sách cổ phiếu theo thứ tự tăng giá, và sức mạnh từ cao xuống thấp:

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 09.09.20 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
SAV HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 14.65 6.5% V.D  B.O  MuaXN 37.6% 12.70 Good
HDC HOSE Bất động sản 24.00 0.0% V.D           –               – 29.0% 22.31 OK
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 21.90 1.9% V.D           –               – 25.1% 18.83 Good
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 35.00 2.9% V.D           –               – 24.8% 30.75 Good
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.20 0.4% V.D           –               – 24.4% 20.94 Good
HPX HOSE Xây dựng & Vật liệu 27.80 4.9% V.D           –               – 21.8% 25.67 Good
NBB HOSE Bất động sản 22.95 2.2% V.D           –               – 19.2% 20.43 Good
BMI HOSE Bảo hiểm 29.10 0.5% V.D  B.O               – 17.6% 27.94 OK
SHS HNX Dịch vụ tài chính 13.40 1.5%  B.O  Mua 17.5% 12.35 Good
GIL HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 28.85 -0.2% V.D           –               – 17.3% 26.40 OK
CTG HOSE Ngân hàng 29.10 5.2%  B.O  MuaXN 15.0% 26.85 Good
VCG HNX Xây dựng & Vật liệu 40.50 0.0%           –               – 10.7% 38.93 OK
GAB HOSE Dầu khí 165.80 0.0%           –               – 9.1% 161.31 OK
SJD HOSE Dịch vụ tiện ích 19.25 0.3%           –               – 6.9% 19.10 Good
DIG HOSE Bất động sản 18.15 -1.4% V.D           –               – 33.9% 16.69 OK
VND HOSE Dịch vụ tài chính 15.80 -0.9%           –               – 27.9% 14.41 OK
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 22.50 -0.9%           –               – 16.0% 21.48 OK
GVR UPCOM Hóa chất 13.65 -0.4%           –               – 15.5% 12.54 Risk
HPG HOSE Tài nguyên 28.25 -0.9% V.D           –               – 15.3% 26.65 OK
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 41.70 -0.7%           –               – 12.2% 39.99 Risk
CTR UPCOM Viễn thông 46.00 -0.4% V.D           –               – 12.2% 44.37 OK
VIX HNX Dịch vụ tài chính 14.00 0.7% V.D           –               – 12.0% 13.27 OK
HT1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.00 0.0%           –               – 10.0% 16.40 OK
TPB HOSE Ngân hàng 24.80 -0.4% V.D           –               – 7.8% 24.41 OK
HSG HOSE Tài nguyên 15.80 0.6% V.D           –               – 31.1% 15.17 OK
NDN HNX Bất động sản 19.40 -2.0% V.D           –               – 22.0% 18.04 Risk
SGR HOSE Bất động sản 28.65 3.4% V.D           –               – 19.4% 25.83 Risk
VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 22.30 -2.2% V.D           –               – 18.6% 19.95 Sellout
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 17.85 -0.8%           –               – 12.6% 17.19 OK
SLS HNX Thực phẩm & Đồ uống 78.30 -0.4%           –               – 10.9% 75.34 Risk
HDB HOSE Ngân hàng 24.35 -0.6%           –               – 8.8% 23.78 Risk
IDV HNX Bất động sản 52.70 -0.8%           –               – 7.1% 52.21 OK
TCW UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 22.50 0.0%           –               – 7.1% 22.29 OK
VIB UPCOM Ngân hàng 32.70 -0.9% V.D           –               – 46.0% 30.08 Risk
HTN HOSE Xây dựng & Vật liệu 26.70 -3.3% V.D           –               – 28.1% 25.28 Risk
PGC HOSE Dịch vụ tiện ích 19.80 -2.7% V.D           –               – 17.9% 19.11 Risk
TIP HOSE Bất động sản 29.20 0.7% V.D           –               – 16.1% 27.53 OK
ACB HNX Ngân hàng 23.30 -0.9%           –               – 11.5% 22.45 OK
CSV HOSE Hóa chất 28.00 -1.4%           –               – 10.2% 27.00 Risk
PAC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 25.30 -3.4%           –               – 9.1% 24.81 Risk
KOS UPCOM Bất động sản 33.00 1.5%           –               – 8.6% 32.26 OK
LIX HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 59.20 0.2%           –               – 7.1% 58.69 Risk
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 29.30 -1.3%           –               – 6.9% 29.08 Risk
DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 46.50 -0.6% V.D           –               – 20.2% 43.40 Risk
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 40.00 -1.6% V.D           –               – 16.3% 37.43 Risk
TCL HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 31.45 -3.2% V.D           –               – 14.2% 29.47 Risk
CVN HNX Xây dựng & Vật liệu 17.00 0.6%           –               – 11.1% 16.39 OK
GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 23.95 -1.0%           –               – 6.2% 23.93 Risk
HDG HOSE Bất động sản 25.40 -0.6%           –               – 12.6% 24.55 Risk
CRE HOSE Bất động sản 22.80 1.1%           –               – 6.4% 22.74 OK
MLS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 51.50 -1.9% V.D           –               – 31.7% 49.87 Risk
STB HOSE Ngân hàng 13.30 -1.8% V.D           –               – 17.7% 13.22 Risk
PDR HOSE Bất động sản 38.55 -1.7% V.D           –               – 13.9% 37.83 Risk
INN HNX Phương tiện 29.90 -2.9%           –               – 9.1% 29.91 Sellout
HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 13.50 -2.2%           –               – 8.9% 13.38 Risk
VSH HOSE Dịch vụ tiện ích 21.00 0.2%           –               – 23.5% 20.96 Risk
E1VFVN30 HOSE Dịch vụ tài chính 14.70 0.5%           –               – 6.5% 14.64 Good
CNG HOSE Dịch vụ tiện ích 20.50 0.5%  B.O               – 6.3% 20.46 OK
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 22.15 -1.8%           –               – 12.4% 21.20 OK
MSN HOSE Thực phẩm & Đồ uống 70.20 3.1%  B.O               – 27.6% 60.37 Good
SIP UPCOM Bất động sản 82.60 -1.2%           –               – 6.1% 82.59 Risk
APC HOSE Hóa chất 21.10 -5.0%           –               – 6.6% 21.01 Risk
MBB HOSE Ngân hàng 17.55 0.0%           –               – 13.7% 16.94 Risk
SHB HNX Ngân hàng 15.50 -0.6%           –               – 11.5% 14.97 OK
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 75.00 -0.9%           –               – 10.5% 72.64 Risk
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 107.50 -1.4%           –               – 15.1% 102.78 Risk
NTL HOSE Bất động sản 17.75 -4.6%           –               – 10.9% 17.70 Sellout
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 63.20 -0.6%           –               – 8.2% 63.06 Risk
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 19.70 -1.5%           –               – 7.7% 19.75 Sellout
ANV HOSE Thực phẩm & Đồ uống 20.10 0.0%           –               – 6.3% 20.06 OK
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 55.50 -0.9%           –               – 10.6% 53.59 Risk
PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 13.65 -2.2%           –               – 18.7% 13.51 Risk
HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 15.20 -2.6%           –               – 22.6% 13.91 Risk
VPG HOSE Tài nguyên 13.45 1.5%  B.O               – 14.5% 12.50 OK
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 16.20 -2.1%           –               – 14.9% 15.46 Risk
CII HOSE Bất động sản 18.90 -0.5%           –               – 6.2% 18.89 Risk
PVS HNX Dầu khí 13.70 -3.5%           –               – 10.5% 13.49 Risk
BVH HOSE Bảo hiểm 52.90 6.2%  B.O               – 7.3% 52.32 Good
GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 16.55 -1.2%           –               – 16.9% 16.00 Risk
DNM HNX Y tế 50.10 0.2%           –               – 13.9% 54.01 Sellout
MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 34.75 0.9%           –               – 11.7% 33.00 Good
TCT HOSE Du lịch & Giải trí 29.80 1.7%           –               – 15.1% 28.22 OK
PGS HNX Dịch vụ tiện ích 15.20 -1.9%           –               – 11.8% 14.94 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.