Investors Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 2, 03.08.2020
Tháng Tám 3, 2020
Thị trường chứng khoán lên
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 4, 05.08.2020
Tháng Tám 5, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 3, 04.08.2020

Thị trường đi lên Investors Vietnam

Thị trường chung đi lên Investors Vietnam

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 827.57 (+1.6% ) ; Vol: 251tr

  • VN30 : 768.22 (+1.4% ) ; Vol: 62tr

  • HNXINDEX : 112.50 (+1.9% ) ; Vol: 40tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên ngày 04/08/2020, hai sàn mua vào tốt.
  • Ngày 03/08/2020, thị trường xác nhận kênh lên nhẹ.
  • Nắm giữ cổ phiếu, có thể xem xét mua vào cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • DNM, DTD, SCI

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

Danh sách cổ phiếu theo thứ tự tăng giá, và sức mạnh từ cao xuống thấp:

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 27.07.20 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 46.90 9.8% V.D  B.O  MuaXN 37.9% 40.33 Good
TYA HOSE Công nghệ 17.15 4.3%  B.O  MuaXN 16.7% 15.49 Good
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 32.15 3.9%  B.O  MuaXN 15.6% 29.30 Good
NTC UPCOM Bất động sản 204.50 1.1%           –               – 8.1% 199.33 Good
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 25.55 -1.0%           –               – 18.3% 23.15 OK
HPG HOSE Tài nguyên 23.00 0.4%           –               – 8.3% 22.38 Good
VGC HOSE Xây dựng & Vật liệu 20.10 1.5%           –               – 7.5% 19.71 OK
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 17.50 1.7% V.D           –               – 26.8% 15.08 Good
PLC HNX Hóa chất 15.70 -0.6%           –               – 14.6% 14.44 Risk
QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 31.40 0.0%           –               – 8.3% 30.57 Risk
BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 25.20 0.8%           –               – 9.8% 24.19 Good
DHC HOSE Tài nguyên 41.95 0.8%           –               – 5.4% 41.95 OK
IMP HOSE Y tế 44.50 1.3%           –               – 12.2% 41.79 Good
NHH UPCOM Hóa chất 47.80 1.3%           –               – 7.4% 46.90 OK
VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 17.40 2.4%  B.O  MuaXN 6.7% 17.18 Good
S99 HNX Xây dựng & Vật liệu 18.40 9.5%  B.O  MuaXN 13.6% 17.07 Good
KDC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 31.70 1.9%           –               – 7.8% 30.99 Good
VOC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 16.80 2.4%           –               – 7.0% 16.55 Good
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 21.50 7.0%  B.O               – 13.8% 19.92 Good
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 41.00 1.4%           –               – 8.2% 39.95 Good
GTN HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 23.30 2.0%           –               – 7.9% 22.77 Good
DPM HOSE Hóa chất 14.30 1.1%  B.O               – 7.5% 14.02 Good
VIB UPCOM Ngân hàng 19.00 0.5%           –               – 7.3% 18.66 Good
DHT HNX Y tế 55.40 -4.5%           –               – 6.7% 54.70 Risk
MCH UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 75.50 2.9%  B.O  Mua 8.2% 73.57 Good
ICT HOSE Công nghệ 18.70 -0.5%           –               – 8.1% 18.23 OK
BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 50.50 1.0%           –               – 7.4% 49.54 Good
NDN HNX Bất động sản 18.60 0.5%           –               – 11.4% 17.60 Good
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 19.40 -0.5%           –               – 6.0% 19.29 OK
DNM HNX Y tế 65.80 -10.0% V.D           –               – 44.6% 62.87 Sellout
TPB HOSE Ngân hàng 20.90 1.2%           –               – 7.2% 20.55 Good
KDH HOSE Bất động sản 24.35 3.2%           –               – 5.9% 24.24 OK
GIL HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 20.80 -0.2%           –               – 10.1% 19.92 Risk
ACB HNX Ngân hàng 23.70 2.2%           –               – 8.7% 22.98 OK
CSV HOSE Hóa chất 20.70 0.0%           –               – 7.1% 20.37 OK
FPT HOSE Công nghệ 46.55 1.4%           –               – 6.5% 46.06 OK
CSM HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 14.90 0.7%           –               – 6.4% 14.76 Good
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 33.70 0.0%           –               – 6.3% 33.41 OK
GDT HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 29.90 1.4%           –               – 5.5% 29.88 OK
FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 26.20 4.0%           –               – 8.7% 25.40 OK
GEX HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 20.10 3.9%  B.O  Mua 7.8% 19.66 Good
ACL HOSE Thực phẩm & Đồ uống 29.15 1.7%  B.O               – 13.4% 27.09 Good
CTR UPCOM Viễn thông 40.30 2.5%           –               – 12.2% 37.84 Good
C32 HOSE Xây dựng & Vật liệu 22.70 2.3%           –               – 7.3% 22.29 Good
VCB HOSE Ngân hàng 81.90 3.9%           –               – 6.4% 81.16 OK
VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 111.30 1.9%           –               – 7.6% 108.98 OK
NTP HNX Xây dựng & Vật liệu 28.70 0.7%           –               – 11.7% 27.35 Good
KDF UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 31.00 3.0%           –               – 6.9% 30.57 OK
BCM UPCOM Xây dựng & Vật liệu 29.00 10.3%  B.O  Mua 11.1% 27.51 Good
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.80 1.7%           –               – 7.2% 17.50 OK
VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 35.55 3.6%  B.O               – 6.9% 35.05 OK
SJS HOSE Bất động sản 21.00 4.5%           –               – 11.1% 19.92 OK
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.20 2.1%           –               – 12.0% 18.08 Good
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 43.40 1.6%           –               – 8.5% 42.16 OK
TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 24.95 -0.2%           –               – 11.4% 23.62 OK
VHM HOSE Bất động sản 79.00 0.6%           –               – 11.4% 74.73 Good
KSB HOSE Tài nguyên 22.70 6.1%  B.O               – 9.1% 21.92 Good
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 14.35 1.8%           –               – 7.9% 14.02 OK
CTG HOSE Ngân hàng 22.05 1.4%           –               – 6.5% 21.82 OK
LTG UPCOM Hóa chất 18.20 0.6%           –               – 10.3% 17.55 Good
PAC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 22.05 0.2%           –               – 7.6% 21.61 Good
L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 62.00 6.9%  B.O               – 20.4% 54.48 Good
SNZ UPCOM Bất động sản 26.00 -1.1% V.D           –               – 18.2% 23.73 OK
MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 24.90 0.8%           –               – 6.4% 24.66 Risk
PHR HOSE Hóa chất 51.80 0.6%           –               – 5.6% 51.70 OK
IDJ HNX Bất động sản 14.40 -1.4%           –               – 27.4% 12.63 OK
CMG HOSE Công nghệ 30.40 4.8%           –               – 11.4% 28.77 OK
MFS UPCOM Viễn thông 21.20 0.5%           –               – 10.4% 20.75 Risk
VPB HOSE Ngân hàng 21.10 0.7%           –               – 6.8% 20.82 OK
APC HOSE Hóa chất 18.20 0.0%           –               – 5.8% 18.13 Risk
HDG HOSE Bất động sản 20.00 1.8%           –               – 14.3% 18.45 Good
STK HOSE Hóa chất 14.50 1.4%           –               – 6.2% 14.39 OK
HDC HOSE Bất động sản 15.60 1.0%           –               – 6.1% 15.49 OK
VLC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 24.20 3.0%           –               – 12.0% 23.12 Good
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 17.25 0.6%           –               – 7.5% 16.92 Good
GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 19.15 3.2%           –               – 10.4% 18.29 OK
MBB HOSE Ngân hàng 16.40 1.2%           –               – 6.8% 16.18 OK
NRC HNX Bất động sản 13.70 0.0%           –               – 26.4% 11.80 OK
VGI UPCOM Viễn thông 26.10 2.4%           –               – 8.3% 25.40 Good
CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 73.50 4.9%  B.O               – 7.3% 72.20 Good
PVB HNX Dầu khí 14.90 2.8%           –               – 7.2% 14.65 Risk
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 65.10 6.9%  B.O               – 7.1% 64.08 Good
BID HOSE Ngân hàng 37.90 1.9%           –               – 6.6% 37.47 OK
SZL HOSE Bất động sản 42.90 1.3%           –               – 6.6% 42.42 OK
MSN HOSE Thực phẩm & Đồ uống 54.00 2.7%           –               – 9.1% 52.17 Good
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 68.10 1.3%           –               – 6.4% 67.46 Good
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 21.40 2.1%           –               – 7.0% 21.08 OK
NTL HOSE Bất động sản 15.15 0.3%           –               – 6.3% 15.02 OK
SIP UPCOM Bất động sản 84.50 0.5%           –               – 13.7% 78.31 Good
BIC HOSE Bảo hiểm 17.40 3.6%           –               – 6.7% 17.18 OK
AMV HNX Y tế 15.30 2.7%           –               – 9.3% 14.78 OK
DMC HOSE Y tế 48.85 0.9%           –               – 6.1% 48.54 OK
BVH HOSE Bảo hiểm 45.30 4.9%           –               – 11.7% 42.74 Good
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 58.30 1.7%           –               – 9.8% 56.22 OK
CMX HOSE Thực phẩm & Đồ uống 15.00 0.0%           –               – 11.1% 14.36 OK
TIP HOSE Bất động sản 19.50 2.1%           –               – 5.4% 19.50 OK
MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 29.30 6.4%  B.O               – 15.4% 26.77 Good

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.