Investors Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 3, 07.07.2020
Tháng Bảy 7, 2020
Thị trường chứng khoán lên
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 5, 09.07.2020
Tháng Bảy 9, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 4, 08.07.2020

Thị trường đi lên Investors Vietnam

Thị trường chung đi lên Investors Vietnam

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 863.42 (+0.3% ) ; Vol: 284tr

  • VN30 : 805.68 (+0.3% ) ; Vol: 87tr

  • HNXINDEX : 113.71 (+0.6% ) ; Vol: 33tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên ngày 08/07/2020, hai sàn mua vào rồi bán ra nhẹ cuối phiên.
  • Ngày 06/07/2020, thị trường xác nhận kênh lên.
  • Nắm giữ cổ phiếu, có thể xem xét mua vào cổ phiểu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • VRG

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

Danh sách cổ phiếu theo thứ tự tăng giá, và sức mạnh từ cao xuống thấp:

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 30.06.20 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
PLC HNX Hóa chất 16.80 3.7%  B.O  MuaXN 12.8% 15.61 Good
DHC HOSE Tài nguyên 37.95 6.9%  B.O  MuaXN 9.8% 36.20 Good
CTG HOSE Ngân hàng 23.65 0.9%  B.O  MuaXN 9.7% 22.58 Good
CTR UPCOM Viễn thông 47.90 2.4%  B.O  MuaXN 7.6% 46.62 Good
GTN HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 19.95 7.0%  B.O  Mua 12.7% 18.54 Good
VIB UPCOM Ngân hàng 18.40 3.4%  B.O  Mua 5.7% 18.23 Good
SAB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 193.00 4.3%  B.O               – 22.9% 165.98 Good
VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 18.20 6.4% V.D           –               – 19.7% 16.17 OK
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 23.70 3.5%           –               – 15.6% 21.60 Good
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 13.60 6.3%  B.O               – 15.3% 12.36 Good
SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 16.70 1.2%           –               – 15.2% 15.19 Good
CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 80.10 0.5%           –               – 15.1% 72.92 Good
HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 13.75 -1.1%           –               – 14.6% 12.57 OK
KSB HOSE Tài nguyên 24.20 0.4%           –               – 13.9% 22.54 Good
APC HOSE Hóa chất 20.40 -0.7%           –               – 13.3% 18.86 OK
VGC HOSE Xây dựng & Vật liệu 20.10 3.3%           –               – 11.5% 18.89 Good
GMC HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 19.30 -0.8%           –               – 10.9% 18.23 OK
VRE HOSE Bất động sản 27.45 0.0%           –               – 10.7% 25.98 OK
FRT HOSE Công nghệ 24.20 0.8%           –               – 10.0% 23.05 OK
MFS UPCOM Viễn thông 26.80 2.3%  B.O               – 9.8% 25.56 Good
HDG HOSE Bất động sản 21.10 2.4%  B.O               – 9.6% 20.17 Good
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 21.10 3.4%  B.O               – 9.3% 20.22 Good
PHR HOSE Hóa chất 54.00 1.9%           –               – 8.7% 52.07 Good
VGI UPCOM Viễn thông 29.30 3.9%  B.O               – 8.5% 28.29 Good
LIX HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 58.50 0.0%           –               – 8.3% 56.58 OK
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.90 1.0%           –               – 8.2% 19.28 Good
GEX HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.90 3.2%  B.O               – 8.2% 17.34 Good
SCS HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 125.00 0.4%           –               – 8.2% 121.01 Good
HTN HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.60 -0.5%           –               – 8.0% 19.02 OK
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 14.40 0.7%  B.O               – 7.9% 13.99 Good
TCT HOSE Du lịch & Giải trí 29.20 6.4%  B.O               – 7.7% 28.39 Good
QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 31.20 0.6%           –               – 7.6% 30.38 Good
TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 13.10 0.8%           –               – 7.4% 12.78 Good
SRA HNX Công nghệ 13.60 0.0%           –               – 7.1% 13.31 Risk
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 19.65 1.8%           –               – 7.1% 19.23 OK
VPB HOSE Ngân hàng 21.90 0.9%           –               – 7.1% 21.43 OK
BID HOSE Ngân hàng 40.55 -0.1%           –               – 7.0% 39.71 OK
SNZ UPCOM Bất động sản 22.90 -0.4%           –               – 7.0% 22.42 Risk
TYA HOSE Công nghệ 15.40 0.0%           –               – 6.9% 15.09 OK
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.55 1.8%           –               – 6.5% 28.08 Good
VHM HOSE Bất động sản 80.40 -0.5%           –               – 6.5% 79.10 OK
STK HOSE Hóa chất 17.45 -1.1%           –               – 6.4% 17.18 OK
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.10 2.8%  B.O               – 6.4% 17.83 Good
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 40.70 -2.9%           –               – 6.3% 40.13 Risk
AGM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 13.60 1.5%           –               – 6.3% 13.41 OK
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 52.10 -0.2%           –               – 6.3% 51.34 OK
NT2 HOSE Dịch vụ tiện ích 22.40 0.2%           –               – 6.2% 22.11 OK
TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 24.10 0.4%           –               – 6.2% 23.78 OK
BMI HOSE Bảo hiểm 22.70 -0.4%           –               – 6.1% 22.42 OK
KDF UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 31.10 -0.3%           –               – 6.1% 30.70 Risk
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 15.70 1.0%           –               – 6.1% 15.51 OK
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 18.85 1.3%           –               – 5.9% 18.65 OK
PVB HNX Dầu khí 16.40 0.6%           –               – 5.8% 16.24 OK
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 44.50 2.3%           –               – 5.7% 44.11 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 72.90 0.7%           –               – 5.7% 72.29 OK
IDC UPCOM Xây dựng & Vật liệu 19.00 -2.1%           –               – 5.6% 18.86 Risk
PGC HOSE Dịch vụ tiện ích 13.70 1.1%           –               – 5.4% 13.62 OK
MSN HOSE Thực phẩm & Đồ uống 57.00 0.0%           –               – 5.4% 56.68 Risk
NTL HOSE Bất động sản 16.30 0.6%           –               – 5.2% 16.24 OK
HDB HOSE Ngân hàng 26.05 0.2%           –               – 5.0% 25.98 OK
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 21.40 0.0%           –               – 4.9% 21.37 OK
GIL HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 18.05 -0.3%           –               – 4.9% 18.02 OK
CMX HOSE Thực phẩm & Đồ uống 15.10 0.0%           –               – 4.9% 15.09 Risk
VOC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 15.20 2.7%           –               – 4.8% 15.19 OK
FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 27.05 -0.6%           –               – 4.8% 27.03 OK
ACB HNX Ngân hàng 23.90 0.8%           –               – 4.8% 23.89 OK
HVN HOSE Du lịch & Giải trí 26.30 0.2%           –               – 4.8% 26.30 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.