Thị trường chưa rõ xu hướng - IBD Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 6, 03.07.2020
Tháng Bảy 7, 2020
Investors Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 3, 07.07.2020
Tháng Bảy 7, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 2, 06.07.2020

Thị trường đi lên Investors Vietnam

Thị trường chung đi lên Investors Vietnam

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 861.16 (+1.6% ) ; Vol: 194tr

  • VN30 : 803.46 (+1.7% ) ; Vol: 74tr

  • HNXINDEX : 113.07 (+1.4% ) ; Vol: 31tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên ngày 06/07/2020, hai sàn mua vào mạnh.
  • Ngày 06/07/2020, thị trường xác nhận kênh lên.
  • Nắm giữ cổ phiếu, có thể xem xét mua vào cổ phiểu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • VRG

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

Danh sách cổ phiếu theo thứ tự tăng giá, và sức mạnh từ cao xuống thấp:

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 30.06.20 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 16.40 3.8%  B.O  MuaXN 13.1% 15.13 Good
CTR UPCOM Viễn thông 47.00 0.9%  B.O  MuaXN 5.6% 46.44 Good
HTN HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.40 6.9%  B.O  Mua 6.9% 18.94 Good
VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 17.80 -5.3% V.D           –               – 17.1% 16.17 Sellout
HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 13.90 4.9%  B.O               – 15.8% 12.52 Good
SAB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 180.50 3.1%  B.O               – 15.0% 163.86 Good
CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 78.20 -2.1%           –               – 12.4% 72.64 Risk
KSB HOSE Tài nguyên 23.70 3.9%           –               – 11.5% 22.60 Good
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 22.85 2.2%           –               – 11.5% 21.63 Good
PLC HNX Hóa chất 16.60 1.2%           –               – 11.4% 15.55 Good
FRT HOSE Công nghệ 24.25 3.4%           –               – 10.2% 22.96 Good
VRE HOSE Bất động sản 27.10 2.3%  B.O               – 9.3% 25.88 Good
STK HOSE Hóa chất 17.80 -0.3%           –               – 8.5% 17.12 OK
SCS HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 125.00 2.5%  B.O               – 8.2% 120.55 Good
LIX HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 58.20 0.0%           –               – 7.8% 56.36 OK
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 41.30 -1.4%           –               – 7.8% 39.97 Risk
IDC UPCOM Xây dựng & Vật liệu 19.40 -1.5%           –               – 7.8% 18.79 OK
PVB HNX Dầu khí 16.70 1.8%           –               – 7.7% 16.18 Good
VGC HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.40 0.0%           –               – 7.6% 18.82 Risk
VPB HOSE Ngân hàng 22.00 3.3%           –               – 7.6% 21.34 OK
SNZ UPCOM Bất động sản 23.00 1.3%           –               – 7.5% 22.33 OK
TAR HNX Thực phẩm & Đồ uống 21.50 4.9%           –               – 7.5% 20.87 OK
MFS UPCOM Viễn thông 26.20 2.3%           –               – 7.4% 25.47 OK
TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 13.10 0.8%           –               – 7.4% 12.73 Good
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 14.30 1.8%  B.O               – 7.1% 13.93 Good
CTG HOSE Ngân hàng 23.05 3.4%  B.O               – 7.0% 22.49 OK
VHM HOSE Bất động sản 80.80 3.9%  B.O               – 7.0% 78.80 Good
VOC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 15.50 0.0%           –               – 6.9% 15.13 OK
APC HOSE Hóa chất 19.25 6.9%  B.O               – 6.9% 18.79 Good
MSN HOSE Thực phẩm & Đồ uống 57.60 0.7%           –               – 6.5% 56.46 OK
D2D HOSE Bất động sản 56.50 2.9%           –               – 6.4% 55.42 OK
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 19.50 2.6%           –               – 6.3% 19.15 OK
NT2 HOSE Dịch vụ tiện ích 22.40 1.6%  B.O               – 6.2% 22.02 OK
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 52.00 0.4%           –               – 6.1% 51.14 OK
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.50 0.8%           –               – 6.0% 19.20 OK
PHR HOSE Hóa chất 52.70 0.2%           –               – 6.0% 51.87 OK
QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 30.70 2.0%           –               – 5.9% 30.27 Good
BID HOSE Ngân hàng 40.10 2.6%           –               – 5.8% 39.56 OK
GTN HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.70 0.3%           –               – 5.6% 18.47 Risk
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 76.00 -0.5%           –               – 5.6% 76.42 Sellout
CMX HOSE Thực phẩm & Đồ uống 15.20 1.0%           –               – 5.6% 15.18 Risk
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 15.60 3.0%           –               – 5.4% 15.45 OK
HND UPCOM Dịch vụ tiện ích 18.00 2.9%           –               – 5.3% 17.85 OK
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 51.90 3.4%           –               – 5.3% 51.45 OK
VGI UPCOM Viễn thông 28.40 2.5%           –               – 5.2% 28.18 OK
NDN HNX Bất động sản 18.40 0.5%           –               – 5.1% 18.26 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 72.40 3.0%  B.O               – 4.9% 72.01 OK
YEG HOSE Phương tiện 53.90 0.6%           –               – 4.9% 53.65 OK
DHC HOSE Tài nguyên 36.20 -2.2%           –               – 4.8% 36.06 Risk
HDB HOSE Ngân hàng 26.00 0.0%           –               – 4.8% 25.88 OK
TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 23.80 0.4%  B.O               – 4.8% 23.69 OK
ICT HOSE Công nghệ 19.90 -2.5%           –               – 4.7% 19.83 Risk
GIL HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 18.00 2.3%           –               – 4.7% 17.95 OK
GMC HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 18.20 2.2%           –               – 4.6% 18.16 Risk
GEX HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.30 0.0%           –               – 4.5% 17.27 OK
NTL HOSE Bất động sản 16.20 -0.3%           –               – 4.5% 16.18 OK
SZL HOSE Bất động sản 41.70 -0.6%           –               – 4.5% 41.64 OK
NVL HOSE Bất động sản 64.20 2.9%           –               – 4.4% 64.19 OK
BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 54.20 -3.2%           –               – 4.4% 54.17 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.