Investors Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 4, 17.06.2020
Tháng Sáu 21, 2020
Thị trường chưa rõ xu hướng - IBD Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 6, 19.06.2020
Tháng Sáu 21, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 5, 18.06.2020

Investors Vietnam

Investors Vietnam - thị trường đi xuống

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 855.27 (+0.1% ) ; Vol: 235tr

  • VN30 : 797.08 (+0.1% ) ; Vol: 59tr

  • HNXINDEX : 112.74 (-0.5% ) ; Vol: 48tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên ngày 18/06/2020, thị trường HSX mua vào nhẹ, HNX bán ra.
  • Phiên ngày 11/06/2020, hai sàn bán ra mạnh, phá vỡ kênh lên. Nhiều cổ phiếu về đích dao động mạnh bán ra.
  • Thị trường phá vỡ kênh lên, chốt lời cổ phiếu, hạn chế nắm giữ cổ phiếu, trừ cổ phiếu về đích đang tăng giá.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

Danh sách cổ phiếu theo thứ tự tăng giá, và sức mạnh từ cao xuống thấp:

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 15.06.20 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 32.35 6.9%  B.O  MuaXN 18.9% 29.26 Good
DNM HNX Y tế 40.10 9.9%  B.O  MuaXN 17.9% 34.93 Good
PME HOSE Y tế 65.00 3.5%  B.O  Mua 5.5% 63.29 Good
FOX UPCOM Viễn thông 54.50 4.4%  B.O  Mua 5.0% 53.32 Good
KOS UPCOM Bất động sản 32.00 0.9%           –               – 3.9% 31.64 OK
TCL HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 26.60 2.7%           –               – 3.9% 26.30 OK
TYA HOSE Công nghệ 14.35 3.2%           –               – 3.2% 14.28 Good
BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 51.50 3.6%           –               – 5.5% 50.14 OK
VGC HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.90 4.5%  B.O  Mua 6.4% 19.21 OK
VLC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 27.40 5.4%           –               – 5.8% 26.61 OK
LIX HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 59.60 4.6%  B.O  Mua 4.7% 58.46 Good
HII HOSE Tài nguyên 14.35 -1.0%           –               – 4.0% 14.18 OK
FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 28.80 0.0%           –               – 9.9% 27.36 Risk
HND UPCOM Dịch vụ tiện ích 18.30 1.7%           –               – 4.0% 18.08 OK
HPG HOSE Tài nguyên 26.80 2.1%           –               – 5.5% 26.10 OK
VCG HNX Xây dựng & Vật liệu 26.20 0.8%  B.O               – 4.8% 25.68 OK
LHG HOSE Bất động sản 18.60 1.9%           –               – 3.3% 18.49 OK
NVL HOSE Bất động sản 58.30 2.1%           –               – 5.6% 56.71 OK
HTN HOSE Xây dựng & Vật liệu 18.40 0.5%           –               – 4.5% 18.08 Risk
VCB HOSE Ngân hàng 85.00 1.0%           –               – 3.7% 84.25 Risk
VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 13.90 -0.7%           –               – 6.9% 13.36 OK
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.30 0.0%           –               – 5.2% 27.08 Risk
NCT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 62.40 0.0%           –               – 4.7% 61.23 OK
ABI UPCOM Bảo hiểm 27.80 -0.7%           –               – 3.7% 27.60 Risk
CSM HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 15.05 3.1%           –               – 4.5% 15.00 Risk
BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 23.90 1.3%           –               – 2.8% 23.89 Good
SJS HOSE Bất động sản 21.90 3.3%           –               – 6.8% 22.06 Sellout
VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 115.20 -0.3%           –               – 2.9% 115.44 Sellout
DHC HOSE Tài nguyên 35.10 1.2%           –               – 4.5% 34.52 OK
PLC HNX Hóa chất 15.10 -0.7%           –               – 4.1% 15.31 Sellout
CTF HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 21.10 2.9%           –               – 3.4% 20.96 OK
PPC HOSE Dịch vụ tiện ích 24.30 1.2%           –               – 3.0% 24.25 Risk
NDN HNX Bất động sản 17.50 -0.6%           –               – 2.9% 17.47 Risk
BMI HOSE Bảo hiểm 21.90 0.5%           –               – 2.8% 21.88 Risk
NT2 HOSE Dịch vụ tiện ích 21.35 0.0%           –               – 6.7% 20.55 OK
VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 37.35 1.8%           –               – 10.0% 35.99 Good
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 20.45 3.0%           –               – 9.7% 19.99 Risk
CTR UPCOM Viễn thông 43.80 0.2%           –               – 3.1% 43.66 Risk
VHM HOSE Bất động sản 76.50 0.7%           –               – 9.3% 73.63 Good
MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 26.50 1.5%           –               – 6.0% 26.29 Risk
VPB HOSE Ngân hàng 22.30 -0.2%           –               – 3.2% 22.49 Sellout
BCM UPCOM Xây dựng & Vật liệu 26.50 3.1%           –               – 6.0% 25.68 OK
MFS UPCOM Viễn thông 25.50 0.4%           –               – 2.8% 25.48 Risk
PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 46.70 2.1%           –               – 6.1% 45.21 OK
TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 24.00 0.4%           –               – 3.9% 23.73 OK
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 19.45 2.1%           –               – 5.7% 19.03 Risk
CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.80 0.6%           –               – 5.0% 17.42 Risk
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 18.55 -1.1%           –               – 3.3% 18.88 Sellout
VRE HOSE Bất động sản 27.55 0.2%           –               – 10.2% 26.35 Good
PHR HOSE Hóa chất 51.40 2.8%           –               – 5.2% 50.20 Risk
CMG HOSE Công nghệ 29.90 3.6%           –               – 4.9% 29.28 Good
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 20.00 0.0%           –               – 3.6% 19.83 OK
SNZ UPCOM Bất động sản 24.30 3.4%           –               – 5.7% 24.24 Risk
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 51.80 -0.8%           –               – 7.9% 49.31 OK
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 15.00 0.0%           –               – 3.8% 14.90 Risk
MML UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 48.50 0.0%           –               – 3.2% 48.29 Risk
AMV HNX Y tế 17.00 1.8%           –               – 5.6% 17.29 Sellout
D2D HOSE Bất động sản 58.00 1.2%           –               – 7.6% 57.61 Risk
SZL HOSE Bất động sản 42.20 2.9%           –               – 7.4% 40.38 Good
MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 36.50 1.5%           –               – 12.7% 34.94 Good
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 62.40 -0.2%           –               – 3.1% 62.81 Sellout
TIP HOSE Bất động sản 21.00 2.4%           –               – 4.7% 20.60 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.