Investors Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 2, 06.01.2020
Tháng Một 6, 2020
Investors Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 4, 08.01.2020
Tháng Một 8, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 3, 07.01.2020

Investors Vietnam

Investors Vietnam Thị trường đi xuống

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 958.88 (+0.3% ) ; Vol: 130tr

  • VN30 : 876.70 (+0.5% ) ; Vol: 40tr

  • HNX : 101.42 (+0.2% ) ; Vol: 19tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn mua vào.
  • Phiên ngày 06/01/2020 thị trường bán ra mạnh. Thị trường phá vỡ kênh lên.
  • Không mua bổ sung cổ phiếu, hạn chế nắm giữ cổ phiếu trừ cổ phiếu tăng trưởng, đang tăng giá chạy về đích.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • GAB, TCH, IJC, BID, NAF, HLD

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 18.12.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
GAB HOSE Dầu khí 21.15 6.8% V.D  B.O   MuaXN  107.4% 18.19 Good
TCH HOSE Bất động sản 34.10 1.5% V.D           –                 –   15.6% 31.32 Good
BID HOSE Ngân hàng 46.70 2.0% V.D           –                 –   11.2% 44.51 OK
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 24.95 2.9%    B.O   MuaXN  9.2% 23.21 Good
FIR HOSE Bất động sản 47.95 0.4%             –                 –   7.8% 45.20 Good
TVC HNX Dịch vụ tài chính 18.20 2.2%    B.O   MuaXN  5.8% 17.47 Good
GKM HNX Xây dựng & Vật liệu 15.40 0.0%             –                 –   2.7% 15.24 OK
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 86.90 1.3%             –                 –   7.4% 83.57 OK
TYA HOSE Công nghệ 14.30 0.4%             –                 –   5.9% 13.71 OK
DPR HOSE Hóa chất 40.30 -0.5%             –                 –   4.4% 39.21 Risk
VJC HOSE Du lịch & Giải trí  145.90 -0.1%             –                 –   2.2% 144.94 Risk
VPI HOSE Bất động sản 42.20 -0.4%             –                 –   1.7% 42.15 Risk
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 88.00 -1.1%             –                 –   10.0% 82.93 OK
DBC HNX Thực phẩm & Đồ uống 25.00 1.2%             –                 –   5.5% 24.07 OK
SDI UPCOM Bất động sản 115.00 -0.4%             –                 –   2.7% 113.16 Risk
NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 25.60 -1.5% V.D           –                 –   4.9% 25.17 Risk
HDC HOSE Bất động sản 24.05 2.3%             –                 –   3.2% 23.67 Risk
IJC HOSE Xây dựng & Vật liệu 15.90 -0.3% V.D           –                 –   8.5% 15.43 Risk
VCB HOSE Ngân hàng 87.80 0.3%             –                 –   2.2% 87.28 Risk
DDG HNX Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 26.80 -0.4%             –                 –   7.6% 26.21 Risk
FPT HOSE Công nghệ 58.10 1.9%             –                 –   4.7% 56.37 Risk
CTG HOSE Ngân hàng 21.70 1.6%    B.O   Mua  7.7% 20.47 Good
EIB HOSE Ngân hàng 17.45 -0.3%             –                 –   2.9% 17.22 Risk
E1VFVN30 HOSE Dịch vụ tài chính 14.58 -0.1%             –                 –   1.6% 14.58 Risk
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 36.65 0.5%             –                 –   2.1% 36.46 OK
VRE HOSE Bất động sản 33.95 0.9%             –                 –   6.3% 32.73 Risk
BMI HOSE Bảo hiểm 25.45 -0.2%             –                 –   3.0% 25.09 OK
CII HOSE Bất động sản 23.30 1.3%             –                 –   2.6% 23.06 OK
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.70 0.5%             –                 –   2.5% 18.54 OK
VPB HOSE Ngân hàng 20.35 2.0%             –                 –   5.7% 19.55 OK
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 115.60 0.8%             –                 –   5.1% 111.73 OK
NHH UPCOM Hóa chất 45.00 -0.2%             –                 –   13.9% 42.87 OK
HTM UPCOM Dịch vụ bán lẻ 18.60 2.8%    B.O   MuaXN  10.1% 17.17 Good
KDC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.80 3.4%             –                 –   6.5% 18.89 Good
CRE HOSE Bất động sản 24.80 0.4%             –                 –   5.5% 23.87 OK
HPG HOSE Tài nguyên 23.70 -1.2%             –                 –   5.1% 22.90 OK
MBS HNX Dịch vụ tài chính 14.50 -1.4%             –                 –   2.1% 14.42 Risk
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 97.10 -0.7%             –                 –   1.7% 97.00 OK
DIG HOSE Bất động sản 13.65 -0.4%             –                 –   3.4% 13.41 Risk
PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 56.50 -1.4%             –                 –   1.6% 56.47 OK
PVB HNX Dầu khí 18.50 -1.1%             –                 –   1.6% 18.49 OK
VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 40.60 4.1%    B.O                –   4.9% 39.31 OK
TCB HOSE Ngân hàng 23.20 0.7%             –                 –   2.2% 23.06 Risk
TPB HOSE Ngân hàng 21.20 0.2%             –                 –   1.9% 21.13 OK
PVI HNX Bảo hiểm 32.30 3.9%    B.O                –   4.2% 31.49 Good
PVD HOSE Dầu khí 15.65 -1.3%             –                 –   3.3% 15.39 OK
VTP UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 117.20 0.2%             –                 –   3.4% 115.08 OK
PVS HNX Dầu khí 18.80 -1.1%             –                 –   5.6% 18.08 OK
MSR UPCOM Tài nguyên 15.20 1.3%             –                 –   10.1% 14.79 Risk
CSV HOSE Hóa chất 21.80 1.9%    B.O                –   5.8% 20.94 OK
LHG HOSE Bất động sản 15.85 -0.6%             –                 –   4.3% 15.44 OK
VBB UPCOM Ngân hàng 15.60 0.0%             –                 –   4.7% 15.22 Risk
TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 16.10 5.2%    B.O                –   8.1% 15.13 Good
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.90 0.0%             –                 –   7.2% 17.42 Risk
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.20 -1.1%             –                 –   4.4% 26.46 Risk
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 20.95 6.9%    B.O                –   8.3% 19.65 Good
MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 23.50 4.4%    B.O                –   13.5% 21.45 Good

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.