Thị trường chứng khoán lên
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 6, 03.01.2020
Tháng Một 3, 2020
Investors Vietnam
Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 3, 07.01.2020
Tháng Một 7, 2020

Bản tin thị trường chứng khoán và các cổ phiếu hoạt động tốt – thứ 2, 06.01.2020

Investors Vietnam

Investors Vietnam thị trường đi xuống

Nhịp đập thị trường và danh sách các cổ phiếu hoạt động theo phương pháp đầu tư Canslim hàng ngày:

I. Tóm tắt thị trường chung hàng ngày:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 955.79 (-1.0% ) ; Vol: 141tr

  • VN30 : 872.34 (-1.2% ) ; Vol: 37tr

  • HNX : 101.23 (-1.1% ) ; Vol: 25tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn bán ra khá mạnh.
  • Phiên ngày 06/01/2020 thị trường bán ra mạnh. Thị trường phá vỡ kênh lên.
  • Không mua bổ sung cổ phiếu, hạn chế nắm giữ cổ phiếu trừ cổ phiếu tăng trưởng, đang tăng giá chạy về đích.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • GAB, TCH, IJC, BID, NAF, HLD

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt hàng ngày (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr) – cổ phiếu theo nguyên tắc của phương pháp CANSLIM: Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận lại tốt sau khi đã cho điểm mua trước, hoạt động logic, mà khả năng tăng giá tốt tiếp.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 18.12.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
GAB HOSE Dầu khí 19.80 6.7% V.D           –                 –   94.1% 17.03 Good
TCH HOSE Bất động sản 33.60 -0.3% V.D           –                 –   13.9% 30.92 OK
FIR HOSE Bất động sản 47.75 1.0%             –                 –   7.3% 44.97 Good
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 24.25 2.8%    B.O   MuaXN  6.1% 23.09 Good
GKM HNX Xây dựng & Vật liệu 15.40 1.3%             –                 –   2.7% 15.16 OK
VPI HOSE Bất động sản 42.35 -0.1%             –                 –   2.0% 41.94 Risk
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 89.00 5.7%             –                 –   11.2% 82.34 OK
TYA HOSE Công nghệ 14.25 0.0%             –                 –   5.6% 13.64 OK
DPR HOSE Hóa chất 40.50 3.8%    B.O   MuaXN  4.9% 39.01 OK
VJC HOSE Du lịch & Giải trí  146.00 -1.4%             –                 –   2.3% 144.22 Risk
BID HOSE Ngân hàng 45.80 -1.9% V.D           –                 –   9.0% 44.32 Risk
NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 26.00 -0.8% V.D           –                 –   6.6% 25.25 Risk
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 85.80 -1.2%             –                 –   6.1% 83.35 Risk
TVC HNX Dịch vụ tài chính 17.80 1.1%             –                 –   3.5% 17.38 OK
SDI UPCOM Bất động sản 115.00 -0.4%             –                 –   2.7% 113.16 Risk
VSH HOSE Dịch vụ tiện ích 22.30 0.5%             –                 –   1.4% 22.23 OK
IJC HOSE Xây dựng & Vật liệu 15.95 -0.9% V.D           –                 –   8.9% 15.32 Risk
DBC HNX Thực phẩm & Đồ uống 24.70 -2.0%             –                 –   4.2% 23.95 OK
KBC HOSE Bất động sản 15.10 -1.3%             –                 –   2.4% 14.91 Risk
VCB HOSE Ngân hàng 87.50 -2.7%             –                 –   1.8% 86.92 Risk
HPX HOSE Xây dựng & Vật liệu 26.45 -0.2%             –                 –   1.7% 26.28 Risk
DDG HNX Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 26.90 0.0%             –                 –   8.0% 26.35 Risk
BOT UPCOM Xây dựng & Vật liệu 55.60 -0.4%             –                 –   1.5% 55.38 Risk
EIB HOSE Ngân hàng 17.50 1.4%             –                 –   3.2% 17.13 Risk
FPT HOSE Công nghệ 57.00 -1.0%             –                 –   2.7% 56.09 Risk
FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 26.30 0.8%             –                 –   1.3% 26.24 Risk
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 36.45 -0.1%             –                 –   1.5% 36.28 OK
CTG HOSE Ngân hàng 21.35 0.2%             –                 –   6.0% 20.36 OK
BMI HOSE Bảo hiểm 25.50 -0.6%             –                 –   3.2% 24.96 OK
VIB UPCOM Ngân hàng 17.20 -1.7%             –                 –   1.2% 17.18 Risk
VRE HOSE Bất động sản 33.65 -2.7%             –                 –   5.3% 32.63 Risk
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 114.70 -0.5%             –                 –   4.3% 111.17 OK
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.60 0.0%             –                 –   1.9% 18.44 OK
CII HOSE Bất động sản 23.00 -0.4%             –                 –   1.3% 22.94 OK
GEX HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 20.50 6.8%             –                 –   3.8% 19.96 OK
MBS HNX Dịch vụ tài chính 14.70 0.0%             –                 –   3.5% 14.35 Risk
NHH UPCOM Hóa chất 45.10 0.2%             –                 –   14.2% 42.24 OK
HPG HOSE Tài nguyên 24.00 -0.6%             –                 –   6.4% 22.82 Risk
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 16.90 -1.2% V.D           –                 –   5.0% 17.03 Sellout
VPB HOSE Ngân hàng 19.95 -2.2%             –                 –   3.6% 19.45 Risk
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 97.80 3.2%    B.O                –   2.4% 96.52 OK
CRE HOSE Bất động sản 24.70 -1.2%             –                 –   5.1% 23.79 Risk
VTD UPCOM Du lịch và giải trí 27.60 -3.8%             –                 –   4.2% 27.54 Risk
DIG HOSE Bất động sản 13.70 -1.4%             –                 –   3.8% 13.34 Risk
PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 57.30 0.4%    B.O                –   3.1% 56.19 OK
PVB HNX Dầu khí 18.70 2.7%    B.O                –   2.7% 18.39 OK
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 23.00 -1.3%             –                 –   2.7% 22.64 OK
HDB HOSE Ngân hàng 27.00 -2.0%             –                 –   2.1% 26.73 Risk
HTM UPCOM Dịch vụ bán lẻ 18.10 0.6%             –                 –   7.1% 17.08 OK
KDC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.15 -3.3%             –                 –   3.0% 18.80 Risk
CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 22.50 -1.3%             –                 –   2.7% 22.13 Risk
TPB HOSE Ngân hàng 21.15 -1.6%             –                 –   1.7% 21.02 OK
TCB HOSE Ngân hàng 23.05 -2.5%             –                 –   1.5% 22.94 Risk
PVD HOSE Dầu khí 15.85 4.3%    B.O                –   4.6% 15.31 Good
C32 HOSE Xây dựng & Vật liệu 22.30 -0.4%             –                 –   8.3% 21.48 Risk
PVS HNX Dầu khí 19.00 5.0%    B.O                –   6.7% 17.99 Good
LHG HOSE Bất động sản 15.95 -1.2%             –                 –   4.9% 15.36 OK
VTP UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 117.00 -1.6%             –                 –   3.3% 114.50 OK
MSR UPCOM Tài nguyên 15.00 -1.3%             –                 –   8.7% 14.65 Risk
CSV HOSE Hóa chất 21.40 -0.5%             –                 –   3.9% 20.95 Risk
VBB UPCOM Ngân hàng 15.60 -1.9%             –                 –   4.7% 15.19 Risk
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.50 -1.8%             –                 –   5.6% 26.33 OK
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.90 -3.0%             –                 –   7.2% 17.30 OK
TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 15.30 1.3%    B.O                –   2.7% 15.06 OK
ANV HOSE Thực phẩm & Đồ uống 22.70 -0.9%             –                 –   1.3% 22.64 Risk
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 19.60 0.5%             –                 –   1.3% 19.56 OK
MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 22.50 -0.9%             –                 –   8.7% 21.21 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.