Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 05.11.2019
Tháng Mười Một 5, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 07.11.2019
Tháng Mười Một 8, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 06.11.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 1,024.91 (+0.1% ) ; Vol: 183tr
  • VN30 : 942.38 (+0.0% ) ; Vol: 75tr
  • HNX : 106.75 (+0.0% ) ; Vol: 17tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn bán ra cuối phiên.
  • Thị trường kênh lên.
  • Nắm giữ cổ phiếu, có thể mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • DHT, VHM, MBG, NHH

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 21.10.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
DHT HNX Y tế 58.10 0.2% V.D           –                  –   22.8% 50.39 Good
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 19.05 4.7%    B.O   MuaXN  17.6% 17.21 Good
VHM HOSE Bất động sản 99.40 1.5% V.D  B.O   MuaXN  14.9% 90.14 Good
SDI UPCOM Bất động sản 116.60 -0.3%             –                  –   14.5% 110.22 OK
TAR HNX Thực phẩm & Đồ uống 34.00 1.5%             –                  –   11.8% 31.68 Good
ACB HNX Ngân hàng 24.60 0.0%             –                  –   5.1% 24.38 OK
DHC HOSE Tài nguyên 38.00 0.3%             –                  –   9.2% 36.26 OK
GTN HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 21.65 -0.7%             –                  –   8.2% 20.84 OK
VCB HOSE Ngân hàng 91.00 0.2%             –                  –   8.1% 87.74 OK
KDH HOSE Bất động sản 27.05 -0.6%             –                  –   7.8% 26.16 OK
BID HOSE Ngân hàng 42.20 -0.7%             –                  –   7.4% 40.95 OK
FPT HOSE Công nghệ 59.50 -0.5%             –                  –   5.3% 58.88 OK
DBD HOSE Y tế 57.00 3.4%    B.O   Mua  5.2% 56.48 Good
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 26.00 0.6%             –                  –   5.1% 25.79 OK
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 73.50 -0.7%             –                  –   5.0% 72.94 OK
NNC HOSE Xây dựng & Vật liệu 53.80 0.0%             –                  –   7.4% 52.22 Risk
VIC HOSE Bất động sản 121.90 0.3%             –                  –   4.3% 121.81 OK
SMB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 41.20 5.6%    B.O   Mua  4.3% 41.16 Good
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 13.60 0.0%             –                  –   12.4% 13.30 Risk
BOT UPCOM Xây dựng & Vật liệu 56.00 0.7%             –                  –   4.3% 55.96 OK
BMI HOSE Bảo hiểm 27.00 -0.6%             –                  –   4.2% 26.99 OK
MBG HNX Xây dựng & Vật liệu 42.00 2.9% V.D           –                  –   9.1% 40.55 OK
D2D HOSE Bất động sản 87.00 3.8%    B.O   MuaXN  5.8% 85.66 Good
PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.45 0.9%    B.O   MuaXN  5.4% 17.25 OK
HDC HOSE Bất động sản 22.75 -0.7%             –                  –   5.3% 22.51 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 105.80 -1.1%             –                  –   4.5% 105.45 OK
VRE HOSE Bất động sản 35.15 -1.3%             –                  –   10.2% 33.24 OK
EIB HOSE Ngân hàng 17.40 0.0%             –                  –   4.8% 17.30 OK
CTG HOSE Ngân hàng 22.30 -0.4%             –                  –   4.9% 22.14 OK
NTC UPCOM Bất động sản 176.80 1.4%             –                  –   13.8% 164.09 Good
SAB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 260.00 0.0%             –                  –   6.1% 255.30 Risk
NHH UPCOM Hóa chất 45.60 1.3% V.D           –                  –   15.4% 43.86 Risk
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 46.20 0.4%             –                  –   8.5% 44.43 OK
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 24.75 -0.2%             –                  –   11.5% 23.13 OK
GVR UPCOM Hóa chất 14.10 1.4%             –                  –   4.4% 14.07 Risk
AAA HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 15.70 -1.3%             –                  –   4.7% 15.63 OK
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 90.50 -0.4%             –                  –   5.6% 89.30 OK
HVN HOSE Du lịch & Giải trí  35.90 -1.5%             –                  –   4.8% 35.69 OK
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 21.70 -0.5%             –                  –   4.3% 21.67 OK
VRC HOSE Bất động sản 17.65 0.0%             –                  –   17.7% 16.02 Risk
SIP UPCOM Bất động sản 104.50 1.5%             –                  –   4.3% 104.41 Risk
BVH HOSE Bảo hiểm 75.10 -0.1%             –                  –   6.1% 73.78 OK
SZL HOSE Bất động sản 46.30 2.2%    B.O                 –   4.8% 46.06 OK
L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 58.50 5.2%    B.O                 –   4.3% 58.46 Good
SJS HOSE Bất động sản 15.30 4.4%    B.O                 –   5.9% 15.06 Good

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.