Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 31.10.2019
Tháng Mười 31, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 04.11.2019
Tháng Mười Một 4, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 01.11.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 1,015.59 (+1.7% ) ; Vol: 200tr
  • VN30 : 933.55 (+1.2% ) ; Vol: 77tr
  • HNX : 105.75 (+0.5% ) ; Vol: 23tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn mua vào tốt.
  • Thị trường xác nhận lại kênh lên tốt.
  • Nắm giữ cổ phiếu, có thể mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • SDI, TNA, MBG, NHH

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 21.10.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
SDI UPCOM Bất động sản 115.80 3.9% V.D           –                  –   13.8% 107.43 Good
DHT HNX Y tế 53.20 6.2%    B.O   MuaXN  12.5% 48.84 Good
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.20 1.7% V.D  B.O   MuaXN  12.3% 16.73 Good
VHM HOSE Bất động sản 95.20 7.0%    B.O   Mua  10.1% 89.32 Good
TAR HNX Thực phẩm & Đồ uống 33.20 3.1%             –                  –   9.2% 31.39 Good
DHC HOSE Tài nguyên 37.70 3.6%    B.O   MuaXN  8.3% 35.93 Good
VCB HOSE Ngân hàng 88.80 1.3%    B.O   MuaXN  5.5% 86.94 OK
VJC HOSE Du lịch & Giải trí  145.50 0.3%             –                  –   3.9% 144.56 OK
FPT HOSE Công nghệ 58.50 1.0%    B.O   MuaXN  3.5% 58.34 OK
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 73.00 0.7%             –                  –   4.3% 72.28 OK
BID HOSE Ngân hàng 41.00 1.0%    B.O                 –   4.3% 40.58 OK
ACB HNX Ngân hàng 24.20 0.4%             –                  –   3.4% 24.16 OK
NNC HOSE Xây dựng & Vật liệu 54.00 -0.2%             –                  –   7.8% 51.73 Risk
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 25.90 1.4%             –                  –   4.6% 25.56 OK
KDH HOSE Bất động sản 26.00 -0.8%             –                  –   3.6% 25.92 Risk
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 13.80 0.0%             –                  –   14.0% 13.14 OK
VIC HOSE Bất động sản 122.50 2.9%    B.O   MuaXN  4.8% 120.71 OK
MBG HNX Xây dựng & Vật liệu 42.30 5.2% V.D           –                  –   9.9% 40.08 OK
HT1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 16.90 -0.3%             –                  –   5.6% 16.52 Risk
PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.30 1.2%    B.O   MuaXN  4.5% 17.09 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 104.50 1.0%    B.O   Mua  3.3% 104.50 OK
NHH UPCOM Hóa chất 47.30 -7.3% V.D           –                  –   19.7% 43.86 Sellout
VRE HOSE Bất động sản 35.05 5.6%    B.O                 –   9.9% 32.94 Good
CTG HOSE Ngân hàng 22.30 1.4%    B.O   MuaXN  4.9% 21.94 Good
SAB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 260.00 -0.2%             –                  –   6.1% 252.98 Risk
PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 59.40 0.2%             –                  –   3.3% 59.37 OK
HDB HOSE Ngân hàng 29.30 -0.5%             –                  –   4.6% 28.91 Risk
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 45.85 -0.7%             –                  –   7.6% 43.99 Risk
NTC UPCOM Bất động sản 167.30 -0.4%             –                  –   7.7% 160.36 Risk
AAA HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 15.75 3.6%    B.O                 –   5.0% 15.49 OK
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 23.90 4.8%    B.O                 –   7.7% 22.92 Good
HVN HOSE Du lịch & Giải trí  36.50 4.3%    B.O                 –   6.6% 35.37 Good
PPC HOSE Dịch vụ tiện ích 26.20 1.6%             –                  –   3.8% 26.07 OK
NTL HOSE Bất động sản 22.65 -0.7%             –                  –   4.4% 22.41 Risk
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 21.50 0.7%    B.O                 –   3.4% 21.48 OK
SIP UPCOM Bất động sản 104.20 -2.5%             –                  –   4.0% 103.46 Risk
BVH HOSE Bảo hiểm 74.00 2.6%    B.O                 –   4.5% 73.11 OK
HPG HOSE Tài nguyên 21.90 0.5%             –                  –   3.3% 21.89 OK
VRC HOSE Bất động sản 16.10 0.6%             –                  –   7.3% 15.49 OK
SNZ UPCOM Bất động sản 21.70 -3.1%             –                  –   16.7% 19.95 Risk
VCR HNX Bất động sản 18.00 4.7%             –                  –   7.8% 17.24 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.