Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 29.10.2019
Tháng Mười 29, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 31.10.2019
Tháng Mười 31, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 30.10.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 1,000.89 (+0.5% ) ; Vol: 160tr
  • VN30 : 925.07 (+0.1% ) ; Vol: 57tr
  • HNX30 : 186.01 (+0.6% ) ; Vol: 15tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn mua vào.
  • Thị trường kênh lên.
  • Nắm giữ cổ phiếu, có thể mua vào cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • SDI, TNA, MBG, NHH

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 21.10.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
NHH UPCOM Hóa chất 50.00 16.3% V.D  B.O   MuaXN  26.6% 43.00 Good
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.00 5.9% V.D  B.O   MuaXN  11.1% 16.49 Good
SDI UPCOM Bất động sản 112.00 1.0% V.D           –                 –   10.0% 103.59 Good
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 26.30 -0.2%             –                 –   6.3% 25.19 Risk
VCB HOSE Ngân hàng 87.80 1.6%             –                 –   4.3% 85.68 OK
MBG HNX Xây dựng & Vật liệu 43.50 -1.1% V.D           –                 –   13.0% 39.18 Risk
NNC HOSE Xây dựng & Vật liệu 54.30 0.2%             –                 –   8.4% 50.98 Good
KDH HOSE Bất động sản 26.35 -0.6%             –                 –   5.0% 25.54 Risk
TAR HNX Thực phẩm & Đồ uống 31.80 -0.3%             –                 –   4.6% 30.94 Risk
ACB HNX Ngân hàng 24.30 2.5%    B.O   Mua  3.8% 23.81 OK
VJC HOSE Du lịch & Giải trí  144.80 0.9%             –                 –   3.4% 142.47 OK
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.75 0.6%             –                 –   3.0% 23.46 OK
FPT HOSE Công nghệ 57.80 -0.2%             –                 –   2.3% 57.50 Risk
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 72.40 -0.4%             –                 –   3.4% 71.23 Risk
DHT HNX Y tế 48.50 0.6%             –                 –   2.5% 48.13 OK
MBB HOSE Ngân hàng 23.05 0.9%             –                 –   1.8% 23.05 OK
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 13.80 0.0%             –                 –   14.0% 12.84 OK
BID HOSE Ngân hàng 40.20 -1.0%             –                 –   2.3% 39.99 Risk
NLG HOSE Bất động sản 28.70 0.7%             –                 –   2.3% 28.54 OK
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 37.70 -0.7%             –                 –   2.7% 37.35 Risk
VIC HOSE Bất động sản 119.60 1.5%    B.O   Mua  2.3% 118.96 OK
BMI HOSE Bảo hiểm 26.50 0.0%             –                 –   2.3% 26.36 OK
HT1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 16.90 0.3%             –                 –   5.6% 16.28 Good
GEX HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 21.50 3.4%    B.O                –   2.1% 21.42 OK
PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.20 0.3%             –                 –   3.9% 16.84 OK
HDC HOSE Bất động sản 22.30 0.0%             –                 –   3.2% 21.98 OK
VHM HOSE Bất động sản 88.80 1.4%             –                 –   2.7% 88.02 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 103.20 1.0%    B.O                –   2.0% 102.98 OK
CTG HOSE Ngân hàng 22.15 0.5%             –                 –   4.2% 21.62 OK
CMG HOSE Công nghệ 38.40 -0.3%             –                 –   2.7% 38.06 Risk
D2D HOSE Bất động sản 83.90 1.7%             –                 –   2.1% 83.65 OK
SAB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 261.00 0.4%             –                 –   6.5% 249.32 OK
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.45 -1.0%             –                 –   2.4% 19.33 Risk
PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 59.30 1.7%    B.O                –   3.1% 58.51 OK
VRE HOSE Bất động sản 33.25 2.0%    B.O                –   4.2% 32.46 OK
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 46.25 0.0%             –                 –   8.6% 43.69 OK
GVR UPCOM Hóa chất 14.40 0.0%             –                 –   6.7% 13.74 OK
NTC UPCOM Bất động sản 168.50 0.6%             –                 –   8.5% 158.04 OK
HDB HOSE Ngân hàng 28.90 0.3%             –                 –   3.2% 28.49 OK
NTL HOSE Bất động sản 22.80 0.0%             –                 –   5.1% 22.08 OK
PPC HOSE Dịch vụ tiện ích 26.10 3.2%    B.O   Mua  3.4% 25.69 OK
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 23.15 1.3%             –                 –   4.3% 22.59 OK
HVN HOSE Du lịch & Giải trí  35.15 -0.3%             –                 –   2.6% 34.85 Risk
PVS HNX Dầu khí 18.80 1.6%    B.O                –   2.2% 18.72 OK
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 21.35 0.9%             –                 –   2.6% 21.17 OK
SZL HOSE Bất động sản 45.80 0.7%             –                 –   3.6% 44.98 OK
HPG HOSE Tài nguyên 22.00 -0.9%             –                 –   3.8% 21.57 Risk
L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 57.10 0.4%             –                 –   1.8% 57.09 OK
VRC HOSE Bất động sản 16.30 -0.3%             –                 –   8.7% 15.26 Risk
MFS UPCOM Viễn thông 23.10 0.4%             –                 –   3.6% 22.69 OK
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 35.00 2.3%             –                 –   2.0% 34.90 OK
SNZ UPCOM Bất động sản 22.10 10.5%    B.O                –   18.8% 19.33 Good
HVH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 18.60 -0.3%             –                 –   3.3% 18.32 Risk
TIP HOSE Bất động sản 25.10 -0.8%             –                 –   2.9% 24.83 Risk
ACL HOSE Thực phẩm & Đồ uống 27.50 -1.1%             –                 –   2.2% 27.37 Risk
VCR HNX Bất động sản 17.70 0.6%             –                 –   6.0% 16.99 OK
MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 22.70 0.4%             –                 –   3.2% 22.39 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.