Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 17.10.2019
Tháng Mười 17, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 21.10.2019
Tháng Mười 21, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 18.10.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 989.20 (-0.1% ) ; Vol: 153tr
  • VN30 : 919.13 (+0.0% ) ; Vol: 58tr
  • HNX : 105.48 (-0.6% ) ; Vol: 24tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn tiếp tục bán ra.
  • Thị trường rủi ro, nguy cơ phá vỡ kênh lên.
  • Nắm giữ cổ phiếu tăng trưởng, không mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • SDI, NNG, HAX

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 07.10.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 23.25 6.9% V.D  B.O   MuaXN  29.5% 20.00 Good
MBG HNX Xây dựng & Vật liệu 38.00 9.8%    B.O   MuaXN  19.9% 32.68 Good
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 16.50 3.8%    B.O   MuaXN  10.0% 15.19 Good
TAR HNX Thực phẩm & Đồ uống 31.60 1.3%    B.O   Mua  4.3% 30.69 Good
VC3 HNX Xây dựng & Vật liệu 24.50 -0.4%             –                  –   4.3% 23.80 OK
TYA HOSE Công nghệ 14.40 5.1%    B.O   Mua  2.9% 14.18 OK
VPG HOSE Tài nguyên 23.00 0.4%    B.O   MuaXN  2.7% 22.69 OK
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 74.50 -0.5%             –                  –   7.3% 70.29 OK
DHT HNX Y tế 48.20 0.0%             –                  –   6.9% 45.68 Risk
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 24.30 -0.8%             –                  –   4.3% 23.60 Risk
VCB HOSE Ngân hàng 85.00 -0.2%             –                  –   2.7% 83.86 Risk
SDI UPCOM Bất động sản 88.60 0.2% V.D           –                  –   16.9% 80.11 Risk
ACB HNX Ngân hàng 24.10 -1.2%             –                  –   3.9% 23.50 Risk
FPT HOSE Công nghệ 57.10 0.7%             –                  –   2.9% 56.21 Risk
MBB HOSE Ngân hàng 23.00 -0.9%             –                  –   2.7% 22.69 Risk
GTN HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 19.60 -2.0%             –                  –   2.6% 19.34 OK
GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 28.15 -0.2%             –                  –   3.9% 27.45 OK
TCH HOSE Bất động sản 24.40 -1.0%             –                  –   3.4% 23.90 OK
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 122.90 0.0%             –                  –   1.6% 122.55 Risk
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 82.40 -0.4%             –                  –   4.3% 80.01 OK
CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 25.55 -0.2%             –                  –   3.7% 24.97 Risk
KBC HOSE Bất động sản 15.45 1.0%             –                  –   3.3% 15.14 OK
DHC HOSE Tài nguyên 35.00 0.3%             –                  –   2.0% 34.74 OK
BMI HOSE Bảo hiểm 26.35 -0.2%             –                  –   7.1% 24.95 OK
VPB HOSE Ngân hàng 22.40 -0.4%             –                  –   3.0% 22.03 Risk
NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 22.45 0.7%    B.O   MuaXN  2.0% 22.28 OK
DBC HNX Thực phẩm & Đồ uống 25.00 -1.8%             –                  –   11.6% 23.70 Risk
CII HOSE Bất động sản 25.25 4.3%    B.O   MuaXN  3.3% 24.76 Good
CMG HOSE Công nghệ 38.25 -0.6%             –                  –   2.3% 37.88 OK
FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 27.60 -0.7%             –                  –   2.2% 27.35 Risk
VNG HOSE Du lịch & Giải trí  22.20 0.0%             –                  –   2.1% 22.03 Risk
D2D HOSE Bất động sản 83.10 3.9%    B.O   Mua  13.8% 73.94 Good
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.70 0.0%             –                  –   5.1% 18.03 Risk
CTR UPCOM Viễn thông 49.20 1.4%             –                  –   3.1% 48.31 Risk
VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 132.50 1.1%             –                  –   2.6% 130.75 OK
TPB HOSE Ngân hàng 22.70 0.0%             –                  –   1.8% 22.59 OK
CTG HOSE Ngân hàng 21.60 -1.4%             –                  –   5.1% 20.81 Risk
TCW UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 24.30 1.2%             –                  –   4.3% 23.60 OK
KDC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 22.15 -2.2%             –                  –   7.0% 20.97 OK
TCB HOSE Ngân hàng 24.40 0.0%             –                  –   5.4% 23.45 OK
ANV HOSE Thực phẩm & Đồ uống 26.90 3.9%    B.O                 –   5.5% 25.83 Good
DPR HOSE Hóa chất 37.80 0.8%             –                  –   3.7% 36.92 OK
NTL HOSE Bất động sản 22.20 0.0%             –                  –   2.8% 21.88 OK
AAA HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 15.15 -1.3%             –                  –   1.3% 15.14 Risk
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 77.80 1.0%             –                  –   4.4% 75.45 Risk
HVN HOSE Du lịch & Giải trí  34.70 -1.7%             –                  –   6.3% 33.74 Risk
VBB UPCOM Ngân hàng 16.10 1.3%             –                  –   4.5% 15.60 Risk
STK HOSE Hóa chất 19.60 -2.0%             –                  –   3.7% 19.14 OK
POW HOSE Dầu khí 13.30 0.8%    B.O                 –   2.3% 13.17 Good
HDB HOSE Ngân hàng 27.95 0.2%             –                  –   2.0% 27.75 Risk
MSR UPCOM Tài nguyên 16.70 -0.6%             –                  –   3.1% 16.41 Risk
CSV HOSE Hóa chất 22.70 -0.4%             –                  –   1.7% 22.60 OK
SIP UPCOM Bất động sản 98.00 2.6%             –                  –   2.1% 97.23 OK
DPM HOSE Hóa chất 14.95 1.0%             –                  –   5.3% 14.38 Risk
GIL HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 21.50 5.1%    B.O                 –   6.2% 20.51 Good
DQC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.70 -1.3%             –                  –   2.2% 18.53 Risk
TIP HOSE Bất động sản 24.20 2.1%    B.O                 –   1.7% 24.11 OK
BFC HOSE Hóa chất 15.60 0.6%             –                  –   4.3% 15.14 OK
VCI HOSE Dịch vụ tài chính 34.50 -1.7%             –                  –   2.7% 34.03 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.