Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 11.10.2019
Tháng Mười 11, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 15.10.2019
Tháng Mười 15, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 14.10.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 993.57 (+0.2% ) ; Vol: 172tr
  • VN30 : 921.91 (+0.6% ) ; Vol: 82tr
  • HNX : 106.05 (+0.7% ) ; Vol: 28tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Hai sàn mua vào rồi bán ra cuối phiên.
  • Thị trường có dấu hiệu tạo lại kênh lên.
  • Nắm giữ cổ phiếu, có thể xem xét mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  •  

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 07.10.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
SDI UPCOM Bất động sản 90.10 15.1%    B.O   MuaXN  18.9% 77.49 Good
ACB HNX Ngân hàng 24.50 2.1%    B.O   MuaXN  5.6% 23.57 OK
MBB HOSE Ngân hàng 23.45 3.1%    B.O   Mua  4.7% 22.76 OK
VC3 HNX Xây dựng & Vật liệu 24.50 2.5%    B.O   MuaXN  4.3% 23.87 OK
PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 72.40 0.7%             –                  –   4.3% 70.50 Risk
VIB UPCOM Ngân hàng 18.60 2.2%    B.O   Mua  3.9% 18.18 Good
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 94.40 0.4%    B.O   MuaXN  3.2% 92.95 Good
VCB HOSE Ngân hàng 85.00 -0.4%             –                  –   2.7% 84.11 OK
BID HOSE Ngân hàng 41.15 0.9%             –                  –   1.9% 41.04 OK
FPT HOSE Công nghệ 57.70 2.1%    B.O   Mua  4.0% 56.38 OK
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 23.95 -0.2%             –                  –   2.8% 23.67 OK
DHT HNX Y tế 47.10 -1.7%             –                  –   4.4% 45.82 OK
TCH HOSE Bất động sản 24.55 1.2%             –                  –   4.0% 23.97 OK
HDG HOSE Bất động sản 36.50 0.4%    B.O   Mua  2.8% 36.06 OK
TAR HNX Thực phẩm & Đồ uống 30.80 -1.6%             –                  –   1.7% 30.78 Risk
PHC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.40 1.1%             –                  –   3.2% 14.17 OK
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 124.70 1.1%             –                  –   3.1% 122.92 OK
DBD HOSE Y tế 55.90 0.9%             –                  –   1.6% 55.87 Risk
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 38.00 0.5%             –                  –   2.7% 37.59 Risk
BMI HOSE Bảo hiểm 26.35 1.3%    B.O   MuaXN  7.1% 24.99 Good
TCL HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.90 -0.7%             –                  –   4.1% 28.19 OK
DHC HOSE Tài nguyên 34.90 -0.7%             –                  –   1.7% 34.84 OK
KBC HOSE Bất động sản 15.20 0.0%             –                  –   1.7% 15.19 Risk
CTR UPCOM Viễn thông 50.70 -0.4%             –                  –   6.3% 48.46 Risk
FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 27.95 1.8%    B.O                 –   3.5% 27.43 OK
VPB HOSE Ngân hàng 22.30 0.9%             –                  –   2.5% 22.10 OK
VNG HOSE Du lịch & Giải trí  22.25 0.2%             –                  –   2.3% 22.10 OK
VGC HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.40 1.0%             –                  –   2.1% 19.30 OK
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.70 3.9%             –                  –   5.1% 18.08 OK
HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 14.50 2.5%    B.O                 –   3.9% 14.17 OK
PVB HNX Dầu khí 19.50 0.0%             –                  –   2.6% 19.30 OK
TTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.60 -0.2%             –                  –   2.2% 23.47 OK
CMG HOSE Công nghệ 38.20 0.0%             –                  –   2.1% 37.99 OK
DBC HNX Thực phẩm & Đồ uống 24.70 -1.2%             –                  –   10.3% 22.76 Risk
VGI UPCOM Viễn thông 33.40 0.3%             –                  –   3.4% 32.81 OK
HT1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 15.85 -0.3%             –                  –   1.6% 15.85 OK
TCW UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 24.30 -0.8%             –                  –   4.3% 23.67 Risk
TVB HOSE Dịch vụ tài chính 16.55 -0.3%             –                  –   3.4% 16.25 OK
DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 42.20 3.2%    B.O                 –   1.9% 42.06 OK
CTG HOSE Ngân hàng 21.70 2.6%    B.O                 –   5.6% 20.88 OK
GVR UPCOM Hóa chất 14.00 0.0%             –                  –   3.7% 13.71 OK
NTL HOSE Bất động sản 22.60 2.0%             –                  –   4.6% 21.94 OK
DPR HOSE Hóa chất 37.60 3.9%             –                  –   3.2% 37.03 OK
TCB HOSE Ngân hàng 23.90 1.3%    B.O                 –   3.2% 23.52 OK
PHR HOSE Hóa chất 60.70 -2.9%             –                  –   1.7% 60.65 Risk
AAA HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 15.20 1.7%    B.O                 –   1.7% 15.19 OK
HVN HOSE Du lịch & Giải trí  35.00 -0.3%             –                  –   7.2% 33.17 Risk
ANV HOSE Thực phẩm & Đồ uống 26.05 -0.6%             –                  –   2.2% 25.90 OK
STK HOSE Hóa chất 20.00 6.7%    B.O                 –   5.8% 19.20 Good
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 23.50 3.3%    B.O                 –   4.9% 22.76 OK
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 76.50 0.9%             –                  –   2.7% 75.68 OK
CMX HOSE Thực phẩm & Đồ uống 26.45 6.9%    B.O                 –   5.4% 25.50 Good
VBB #N/A #N/A 16.20 0.6%             –                  –   5.2% 15.64 Good
SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 16.00 0.0%             –                  –   2.6% 15.85 Risk
HDB HOSE Ngân hàng 28.40 1.4%    B.O                 –   3.6% 27.84 Good
MSR UPCOM Tài nguyên 16.50 -1.2%             –                  –   1.9% 16.46 Risk
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 21.75 2.1%             –                  –   3.1% 21.44 OK
C32 HOSE Xây dựng & Vật liệu 22.10 1.4%             –                  –   2.3% 21.94 OK
BVH HOSE Bảo hiểm 72.00 -0.1%             –                  –   1.8% 71.82 Risk
DPM HOSE Hóa chất 14.60 1.0%             –                  –   2.8% 14.43 OK
DQC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.75 0.0%             –                  –   2.5% 18.59 Risk
HBC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.05 1.8%             –                  –   1.8% 14.02 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.