Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 02.10.2019
Tháng Mười 2, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 04.10.2019
Tháng Mười 4, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 03.10.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 992.45 (+0.1% ) ; Vol: 156tr
  • VN30 : 921.70 (+0.2% ) ; Vol: 64tr
  • HNX : 105.21 (-0.1% ) ; Vol: 19tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Hai sàn bán ra rồi HSX mua vào nhẹ cuối phiên.
  • Thị trường rủi ro phá vỡ kênh lên.
  • Nắm giữ cổ phiếu tăng trưởng, hạn chế mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • MBG, VCS

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

 

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 11.09.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
HDC HOSE Bất động sản 23.95 6.4%    B.O   MuaXN  17.4% 21.23 Good
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 14.70 5.4%             –                  –   17.1% 13.68 Good
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 17.00 5.6%    B.O   MuaXN  10.4% 16.03 Good
VIB UPCOM Ngân hàng 18.60 0.5%             –                  –   10.1% 17.59 Good
MBB HOSE Ngân hàng 22.95 -0.2%             –                  –   9.4% 21.87 Risk
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 92.30 0.2%             –                  –   8.8% 88.26 Good
BID HOSE Ngân hàng 41.25 2.6%    B.O   MuaXN  8.0% 39.76 Good
IJC HOSE Xây dựng & Vật liệu 16.15 7.0%    B.O   MuaXN  4.2% 16.13 Good
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 107.80 -0.6% V.D           –                  –   27.3% 100.13 OK
DBD HOSE Y tế 57.00 0.0%             –                  –   14.8% 54.19 Risk
VPG HOSE Tài nguyên 22.70 -0.4%             –                  –   4.1% 22.69 Risk
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 125.10 -0.1%             –                  –   8.7% 121.82 Risk
HDG HOSE Bất động sản 36.65 3.2%    B.O   MuaXN  8.3% 35.23 Good
FPT HOSE Công nghệ 57.20 0.0%             –                  –   5.7% 56.31 Risk
VCB HOSE Ngân hàng 82.00 0.0%             –                  –   4.9% 81.40 Risk
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 38.60 1.4%             –                  –   6.9% 37.57 Risk
CTF HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 23.70 0.0%             –                  –   16.2% 21.41 OK
DHT HNX Y tế 45.50 0.0%             –                  –   14.3% 44.99 Risk
KDH HOSE Bất động sản 25.30 0.4%             –                  –   6.3% 24.77 Risk
MBG HNX Xây dựng & Vật liệu 33.80 -4.8% V.D           –                  –   92.0% 30.53 OK
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.60 0.0%             –                  –   16.3% 21.30 OK
DIG HOSE Bất động sản 15.10 1.0%             –                  –   11.9% 14.05 Good
PHC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.05 -1.7%             –                  –   12.0% 13.06 OK
NBB HOSE Bất động sản 21.00 0.0%             –                  –   8.5% 20.48 Risk
DHC HOSE Tài nguyên 34.60 0.9%             –                  –   4.5% 34.45 OK
SDI UPCOM Bất động sản 75.00 4.2%    B.O   Mua  22.0% 68.02 Good
CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 25.10 2.9%    B.O                 –   11.1% 23.54 Good
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 24.70 -1.0%             –                  –   8.6% 23.84 OK
GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.70 1.1%             –                  –   4.1% 27.69 OK
SMB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 39.00 0.3%             –                  –   4.3% 38.93 Good
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 48.15 3.1%    B.O   Mua  13.3% 44.24 Good
ACB HNX Ngân hàng 23.60 0.0%             –                  –   8.3% 22.69 OK
CTR UPCOM Viễn thông 48.40 1.3%             –                  –   14.4% 44.62 OK
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 23.15 0.2%             –                  –   5.5% 22.90 Risk
VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 129.00 1.6%             –                  –   7.4% 125.01 Risk
VPB HOSE Ngân hàng 22.60 0.0%             –                  –   12.4% 21.24 Risk
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.75 -0.6%             –                  –   5.3% 17.54 Risk
NTC UPCOM Bất động sản 167.70 0.1%             –                  –   7.9% 161.75 OK
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 55.00 -0.9%             –                  –   6.6% 53.71 Risk
CII HOSE Bất động sản 23.00 -1.5%             –                  –   13.3% 21.13 OK
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 15.10 2.7%             –                  –   7.9% 14.86 Risk
PPC HOSE Dịch vụ tiện ích 26.20 1.2%             –                  –   4.8% 26.02 OK
LTG UPCOM Hóa chất 25.00 5.0%    B.O                 –   9.2% 23.84 Good
PHR HOSE Hóa chất 60.20 1.5%             –                  –   8.9% 57.56 Risk
D2D HOSE Bất động sản 73.40 2.5%             –                  –   8.1% 70.67 Good
TCB HOSE Ngân hàng 23.80 0.2%             –                  –   9.4% 22.64 Good
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 76.70 0.3%             –                  –   9.1% 74.20 Risk
L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 61.80 4.4%             –                  –   16.6% 57.68 OK
VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 82.90 0.0%             –                  –   7.7% 80.15 OK
CTG HOSE Ngân hàng 21.00 0.0%             –                  –   6.1% 20.61 Risk
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 24.45 0.0%             –                  –   15.9% 23.39 OK
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 18.90 1.1%             –                  –   4.4% 18.84 OK
DXG HOSE Bất động sản 16.80 -3.2%             –                  –   8.7% 16.54 Risk
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 22.85 0.7%             –                  –   4.1% 22.85 Risk
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 23.40 0.0%             –                  –   12.8% 21.82 OK
HDB HOSE Ngân hàng 27.80 -1.1%             –                  –   9.4% 26.44 OK
FRT HOSE Công nghệ 44.40 0.9%             –                  –   4.5% 44.24 Risk
PAC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 30.50 3.4%             –                  –   14.7% 27.76 Good
HBC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.25 -1.0%             –                  –   8.8% 13.93 Risk
DPM HOSE Hóa chất 13.45 1.1%             –                  –   5.5% 13.27 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.