Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 27.09.2019
Tháng Chín 27, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 01.10.2019
Tháng Mười 1, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 30.09.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 996.56 (-0.1% ) ; Vol: 186tr
  • VN30 : 922.89 (-0.2% ) ; Vol: 63tr
  • HNX : 105.05 (+0.3% ) ; Vol: 21tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn bán ra khá mạnh, thị trường phân phối.
  • Thị trường kênh lên.
  • Nắm giữ cổ phiếu tăng trưởng, có thể xem xét mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • MBG, VCS, C69

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 11.09.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
MBG HNX Xây dựng & Vật liệu 31.50 8.2% V.D  B.O   MuaXN  79.0% 27.09 Good
DBD HOSE Y tế 57.40 0.5%             –                  –   15.6% 52.87 Good
MBB HOSE Ngân hàng 22.80 0.4%    B.O   MuaXN  8.7% 21.86 Good
FPT HOSE Công nghệ 57.70 -1.4%             –                  –   6.7% 56.38 Risk
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 126.10 -1.5%             –                  –   9.6% 121.12 OK
VCB HOSE Ngân hàng 82.10 -1.0%             –                  –   5.0% 81.50 OK
VPG HOSE Tài nguyên 22.80 0.4%             –                  –   4.6% 22.72 OK
TYA HOSE Công nghệ 14.05 0.7%             –                  –   5.6% 13.86 OK
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 14.00 2.6%             –                  –   11.6% 13.50 Risk
VIB UPCOM Ngân hàng 18.00 0.6%             –                  –   6.5% 17.61 OK
C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 30.60 -2.5% V.D           –                  –   15.5% 27.62 Sellout
DHT HNX Y tế 46.00 -2.1%             –                  –   15.6% 44.45 Risk
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 102.70 -2.7% V.D           –                  –   21.3% 96.09 Risk
KDH HOSE Bất động sản 25.50 -1.7%             –                  –   7.1% 24.80 Risk
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 88.70 0.3%             –                  –   4.6% 88.38 OK
HLD HNX Xây dựng & Vật liệu 16.20 -3.6%             –                  –   5.2% 16.05 Risk
SWC UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 13.50 6.3%    B.O                 –   10.7% 12.71 OK
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 38.15 -2.2%             –                  –   5.7% 37.62 Risk
CTF HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 22.40 -0.4%             –                  –   9.8% 21.26 Risk
NBB HOSE Bất động sản 20.40 -2.9%             –                  –   5.4% 20.17 Risk
CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 24.50 0.4%    B.O                 –   8.4% 23.55 Good
PVD HOSE Dầu khí 18.15 -0.3%             –                  –   5.2% 17.98 Risk
DIG HOSE Bất động sản 14.50 0.7%    B.O   MuaXN  7.4% 14.07 Good
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 24.85 -1.6%             –                  –   7.1% 24.18 Risk
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 106.30 1.2%    B.O                 –   7.7% 102.87 OK
PHC HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.30 1.5%             –                  –   6.0% 13.08 Good
ACB HNX Ngân hàng 23.40 0.9%             –                  –   7.3% 22.72 Good
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 23.40 -1.3%             –                  –   6.6% 23.11 Risk
VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 129.70 -0.3%             –                  –   8.0% 125.17 OK
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 22.60 1.6%             –                  –   11.3% 21.16 Good
SDI UPCOM Bất động sản 70.60 0.7%    B.O                 –   14.8% 66.25 Good
CTR UPCOM Viễn thông 46.80 0.6%             –                  –   10.6% 44.09 OK
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 15.70 0.0%             –                  –   12.1% 14.91 OK
IMP HOSE Y tế 50.00 0.6%             –                  –   4.4% 49.92 OK
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.85 -0.6%             –                  –   5.9% 17.56 Risk
FCN HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.10 3.6%    B.O                 –   9.2% 12.51 Good
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 54.90 -3.2%             –                  –   6.4% 53.78 OK
NTC UPCOM Bất động sản 165.30 2.7%    B.O                 –   6.4% 161.96 Good
VPB HOSE Ngân hàng 22.05 -0.5%             –                  –   9.7% 20.95 OK
PHR HOSE Hóa chất 61.00 1.0%    B.O                 –   10.3% 57.63 Good
PVS HNX Dầu khí 19.50 -0.5%             –                  –   4.7% 19.41 Risk
CII HOSE Bất động sản 22.00 2.8%             –                  –   8.4% 21.16 Good
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 77.00 -0.3%             –                  –   9.5% 74.27 OK
NTP HNX Xây dựng & Vật liệu 38.80 1.0%             –                  –   4.3% 38.77 OK
TCB HOSE Ngân hàng 23.35 0.6%             –                  –   7.4% 22.67 Good
VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 81.40 3.0%    B.O                 –   5.7% 80.25 OK
CTG HOSE Ngân hàng 21.15 0.0%             –                  –   6.8% 20.64 Risk
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 24.30 -0.6%             –                  –   15.2% 23.09 OK
DXG HOSE Bất động sản 17.45 1.7%    B.O                 –   12.9% 16.56 Good
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 22.95 -1.5%             –                  –   4.6% 22.88 OK
HDB HOSE Ngân hàng 27.70 3.9%    B.O                 –   9.1% 26.47 Good
FRT HOSE Công nghệ 45.30 -1.3%             –                  –   6.6% 45.00 Risk
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 23.00 -0.9%             –                  –   10.8% 21.63 OK
HBC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.65 1.7%    B.O                 –   11.8% 13.88 Good
PAC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.00 -0.7%             –                  –   5.3% 27.72 Risk
DPM HOSE Hóa chất 13.35 -1.5%             –                  –   4.7% 13.29 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.