Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 25.09.2019
Tháng Chín 27, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 27.09.2019
Tháng Chín 27, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 26.09.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 990.75 (+0.3% ) ; Vol: 133tr
  • VN30 : 918.10 (+0.6% ) ; Vol: 62tr
  • HNX : 104.77 (+0.9% ) ; Vol: 25tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn mua vào.
  • Thị trường kênh lên có rủi ro.
  • Nắm giữ cổ phiếu tăng trưởng, hạn chế mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • NHH, MBG, VCS

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 11.09.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
MBG HNX Xây dựng & Vật liệu 26.50 0.0% V.D           –                  –   50.6% 22.79 OK
NHH UPCOM Hóa chất 47.70 12.5% V.D  B.O   MuaXN  46.8% 41.02 Good
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 104.00 0.0% V.D           –                  –   22.8% 93.31 OK
DBD HOSE Y tế 56.70 0.7%    B.O   MuaXN  14.2% 52.10 Good
C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 29.30 9.7%    B.O   Mua  10.6% 27.47 Good
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 39.65 0.4%             –                  –   9.8% 37.43 Good
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 126.00 0.4%             –                  –   9.5% 120.33 OK
MBB HOSE Ngân hàng 22.60 2.0%             –                  –   7.8% 21.74 Good
DHT HNX Y tế 46.80 -0.4%             –                  –   17.6% 43.74 OK
KDH HOSE Bất động sản 25.95 -0.2%             –                  –   9.0% 24.68 Risk
VIB UPCOM Ngân hàng 18.20 5.2%    B.O   Mua  7.7% 17.52 Good
FPT HOSE Công nghệ 57.70 0.5%             –                  –   6.7% 56.09 OK
VPG HOSE Tài nguyên 22.70 0.4%             –                  –   4.1% 22.60 OK
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 14.10 0.0%             –                  –   12.4% 13.41 OK
BID HOSE Ngân hàng 40.15 0.6%             –                  –   5.1% 39.61 Risk
TYA HOSE Công nghệ 13.90 0.0%             –                  –   4.5% 13.79 Risk
TVC HNX Dịch vụ tài chính 16.80 3.1%    B.O   Mua  3.7% 16.80 Good
NBB HOSE Bất động sản 21.00 -0.9%             –                  –   8.5% 20.06 Risk
GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.90 -0.2%             –                  –   4.9% 27.58 OK
DHC HOSE Tài nguyên 34.60 -1.4%             –                  –   4.5% 34.32 Risk
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 25.45 1.4%             –                  –   9.7% 24.05 Good
DIG HOSE Bất động sản 14.50 0.3%    B.O   MuaXN  7.4% 14.00 Good
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 23.95 -0.6%             –                  –   9.1% 23.07 Risk
BCM UPCOM Xây dựng & Vật liệu 31.60 -0.3%             –                  –   5.0% 31.21 OK
ACB HNX Ngân hàng 23.30 1.3%    B.O                 –   6.9% 22.60 Good
CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.95 0.2%             –                  –   6.0% 23.43 OK
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.35 3.9%    B.O                 –   4.9% 21.10 OK
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 56.50 3.1%    B.O                 –   9.5% 53.50 Good
VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 130.00 2.8%    B.O                 –   8.2% 124.52 Good
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 104.00 1.6%             –                  –   5.4% 102.33 OK
PHC HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.05 0.8%             –                  –   4.0% 13.01 OK
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 15.90 2.6%             –                  –   13.6% 14.85 Good
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.00 0.3%             –                  –   6.8% 17.47 OK
NTL HOSE Bất động sản 23.80 0.2%             –                  –   5.8% 23.33 Good
CTF HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 21.35 -2.1%             –                  –   4.7% 21.15 Risk
SDI UPCOM Bất động sản 68.80 1.9%             –                  –   11.9% 64.85 OK
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.80 5.3%    B.O                 –   7.4% 21.05 Good
PPC HOSE Dịch vụ tiện ích 26.50 3.5%    B.O                 –   6.0% 25.92 Good
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 44.40 -0.4%             –                  –   4.5% 44.06 OK
CTR UPCOM Viễn thông 44.70 4.7%             –                  –   5.7% 43.86 Risk
BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 52.00 -1.0%             –                  –   4.7% 51.48 Risk
VPB HOSE Ngân hàng 21.65 1.2%             –                  –   7.7% 20.84 Good
PVS HNX Dầu khí 19.40 0.0%             –                  –   4.1% 19.31 Risk
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 75.80 -0.3%             –                  –   7.8% 73.90 Risk
PHR HOSE Hóa chất 57.80 -0.2%             –                  –   4.5% 57.33 OK
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 24.80 4.9%    B.O                 –   17.5% 22.70 Good
CTG HOSE Ngân hàng 21.15 1.7%             –                  –   6.8% 20.53 OK
TCB HOSE Ngân hàng 23.10 2.0%             –                  –   6.2% 22.55 OK
L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 60.20 0.2%             –                  –   13.6% 56.92 OK
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 23.45 2.4%    B.O                 –   6.8% 22.76 Good
DXG HOSE Bất động sản 16.90 0.6%             –                  –   9.4% 16.42 Risk
FRT HOSE Công nghệ 45.50 0.0%             –                  –   7.1% 45.23 Risk
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 22.65 4.6%    B.O                 –   9.2% 21.51 Good
HDB HOSE Ngân hàng 26.50 0.2%    B.O                 –   4.3% 26.33 OK
HBC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.60 0.0%             –                  –   11.5% 13.68 OK
PAC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.30 -0.5%             –                  –   6.4% 27.58 Risk
DPM HOSE Hóa chất 13.60 4.2%    B.O                 –   6.7% 13.22 OK
CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 96.30 0.3%    B.O                 –   5.1% 95.01 Good

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.