Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 19.09.2019
Tháng Chín 20, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 23.09.2019
Tháng Chín 23, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 20.09.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 990.36 (-0.7% ) ; Vol: 168tr
  • VN30 : 915.16 (-0.4% ) ; Vol: 72tr
  • HNX : 104.14 (+0.1% ) ; Vol: 23tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn bán ra khá mạnh.
  • Thị trường kênh lên, tuy nhiên mức độ phân phối dày.
  • Nắm giữ cổ phiếu tăng trưởng, hạn chế mua bổ sung cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • NHH

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.

 

Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 11.09.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
NHH UPCOM Hóa chất 40.00 14.3% V.D  B.O   MuaXN  23.1% 34.40 Good
DHT HNX Y tế 47.00 6.8%    B.O   MuaXN  18.1% 41.17 Good
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 96.90 -0.1%             –                 –   14.4% 87.54 OK
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 14.35 6.3%    B.O   Mua  14.3% 12.97 Good
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 126.50 1.0%             –                 –   9.9% 118.95 Good
FPT HOSE Công nghệ 58.20 0.7%             –                 –   7.6% 55.91 Good
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 38.80 4.3%    B.O   MuaXN  7.5% 37.31 Good
MBB HOSE Ngân hàng 22.05 0.2%             –                 –   5.1% 21.67 OK
TYA HOSE Công nghệ 13.90 4.1%    B.O   Mua  4.5% 13.75 OK
C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 27.50 1.1%             –                 –   3.8% 27.39 Good
AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 71.10 0.1%             –                 –   7.1% 68.62 Risk
DBD HOSE Y tế 52.80 1.0%             –                 –   6.3% 51.31 OK
VCB HOSE Ngân hàng 81.00 -0.6%             –                 –   3.6% 80.82 Risk
NBB HOSE Bất động sản 21.70 4.1%    B.O   Mua  12.1% 20.00 Good
HDC HOSE Bất động sản 21.95 0.7%             –                 –   7.6% 21.08 OK
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 89.60 3.7%    B.O   Mua  5.7% 87.64 OK
BID HOSE Ngân hàng 40.00 -2.0%             –                 –   4.7% 39.48 Risk
KDH HOSE Bất động sản 25.10 -1.2%             –                 –   5.5% 24.60 Risk
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 83.80 1.3%    B.O   MuaXN  4.9% 82.57 Good
VC3 HNX Xây dựng & Vật liệu 23.40 0.9%             –                 –   3.5% 23.36 OK
DHC HOSE Tài nguyên 34.80 0.1%             –                 –   5.1% 34.21 Good
VHM HOSE Bất động sản 89.60 -0.8%             –                 –   3.8% 89.19 Risk
TCL HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 29.00 1.8%    B.O   Mua  3.6% 28.94 OK
CSM HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 15.10 0.7%             –                 –   4.1% 14.99 OK
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 24.10 1.7%             –                 –   9.8% 22.68 Good
PVD HOSE Dầu khí 18.20 0.6%             –                 –   5.5% 17.83 Risk
BCM UPCOM Xây dựng & Vật liệu 31.60 1.3%             –                 –   5.0% 31.11 OK
CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 24.00 5.3%    B.O                –   6.2% 23.36 OK
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 24.60 2.5%    B.O                –   6.0% 23.98 Good
ACB HNX Ngân hàng 23.20 0.4%    B.O                –   6.4% 22.53 OK
PHC HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.05 -1.9%             –                 –   4.0% 12.97 Risk
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.95 0.6%             –                 –   6.5% 17.41 OK
PVB HNX Dầu khí 20.90 0.0%             –                 –   6.1% 20.36 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 102.80 -1.0%             –                 –   4.2% 102.00 Risk
SDI UPCOM Bất động sản 70.00 3.2%    B.O                –   13.8% 63.56 Good
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 54.90 -0.5%             –                 –   6.4% 53.33 OK
BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 52.80 -0.4%             –                 –   6.3% 51.31 Risk
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 15.10 1.3%             –                 –   7.9% 14.69 Risk
CTR UPCOM Viễn thông 45.50 -0.7%             –                 –   7.6% 43.72 OK
NTC UPCOM Bất động sản 161.70 1.6%             –                 –   4.1% 160.60 OK
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 77.30 0.4%             –                 –   10.0% 72.65 OK
VPB HOSE Ngân hàng 21.40 -0.2%             –                 –   6.5% 20.77 Risk
PVS HNX Dầu khí 20.20 -0.5%             –                 –   4.7% 19.95 Risk
TCB HOSE Ngân hàng 23.15 0.9%             –                 –   6.4% 22.48 Good
NTP HNX Xây dựng & Vật liệu 38.60 -1.3%             –                 –   3.8% 38.45 Risk
L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 59.90 3.1%             –                 –   13.0% 54.84 OK
CTG HOSE Ngân hàng 21.10 -0.7%             –                 –   6.6% 20.46 OK
SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.20 -2.0%             –                 –   6.1% 18.71 Risk
FRT HOSE Công nghệ 47.40 1.0%             –                 –   11.5% 43.92 OK
DVN UPCOM Y tế 13.00 -0.8%             –                 –   4.0% 12.92 Risk
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 23.40 -0.8%             –                 –   10.9% 21.81 OK
MFS UPCOM Viễn thông 23.80 -0.4%             –                 –   3.9% 23.67 Risk
DXG HOSE Bất động sản 16.90 -2.9%             –                 –   9.4% 15.97 Risk
HDB HOSE Ngân hàng 26.35 0.0%             –                 –   3.7% 26.25 OK
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 21.45 -1.4%             –                 –   3.4% 21.44 Risk
PAC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.70 1.1%             –                 –   7.9% 27.49 Good
HBC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.05 -2.1%             –                 –   7.3% 13.54 OK
DPM HOSE Hóa chất 13.30 1.1%             –                 –   4.3% 13.18 OK
CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 98.10 1.1%             –                 –   3.8% 97.66 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.