Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 13.09.2019
Tháng Chín 15, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 17.09.2019
Tháng Chín 17, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 16.09.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 989.86 (+0.3% ) ; Vol: 138tr
  • VN30 : 908.60 (+0.4% ) ; Vol: 52tr
  • HNX : 102.21 (+0.0% ) ; Vol: 21tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Hai sàn mua vào, rồi bán ra nhẹ cuối phiên.
  • Thị trường dấu hiệu xác nhận kênh lên.
  • Nắm giữ và xem xét mua vào cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  •  

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 11.09.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
NHH UPCOM Hóa chất 36.40 13.0%    B.O   Mua  12.0% 33.35 Good
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 123.50 0.9%             –                 –   7.3% 118.10 Good
FPT HOSE Công nghệ 57.70 1.6%             –                 –   6.7% 55.51 Good
BID HOSE Ngân hàng 40.00 0.4%             –                 –   4.7% 39.20 OK
MBB HOSE Ngân hàng 23.40 0.4%             –                 –   3.3% 23.24 OK
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 91.90 4.7%    B.O   Mua  8.5% 86.91 Good
VPG HOSE Tài nguyên 22.70 0.4%             –                 –   4.1% 22.37 OK
VCB HOSE Ngân hàng 81.00 -1.1%             –                 –   3.6% 80.24 OK
HDC HOSE Bất động sản 22.15 4.0%             –                 –   8.6% 20.93 OK
KDH HOSE Bất động sản 25.50 6.5%    B.O   Mua  7.1% 24.42 Good
DHT HNX Y tế 42.20 -3.0%             –                 –   6.0% 40.84 OK
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 13.50 2.7%             –                 –   7.6% 12.88 Good
VIB UPCOM Ngân hàng 17.50 -0.6%             –                 –   3.6% 17.34 Risk
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 87.50 0.0%             –                 –   3.2% 87.01 OK
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 82.30 0.4%             –                 –   3.0% 81.98 OK
HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 15.00 1.4%             –                 –   3.1% 14.93 Risk
CMG HOSE Công nghệ 38.90 0.0%             –                 –   5.4% 37.86 OK
VJC HOSE Du lịch & Giải trí  140.50 1.7%    B.O                –   5.2% 137.08 Good
DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 44.40 3.5%             –                 –   5.7% 43.09 OK
PVD HOSE Dầu khí 18.05 2.6%    B.O   Mua  4.6% 17.70 OK
BMI HOSE Bảo hiểm 25.20 0.8%             –                 –   3.3% 25.04 OK
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 23.80 3.9%    B.O                –   8.4% 22.52 Good
DIG HOSE Bất động sản 14.25 1.4%    B.O                –   5.6% 13.85 OK
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.40 1.4%             –                 –   5.2% 20.88 Good
BCM UPCOM Xây dựng & Vật liệu 31.00 0.0%             –                 –   3.0% 30.88 Risk
GEX HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 22.60 -1.5%             –                 –   3.2% 22.47 OK
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.95 2.6%             –                 –   6.5% 17.29 OK
PVB HNX Dầu khí 20.90 2.5%             –                 –   6.1% 20.21 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 103.40 2.4%    B.O                –   4.8% 101.27 OK
CTR UPCOM Viễn thông 46.90 0.9%             –                 –   10.9% 43.40 Good
TRC HOSE Hóa chất 35.70 -0.6%             –                 –   3.8% 35.30 OK
ACB HNX Ngân hàng 22.40 -0.9%             –                 –   2.8% 22.37 Risk
SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 17.40 0.0%             –                 –   14.5% 15.60 OK
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 44.80 1.5%             –                 –   5.4% 43.61 OK
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.25 1.9%    B.O                –   4.7% 20.83 OK
PLP HOSE Tài nguyên 13.00 4.0%    B.O                –   8.8% 12.26 Good
BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 51.80 3.2%    B.O   Mua  4.3% 50.94 Good
NTC UPCOM Bất động sản 161.10 -1.6%             –                 –   3.7% 159.45 Risk
VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 53.20 1.3%    B.O                –   3.1% 52.94 OK
PVS HNX Dầu khí 20.20 3.6%    B.O                –   4.7% 19.80 OK
SDI UPCOM Bất động sản 64.20 3.4%    B.O                –   4.4% 63.10 Good
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 75.80 1.6%             –                 –   7.8% 73.92 Risk
VPB HOSE Ngân hàng 20.70 0.0%             –                 –   3.0% 20.62 OK
D2D HOSE Bất động sản 70.00 -2.1%             –                 –   3.1% 69.67 Risk
TCB HOSE Ngân hàng 22.60 -0.2%             –                 –   3.9% 22.32 OK
CTG HOSE Ngân hàng 20.75 -0.5%             –                 –   4.8% 20.32 Risk
FRT HOSE Công nghệ 47.50 3.3%             –                 –   11.8% 43.61 Good
DVN UPCOM Y tế 13.00 0.0%             –                 –   4.0% 12.83 OK
L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 57.00 0.7%             –                 –   7.5% 55.22 OK
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 22.65 2.3%    B.O                –   7.3% 21.65 Good
MFS UPCOM Viễn thông 23.60 0.4%             –                 –   3.1% 23.50 Risk
DXG HOSE Bất động sản 16.65 0.6%             –                 –   7.8% 15.85 Good
HPG HOSE Tài nguyên 22.65 0.2%             –                 –   2.7% 22.62 OK
HDB HOSE Ngân hàng 26.30 1.2%    B.O                –   3.5% 26.06 OK
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 21.45 0.5%    B.O                –   3.4% 21.29 OK
VRC HOSE Bất động sản 16.00 -1.2%             –                 –   3.2% 15.90 OK
PAC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.00 1.4%    B.O                –   5.3% 27.29 OK
HBC HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.55 0.4%             –                 –   3.4% 13.44 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.