Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 27.08.2019
Tháng Tám 27, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 16.09.2019
Tháng Chín 16, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 13.09.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 987.22 (+1.1% ) ; Vol: 146tr
  • VN30 : 905.05 (+1.2% ) ; Vol: 68tr
  • HNX : 102.19 (+1.1% ) ; Vol: 20tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn mua vào tốt.
  • Thị trường có dấu hiệu xác nhận kênh lên.
  • Có thể xem xét mua vào cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  •  

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 11.09.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
DHT HNX Y tế 43.50 3.8%    B.O   MuaXN  9.3% 40.68 Good
MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 122.40 4.8%    B.O   Mua  6.3% 117.64 Good
FPT HOSE Công nghệ 56.80 0.5%             –                 –   5.0% 55.29 Good
VCB HOSE Ngân hàng 81.90 3.0%    B.O   MuaXN  4.7% 79.92 OK
BID HOSE Ngân hàng 39.85 3.1%    B.O   MuaXN  4.3% 39.04 OK
MBB HOSE Ngân hàng 23.30 0.9%    B.O   Mua  2.9% 23.15 OK
PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.20 2.5%             –                 –   3.4% 17.99 OK
REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 37.10 -0.1%             –                 –   2.8% 36.90 Risk
VPG HOSE Tài nguyên 22.60 2.3%             –                 –   3.7% 22.28 OK
VIB UPCOM Ngân hàng 17.60 1.7%             –                 –   4.1% 17.27 OK
VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 87.80 1.3%             –                 –   3.7% 86.57 OK
TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 87.50 1.4%             –                 –   3.2% 86.67 OK
TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 13.15 1.9%             –                 –   4.8% 12.86 Risk
HDC HOSE Bất động sản 21.30 4.2%             –                 –   4.4% 20.85 OK
PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 82.00 2.0%    B.O   Mua  2.6% 81.66 OK
CMG HOSE Công nghệ 38.90 1.0%             –                 –   5.4% 37.71 OK
VJC HOSE Du lịch & Giải trí  138.20 0.9%             –                 –   3.4% 136.55 OK
NDN HNX Bất động sản 17.10 1.8%             –                 –   3.0% 16.97 OK
GEX HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 22.95 4.3%    B.O                –   4.8% 22.38 Good
BMI HOSE Bảo hiểm 25.00 0.0%             –                 –   2.5% 24.94 Risk
DIG HOSE Bất động sản 14.05 0.7%             –                 –   4.1% 13.80 OK
PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.10 0.0%             –                 –   3.7% 20.80 Risk
DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 23.85 1.9%    B.O                –   2.8% 23.71 OK
DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 15.60 1.3%             –                 –   11.4% 15.46 Risk
TRC HOSE Hóa chất 35.90 2.6%    B.O                –   4.4% 35.16 OK
DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 22.90 0.4%    B.O                –   4.3% 22.43 Good
CTR UPCOM Viễn thông 46.50 1.8%             –                 –   9.9% 43.23 Good
SBT HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.50 2.3%             –                 –   3.9% 17.22 OK
ACB HNX Ngân hàng 22.60 1.8%    B.O                –   3.7% 22.28 OK
PVB HNX Dầu khí 20.40 0.5%             –                 –   3.6% 20.13 OK
GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 101.00 1.7%    B.O                –   2.3% 100.88 OK
SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 17.40 4.2%    B.O                –   14.5% 15.54 Good
TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 18.40 -0.5%             –                 –   2.2% 18.40 OK
NTC UPCOM Bất động sản 163.80 0.5%             –                 –   5.4% 159.29 Risk
DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 44.15 1.7%             –                 –   3.9% 43.44 OK
SIP UPCOM Bất động sản 112.00 2.2%             –                 –   2.8% 111.40 Risk
CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 20.85 1.7%    B.O                –   2.7% 20.75 OK
D2D HOSE Bất động sản 71.50 0.7%             –                 –   5.3% 69.43 Risk
HVN HOSE Du lịch & Giải trí  34.20 0.0%             –                 –   4.1% 33.57 Risk
ACV UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 74.60 4.3%             –                 –   6.1% 74.57 Risk
VPB HOSE Ngân hàng 20.70 1.0%    B.O                –   3.0% 20.54 OK
TCB HOSE Ngân hàng 22.65 3.2%    B.O                –   4.1% 22.23 OK
CTG HOSE Ngân hàng 20.85 3.5%    B.O                –   5.3% 20.24 OK
VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 79.70 2.7%             –                 –   3.5% 78.70 OK
DVN UPCOM Y tế 13.00 4.0%             –                 –   4.0% 12.78 OK
VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.55 0.0%             –                 –   2.5% 28.46 Risk
TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 22.65 0.2%             –                 –   3.2% 22.43 OK
BVH HOSE Bảo hiểm 74.30 0.5%             –                 –   2.9% 73.79 Risk
FRT HOSE Công nghệ 46.00 7.0%    B.O                –   8.2% 43.44 Good
BAX HNX Bất động sản 55.00 0.4%             –                 –   8.1% 53.97 Risk
L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 56.60 3.9%             –                 –   6.8% 56.48 Risk
MFS UPCOM Viễn thông 23.50 -0.8%             –                 –   2.6% 23.41 Risk
DXG HOSE Bất động sản 16.55 1.5%             –                 –   7.1% 15.79 Good
HPG HOSE Tài nguyên 22.60 0.2%             –                 –   2.5% 22.54 OK
HCM HOSE Dịch vụ tài chính 22.15 3.0%    B.O                –   5.0% 21.57 Good
PWA UPCOM Bất động sản 15.70 2.6%             –                 –   5.4% 15.36 Risk
HDB HOSE Ngân hàng 26.00 1.2%    B.O                –   2.4% 25.96 OK
VRC HOSE Bất động sản 16.20 4.9%    B.O                –   4.5% 15.84 OK
SSI HOSE Dịch vụ tài chính 21.35 2.4%    B.O                –   2.9% 21.21 OK
PAC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.60 3.8%             –                 –   3.8% 27.19 OK
HBC HOSE Xây dựng & Vật liệu 13.50 -1.5%             –                 –   3.1% 13.39 OK

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.