Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 16.08.2019
Tháng Tám 16, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 20.08.2019
Tháng Tám 20, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 19.08.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 981.03 (+0.1% ) ; Vol: 108tr
  • VN30 : 891.78 (-0.1% ) ; Vol: 39tr
  • HNX : 102.58 (+0.2% ) ; Vol: 17tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Hai sàn mua vào rồi bán ra cuối phiên.
  • Thị trường dấu hiệu xác nhận kênh lên.
  • Nắm giữ và có thể xem xét mua vào cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • L14

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 06.8.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 74.30 6.9% V.D  B.O   MuaXN  27.6% 63.90 Good
 T.tr HDC HOSE Bất động sản 20.55 6.8%    B.O   MuaXN  18.1% 18.48 Good
 T.tr REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 37.50 -0.1%             –                 –   17.0% 34.01 OK
 T.tr HTM UPCOM Dịch vụ bán lẻ 16.30 12.4%    B.O   Mua  16.4% 14.41 Good
 T.tr DAH HOSE Du lịch & Giải trí  14.85 6.8%    B.O   MuaXN  15.6% 13.23 Good
 T.tr PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.40 5.1%    B.O   MuaXN  11.5% 16.99 Good
 T.tr IJC HOSE Xây dựng & Vật liệu 15.45 6.9%    B.O   Mua  10.8% 14.36 Good
 T.tr BMC HOSE Tài nguyên 18.20 1.1%             –                 –   9.6% 17.09 Good
 T.tr TCL HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.45 2.3%             –                 –   8.8% 26.92 Good
 T.tr HND UPCOM Dịch vụ tiện ích 15.70 6.8%    B.O   MuaXN  8.3% 14.93 Good
 T.tr SIP UPCOM Bất động sản 137.00 3.8%             –                 –   6.2% 132.82 Good
 T.tr DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 49.10 2.1%             –                 –   4.0% 48.60 Good
 T.tr CTR UPCOM Viễn thông 62.10 0.2%             –                 –   12.9% 56.63 OK
 T.tr VIB UPCOM Ngân hàng 18.20 -1.1%             –                 –   12.6% 16.64 OK
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 52.40 0.8%             –                 –   9.1% 49.45 OK
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 20.60 -1.4%             –                 –   7.3% 19.77 OK
 T.tr PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 70.50 -1.3%             –                 –   3.7% 70.01 OK
 T.tr NHH UPCOM Hóa chất 27.90 2.6%             –                 –   27.5% 24.95 Risk
 T.tr CMG HOSE Công nghệ 40.90 -2.2%             –                 –   10.7% 38.04 OK
 T.tr PVI HNX Bảo hiểm 39.10 0.3%             –                 –   7.7% 37.38 OK
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 117.90 0.5%             –                 –   7.2% 113.26 OK
 T.tr BID HOSE Ngân hàng 36.70 1.9%             –                 –   4.3% 36.24 OK
 T.tr BMI HOSE Bảo hiểm 27.10 0.4%             –                 –   3.4% 26.98 OK
 T.tr DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 44.70 -0.7%             –                 –   13.2% 42.44 OK
 T.tr HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 14.90 -1.3%             –                 –   10.0% 14.33 Risk
 T.tr VPG HOSE Tài nguyên 22.40 1.4%             –                 –   7.7% 21.42 Good
 T.tr GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 28.20 0.0%             –                 –   7.2% 27.08 Risk
 T.tr AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 66.20 0.9%             –                 –   3.4% 65.90 Risk
 T.tr GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.50 0.0%             –                 –   7.3% 27.34 OK
 T.tr HVH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 28.00 1.1%    B.O   MuaXN  6.5% 27.08 Good
 T.tr CSC HNX Bất động sản 19.10 7.3%    B.O   MuaXN  15.8% 17.11 Good
 T.tr VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 88.60 1.2%             –                 –   7.7% 84.68 Good
 T.tr PWA UPCOM Bất động sản 20.00 4.2%    B.O                –   7.5% 19.15 OK
 T.tr BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 27.20 1.7%             –                 –   6.0% 26.41 OK
 T.tr TVB HOSE Dịch vụ tài chính 24.40 1.2%             –                 –   16.2% 21.63 Good
 T.tr MBB HOSE Ngân hàng 22.05 -1.6%             –                 –   3.3% 21.98 Risk
 T.tr LMH HOSE Dịch vụ bán lẻ 17.15 -3.9%             –                 –   3.0% 17.14 Risk
 T.tr ILB HOSE Bất động sản 20.50 0.5%             –                 –   3.0% 20.49 Risk
 T.tr KDH HOSE Bất động sản 24.00 0.0%             –                 –   6.7% 23.17 OK
H.ph DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 23.30 0.6%             –                 –   7.4% 22.34 Risk
H.ph NVL HOSE Bất động sản 62.10 0.5%             –                 –   5.4% 60.64 Good
H.ph VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 124.90 0.6%             –                 –   3.9% 123.76 OK
H.ph CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.10 0.0%             –                 –   10.5% 19.67 OK
H.ph BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 51.00 -1.4%             –                 –   7.6% 49.09 OK
H.ph DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 21.50 -0.5%             –                 –   12.0% 19.92 OK
H.ph PVD HOSE Dầu khí 16.00 -0.3%             –                 –   3.2% 15.96 OK
H.ph NTP HNX Xây dựng & Vật liệu 39.70 0.5%             –                 –   5.0% 38.92 OK
H.ph CTI HOSE Xây dựng & Vật liệu 24.00 1.3%             –                 –   3.9% 23.78 OK
H.ph ACL HOSE Thực phẩm & Đồ uống 34.80 1.5%             –                 –   8.7% 33.30 OK
H.ph VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 29.20 0.0%             –                 –   8.8% 27.65 OK
H.ph PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.60 0.9%             –                 –   8.6% 16.68 Good
H.ph VPB HOSE Ngân hàng 19.45 0.0%             –                 –   3.5% 19.36 OK
H.ph SRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 22.20 -4.3%             –                 –   10.2% 20.75 OK
H.ph TCB HOSE Ngân hàng 21.55 -1.6%             –                 –   6.4% 20.85 OK
H.ph HPG HOSE Tài nguyên 23.05 0.0%             –                 –   6.0% 22.39 Risk
H.ph HDB HOSE Ngân hàng 26.35 -0.2%             –                 –   5.4% 25.74 OK
H.ph HCM HOSE Dịch vụ tài chính 21.25 1.7%             –                 –   6.3% 20.59 Good
H.ph BFC HOSE Hóa chất 15.80 0.0%             –                 –   5.3% 15.44 OK
H.ph DXG HOSE Bất động sản 14.20 0.7%             –                 –   12.5% 12.99 Good
H.ph VCI HOSE Dịch vụ tài chính 36.10 0.3%             –                 –   10.4% 33.67 Good
H.ph KDC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.00 0.8%    B.O                –   6.1% 18.43 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.