Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 15.08.2019
Tháng Tám 15, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 19.08.2019
Tháng Tám 19, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 16.08.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 980.00 (+0.1% ) ; Vol: 156tr
  • VN30 : 892.44 (+0.2% ) ; Vol: 70tr
  • HNX : 102.35 (+0.7% ) ; Vol: 23tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Hai sàn mua vào rồi bán ra cuối phiên.
  • Thị trường dấu hiệu xác nhận kênh lên.
  • Nắm giữ và có thể xem xét mua vào cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  •  

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 27.6.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 69.50 9.0%    B.O   MuaXN  19.4% 59.99 Good
 T.tr TVC HNX Dịch vụ tài chính 17.40 3.6%             –                 –   17.6% 15.25 Good
 T.tr REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 37.55 2.7%    B.O   MuaXN  17.2% 33.53 Good
 T.tr VIB UPCOM Ngân hàng 18.40 3.4%    B.O   MuaXN  13.8% 16.65 Good
 T.tr CMG HOSE Công nghệ 41.80 4.1%    B.O   MuaXN  13.1% 38.07 Good
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 20.90 0.0%             –                 –   8.9% 19.78 Risk
 T.tr BMC HOSE Tài nguyên 18.00 0.6%             –                 –   8.4% 17.10 Good
 T.tr PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 71.40 2.7%    B.O   MuaXN  5.0% 70.07 Good
 T.tr CTR UPCOM Viễn thông 62.00 -1.3%             –                 –   12.7% 56.67 OK
 T.tr IJC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.45 0.0%             –                 –   3.6% 14.37 Risk
 T.tr TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 91.60 -0.2%             –                 –   3.5% 91.19 OK
 T.tr DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 45.00 -0.9%             –                 –   13.9% 42.02 OK
 T.tr HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 15.10 0.3%             –                 –   11.4% 14.21 OK
 T.tr HDC HOSE Bất động sản 19.25 0.8%             –                 –   10.6% 18.13 Risk
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 52.00 -1.9%             –                 –   8.3% 49.49 Risk
 T.tr PVI HNX Bảo hiểm 39.00 -2.0%             –                 –   7.4% 37.40 Risk
 T.tr LMH HOSE Dịch vụ bán lẻ 17.85 4.7%    B.O   MuaXN  7.2% 17.16 Good
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 117.30 -2.2%             –                 –   6.6% 113.34 Risk
 T.tr TCL HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.80 0.0%             –                 –   6.3% 26.94 OK
 T.tr PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.50 0.9%             –                 –   6.0% 17.00 OK
 T.tr BMI HOSE Bảo hiểm 27.00 0.6%    B.O                –   3.1% 27.00 OK
 T.tr GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 28.20 1.8%    B.O                –   7.2% 27.10 OK
 T.tr DAH HOSE Du lịch & Giải trí  13.90 6.9%    B.O   Mua  8.2% 13.24 Good
 T.tr GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.50 2.0%    B.O   MuaXN  7.3% 27.36 Good
 T.tr VPG HOSE Tài nguyên 22.10 1.4%             –                 –   6.3% 21.43 Good
 T.tr NHH UPCOM Hóa chất 27.20 -3.5%             –                 –   24.3% 24.51 Risk
 T.tr HVH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 27.70 1.5%    B.O   Mua  5.3% 27.10 Good
 T.tr MBB HOSE Ngân hàng 22.40 0.4%             –                 –   4.9% 22.00 OK
 T.tr VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 89.50 -0.6%             –                 –   6.4% 86.65 Risk
 T.tr TVB HOSE Dịch vụ tài chính 24.10 3.4%    B.O   Mua  14.8% 21.64 Good
 T.tr BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 26.75 0.4%             –                 –   4.3% 26.43 OK
 T.tr KDH HOSE Bất động sản 24.00 2.1%             –                 –   6.7% 23.18 Good
 T.tr PWA UPCOM Bất động sản 19.20 -1.0%             –                 –   3.2% 19.17 Risk
 T.tr CSC HNX Bất động sản 17.80 1.1%             –                 –   7.9% 17.00 OK
 T.tr VEC UPCOM Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 14.00 -6.7%             –                 –   6.9% 13.86 Sellout
H.ph DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 23.15 -0.9%             –                 –   6.7% 22.36 Risk
H.ph NVL HOSE Bất động sản 61.80 -0.2%             –                 –   4.9% 60.69 OK
H.ph VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 124.10 1.7%    B.O                –   3.2% 123.85 OK
H.ph CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.10 3.9%    B.O                –   10.5% 19.68 Good
H.ph BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 51.70 2.4%    B.O                –   9.1% 48.84 OK
H.ph DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 21.60 0.0%             –                 –   12.5% 19.78 Risk
H.ph CRC HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.90 1.1%             –                 –   8.0% 18.03 Good
H.ph PVD HOSE Dầu khí 16.05 2.6%             –                 –   3.5% 15.97 OK
H.ph NTP HNX Xây dựng & Vật liệu 39.50 2.3%             –                 –   4.5% 38.95 OK
H.ph FTS HOSE Dịch vụ tài chính 13.10 1.6%    B.O                –   4.8% 12.88 OK
H.ph LTG UPCOM Hóa chất 24.00 0.0%             –                 –   5.3% 23.49 Risk
H.ph SRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 23.20 2.9%    B.O                –   15.1% 20.76 Good
H.ph ACL HOSE Thực phẩm & Đồ uống 34.30 0.3%             –                 –   7.2% 33.25 Risk
H.ph VCR HNX Bất động sản 23.30 -4.9%             –                 –   35.5% 21.07 Risk
H.ph VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 29.20 1.7%             –                 –   8.8% 27.67 OK
H.ph TCB HOSE Ngân hàng 21.90 4.3%    B.O                –   8.1% 20.87 Good
H.ph PC1 HOSE Xây dựng & Vật liệu 17.45 6.1%    B.O                –   7.7% 16.69 Good
H.ph VPB HOSE Ngân hàng 19.45 0.8%    B.O                –   3.5% 19.37 OK
H.ph HPG HOSE Tài nguyên 23.05 -0.9%             –                 –   6.0% 22.41 Risk
H.ph HDB HOSE Ngân hàng 26.40 0.2%             –                 –   5.6% 25.76 OK
H.ph HCM HOSE Dịch vụ tài chính 20.90 6.9%    B.O                –   4.5% 20.61 OK
H.ph DQC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.40 -0.5%             –                 –   4.0% 18.24 OK
H.ph BFC HOSE Hóa chất 15.80 -0.3%             –                 –   5.3% 15.46 OK
H.ph DXG HOSE Bất động sản 14.10 2.2%             –                 –   11.7% 13.00 Good
H.ph VCI HOSE Dịch vụ tài chính 36.00 4.7%    B.O                –   10.1% 33.69 Good
H.ph KDC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.85 3.0%    B.O                –   5.3% 18.44 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.