Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 30.07.2019
Tháng Bảy 30, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 16.08.2019
Tháng Tám 16, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 15.08.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 979.38 (+1.1% ) ; Vol: 131tr
  • VN30 : 890.78 (+1.2% ) ; Vol: 50tr
  • HNX : 101.66 (-0.3% ) ; Vol: 23tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • HSX mua vào khá mạnh, HNX bán ra.
  • Thị trường có dấu hiệu xác nhận kênh lên.
  • Có thể xem xét giải ngân thăm dò cổ phiếu.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  •  

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 06.8.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr CTR UPCOM Viễn thông 62.80 10.8%    B.O   MuaXN  14.2% 56.57 Good
 T.tr REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 36.55 1.8%    B.O   MuaXN  14.0% 33.09 Good
 T.tr TVC HNX Dịch vụ tài chính 16.80 5.0%    B.O   MuaXN  13.5% 15.22 Good
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 53.00 1.5%             –                 –   10.3% 49.40 Good
 T.tr VIB UPCOM Ngân hàng 17.80 5.3%    B.O   MuaXN  10.1% 16.62 Good
 T.tr PVI HNX Bảo hiểm 39.80 1.0%    B.O   MuaXN  9.6% 37.33 Good
 T.tr L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 70.10 2.5%    B.O   Mua  9.5% 65.82 Good
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 120.00 0.9%             –                 –   9.1% 113.13 Good
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 20.90 0.0%             –                 –   8.9% 19.75 OK
 T.tr BMC HOSE Tài nguyên 17.90 2.3%    B.O   MuaXN  7.8% 17.07 Good
 T.tr PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 86.60 1.1%             –                 –   3.3% 86.18 Risk
 T.tr NHH UPCOM Hóa chất 28.20 1.4%             –                 –   28.8% 24.51 Risk
 T.tr DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 45.40 3.9%             –                 –   14.9% 41.48 OK
 T.tr TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 91.80 -0.2%             –                 –   3.7% 91.02 OK
 T.tr IJC HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.45 -1.0%             –                 –   3.6% 14.35 Risk
 T.tr HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 15.05 2.4%             –                 –   11.1% 14.04 Risk
 T.tr CMG HOSE Công nghệ 40.15 2.8%    B.O   MuaXN  8.7% 38.00 Good
 T.tr TCL HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.80 3.0%             –                 –   6.3% 26.89 OK
 T.tr VCB HOSE Ngân hàng 79.00 3.5%             –                 –   3.5% 78.47 OK
 T.tr HDC HOSE Bất động sản 19.10 0.3%             –                 –   9.8% 17.90 Risk
 T.tr PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.35 0.0%             –                 –   5.1% 16.97 Risk
 T.tr TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 32.35 0.0%             –                 –   4.4% 31.88 Risk
 T.tr NTL HOSE Bất động sản 26.60 -0.2%             –                 –   3.1% 26.53 Risk
 T.tr AST HOSE Dịch vụ bán lẻ 66.00 -2.5%             –                 –   3.1% 65.82 Risk
 T.tr VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 90.00 1.0%    B.O   MuaXN  7.0% 86.49 Good
 T.tr ILB HOSE Bất động sản 21.10 1.0%             –                 –   6.0% 20.47 OK
 T.tr GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 27.70 -0.7%             –                 –   5.3% 27.05 OK
 T.tr VPG HOSE Tài nguyên 21.80 0.5%             –                 –   4.8% 21.39 Good
 T.tr MBB HOSE Ngân hàng 22.30 0.0%             –                 –   4.4% 21.96 OK
 T.tr GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.95 3.5%    B.O                –   5.3% 27.31 OK
 T.tr HVH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 27.30 0.4%             –                 –   3.8% 27.05 OK
 T.tr BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 26.65 2.3%             –                 –   3.9% 26.38 OK
 T.tr FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 30.60 -2.4%             –                 –   3.4% 30.44 Risk
 T.tr PWA UPCOM Bất động sản 19.40 -1.0%             –                 –   4.3% 19.13 Risk
 T.tr VEC UPCOM Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 15.00 6.4%             –                 –   14.5% 13.81 Sellout
 T.tr TVB HOSE Dịch vụ tài chính 23.30 3.6%             –                 –   11.0% 21.60 Good
 T.tr KDH HOSE Bất động sản 23.50 0.2%             –                 –   4.4% 23.14 OK
 T.tr CSC HNX Bất động sản 17.60 -1.7%             –                 –   6.7% 16.97 OK
 T.tr TCH HOSE Bất động sản 22.70 -0.4%             –                 –   3.4% 22.57 OK
H.ph DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 23.35 -1.1%             –                 –   7.6% 22.32 Risk
H.ph NVL HOSE Bất động sản 61.90 2.8%             –                 –   5.1% 60.58 Good
H.ph DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 21.60 3.1%    B.O                –   12.5% 19.75 Good
H.ph CRC HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.70 6.9%    B.O                –   6.9% 18.00 Good
H.ph BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 50.50 0.2%             –                 –   6.5% 48.75 OK
H.ph CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 20.30 0.0%             –                 –   6.3% 19.64 Risk
H.ph SDI UPCOM Bất động sản 64.00 0.0%             –                 –   3.2% 63.76 OK
H.ph VCR HNX Bất động sản 24.50 2.5%             –                 –   42.4% 21.07 Good
H.ph LTG UPCOM Hóa chất 24.00 -2.0%             –                 –   5.3% 23.45 Risk
H.ph ACL HOSE Thực phẩm & Đồ uống 34.20 -1.2%             –                 –   6.9% 33.34 Risk
H.ph SRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 22.55 6.9%    B.O                –   11.9% 20.72 Good
H.ph VSC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 28.70 2.1%             –                 –   6.9% 27.61 OK
H.ph HPG HOSE Tài nguyên 23.25 -0.9%             –                 –   6.9% 22.37 Risk
H.ph TCB HOSE Ngân hàng 21.00 0.7%    B.O                –   3.7% 20.83 OK
H.ph HDB HOSE Ngân hàng 26.35 0.2%             –                 –   5.4% 25.71 OK
H.ph DQC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.50 1.4%             –                 –   4.5% 18.20 OK
H.ph BFC HOSE Hóa chất 15.85 0.6%             –                 –   5.7% 15.43 OK
H.ph DXG HOSE Bất động sản 13.80 0.0%             –                 –   9.4% 12.98 OK
H.ph VCI HOSE Dịch vụ tài chính 34.40 2.7%             –                 –   5.2% 33.63 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.