Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 26.07.2019
Tháng Bảy 26, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 30.07.2019
Tháng Bảy 30, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 29.07.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 997.94 (+0.5% ) ; Vol: 113tr
  • HNX : 105.29 (-1.0% ) ; Vol: 23tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • HSX mua vào khối lượng thấp, HNX bán ra.
  • Thị trường uptrend, về đích, nhiều mã về đích dao động mạnh.
  • Nắm giữ cổ phiếu tăng trưởng hạn chế mua bổ sung cổ phiếu, tránh bị ảnh hưởng khi thị trường điều chỉnh.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • CTR, PWA, TIP, NTC, SZC, SZL, SCI, CMG, GEG, VGI, GVR, SDI, PHR, BCM, BAX, VIB, CMX, VRG, HAX, TTN, D2D, SNZ, BDT, L14, C69, KOS, PVB, DTD, MBS, VCS, NTP, BMP

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 27.6.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr CTR UPCOM Viễn thông 42.80 0.7% V.D           –                 –   55.6% 36.81 Good
 T.tr PWA UPCOM Bất động sản 21.00 0.5% V.D           –                 –   48.9% 18.89 Good
 T.tr TIP HOSE Bất động sản 37.30 6.9% V.D  B.O   MuaXN  37.1% 32.70 Good
 T.tr NTC UPCOM Bất động sản 190.20 0.2% V.D           –                 –   32.1% 179.84 Good
 T.tr SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.00 2.4% V.D  B.O   MuaXN  23.7% 21.61 Good
 T.tr SZL HOSE Bất động sản 51.60 6.8% V.D  B.O   MuaXN  22.5% 45.12 Good
 T.tr SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 18.10 4.0% V.D  B.O   MuaXN  22.3% 15.66 Good
 T.tr DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 43.40 4.6%             –                 –   16.7% 39.36 Good
 T.tr VCB HOSE Ngân hàng 81.00 3.2%             –                 –   16.5% 75.74 Good
 T.tr CMG HOSE Công nghệ 41.00 0.5% V.D           –                 –   15.9% 37.74 Good
 T.tr GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 26.00 2.8% V.D           –                 –   14.5% 24.02 Good
 T.tr VGI UPCOM Viễn thông 31.40 1.0% V.D           –                 –   12.5% 29.52 Good
 T.tr HDC HOSE Bất động sản 16.30 0.9%    B.O   MuaXN  9.0% 15.82 Good
 T.tr VIC HOSE Bất động sản 124.40 1.9%             –                 –   8.3% 121.58 Good
 T.tr TRC HOSE Hóa chất 32.50 0.9%             –                 –   8.0% 31.85 Good
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 48.60 -0.4%             –                 –   7.0% 48.04 Risk
 T.tr GVR UPCOM Hóa chất 14.90 2.1% V.D           –                 –   17.3% 13.87 OK
 T.tr SDI UPCOM Bất động sản 79.90 -0.1% V.D           –                 –   16.6% 76.21 Risk
 T.tr TYA HOSE Công nghệ 13.10 0.0%             –                 –   15.9% 12.54 OK
 T.tr HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 13.60 0.0%             –                 –   14.8% 12.93 OK
 T.tr TVC HNX Dịch vụ tài chính 14.10 -1.4%             –                 –   11.0% 13.44 Risk
 T.tr NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.60 -0.8%             –                 –   8.9% 19.05 Risk
 T.tr HDG HOSE Bất động sản 36.20 -0.5%             –                 –   12.4% 34.86 Risk
 T.tr TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 89.85 -1.7%             –                 –   11.7% 85.11 Risk
 T.tr KBC HOSE Bất động sản 15.30 -0.6%             –                 –   10.6% 14.83 Risk
 T.tr VRE HOSE Bất động sản 36.75 -1.7%             –                 –   8.9% 35.99 Risk
 T.tr VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 63.00 -2.3%             –                 –   8.6% 61.37 Risk
 T.tr NTL HOSE Bất động sản 25.20 -0.8%             –                 –   8.2% 24.90 Risk
 T.tr PHR HOSE Hóa chất 68.60 -0.6% V.D           –                 –   19.1% 64.70 Risk
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 106.00 -0.7%             –                 –   16.5% 102.53 Risk
 T.tr BCM UPCOM Xây dựng & Vật liệu 27.80 -2.5% V.D           –                 –   13.9% 27.09 Risk
 T.tr BID HOSE Ngân hàng 35.80 0.0%             –                 –   11.9% 34.04 OK
 T.tr PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 77.80 -0.5%             –                 –   9.2% 75.39 Risk
 T.tr BMI HOSE Bảo hiểm 26.45 -0.9%             –                 –   7.5% 26.03 Risk
 T.tr BAX HNX Bất động sản 73.00 -2.7% V.D           –                 –   33.0% 71.22 Risk
 T.tr VIB UPCOM Ngân hàng 19.00 -0.5% V.D           –                 –   16.6% 18.20 Risk
 T.tr CMX HOSE Thực phẩm & Đồ uống 26.15 -0.6% V.D           –                 –   12.7% 24.55 Risk
 T.tr VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 14.80 0.7% V.D           –                 –   9.6% 14.36 OK
 T.tr MBB HOSE Ngân hàng 22.45 0.4%             –                 –   9.0% 21.80 OK
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.75 -0.3% V.D           –                 –   25.0% 18.63 Risk
 T.tr TTN UPCOM Viễn thông 13.90 -2.1% V.D           –                 –   17.8% 13.70 Risk
 T.tr D2D HOSE Bất động sản 78.00 -1.9% V.D           –                 –   15.3% 77.88 Risk
 T.tr SNZ UPCOM Bất động sản 23.50 0.0% V.D           –                 –   13.0% 22.05 Risk
 T.tr HNG HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.90 0.0%             –                 –   9.8% 17.51 Risk
 T.tr BDT UPCOM Xây dựng & Vật liệu 17.60 -2.2% V.D           –                 –   43.1% 17.68 Sellout
 T.tr L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 54.60 -4.5% V.D           –                 –   14.7% 53.99 Risk
 T.tr FIR HOSE Bất động sản 41.60 1.0%             –                 –   6.9% 41.16 OK
 T.tr C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 20.00 1.0% V.D           –                 –   22.7% 18.75 OK
 T.tr TTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 23.80 -1.0%             –                 –   7.2% 23.49 Risk
 T.tr PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.45 2.3%    B.O                –   6.7% 17.30 OK
 T.tr VHM HOSE Bất động sản 87.80 0.3%             –                 –   13.3% 82.97 Good
 T.tr GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 111.00 2.8%    B.O   MuaXN  13.3% 104.26 Good
 T.tr BMC HOSE Tài nguyên 16.20 4.5%    B.O   MuaXN  8.7% 15.77 Good
 T.tr KOS UPCOM Bất động sản 25.90 0.8% V.D           –                 –   15.1% 25.38 Risk
 T.tr PVB HNX Dầu khí 20.90 1.0% V.D           –                 –   9.4% 20.21 Good
H.ph VJC HOSE Du lịch & Giải trí  133.40 0.3%             –                 –   7.1% 131.74 Good
 T.tr QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 31.50 0.3%             –                 –   6.1% 31.43 OK
H.ph DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 15.30 2.0% V.D           –                 –   24.4% 14.64 OK
H.ph DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 22.95 -1.1%             –                 –   10.3% 22.74 Risk
H.ph MBS HNX Dịch vụ tài chính 15.80 -1.2% V.D           –                 –   10.5% 15.13 Risk
H.ph VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 74.90 -3.0% V.D           –                 –   23.4% 75.25 Sellout
H.ph NTP HNX Xây dựng & Vật liệu 39.80 1.5% V.D           –                 –   17.6% 36.14 Good
H.ph MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 36.50 -1.1%             –                 –   9.6% 35.24 Risk
H.ph TVB HOSE Dịch vụ tài chính 20.00 -0.5%             –                 –   17.6% 18.34 Risk
H.ph BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 48.80 -1.8% V.D           –                 –   13.5% 48.26 Risk
H.ph TCH HOSE Bất động sản 22.05 1.1%    B.O                –   8.4% 21.52 Good
H.ph DGC HNX Hóa chất 32.70 2.5%             –                 –   16.0% 30.20 OK
H.ph CRC HOSE Dịch vụ bán lẻ 16.00 -2.7%             –                 –   9.6% 15.45 Risk
H.ph CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 115.00 2.0%    B.O                –   12.6% 108.87 Good
H.ph DQC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 19.65 -2.0%             –                 –   8.9% 19.10 Risk
H.ph VCI HOSE Dịch vụ tài chính 33.50 0.0%             –                 –   8.8% 32.68 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.