Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 24.07.2019
Tháng Bảy 24, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 6, 26.07.2019
Tháng Bảy 26, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 25.07.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 994.95 (+0.7% ) ; Vol: 141tr
  • HNX : 106.76 (+0.3% ) ; Vol: 23tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Hai sàn mua vào tốt.
  • Thị trường uptrend, về đích, nhiều mã về đích dao động mạnh.
  • Nắm giữ cổ phiếu tăng trưởng hạn chế mua bổ sung cổ phiếu, tránh bị ảnh hưởng khi thị trường điều chỉnh.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • CTR, BAX, TIP, BCM, SDI, CMG, VGI, NTC, GVR, GEG, TTN, PHR, SCI, L14, D2D, SZC, VIB, CMX, VRG, PWA, HAX, BDT, SNZ, VEC, C69, ACB, KOS, DTD, VCS, BMP, NTP

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 27.6.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr CTR UPCOM Viễn thông 41.00 2.5% V.D  B.O   MuaXN  49.1% 35.26 Good
 T.tr BAX HNX Bất động sản 77.00 1.4% V.D           –                 –   40.3% 70.78 Good
 T.tr TIP HOSE Bất động sản 35.00 0.0% V.D           –                 –   28.7% 31.93 OK
 T.tr BCM UPCOM Xây dựng & Vật liệu 28.90 0.0% V.D           –                 –   18.4% 26.60 OK
 T.tr SDI UPCOM Bất động sản 81.00 3.4% V.D  B.O   MuaXN  18.2% 75.18 Good
 T.tr CMG HOSE Công nghệ 40.90 2.3% V.D           –                 –   15.6% 37.32 Good
 T.tr HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 13.70 0.0%             –                 –   15.6% 12.83 OK
 T.tr LMH HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.25 6.7%    B.O   MuaXN  15.1% 16.72 Good
 T.tr HDG HOSE Bất động sản 36.90 1.0%             –                 –   14.6% 34.48 Good
 T.tr TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 148.30 5.7%    B.O   MuaXN  13.5% 137.88 Good
 T.tr TVC HNX Dịch vụ tài chính 14.20 1.4%    B.O   MuaXN  11.8% 13.40 Good
 T.tr VRE HOSE Bất động sản 37.50 0.4%             –                 –   11.1% 35.79 Good
 T.tr VGI UPCOM Viễn thông 30.80 0.3% V.D  B.O   MuaXN  10.4% 29.43 Good
 T.tr VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 64.00 3.2%    B.O   MuaXN  10.3% 61.19 Good
 T.tr SZL HOSE Bất động sản 46.40 0.0%             –                 –   10.2% 44.43 Risk
 T.tr HDC HOSE Bất động sản 16.25 0.3%             –                 –   8.7% 15.77 Good
 T.tr VIC HOSE Bất động sản 123.20 1.0%             –                 –   7.2% 121.22 Good
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 48.65 0.1%             –                 –   7.2% 47.90 OK
 T.tr NDN HNX Bất động sản 17.60 2.9%    B.O   MuaXN  6.7% 17.41 Good
 T.tr TRC HOSE Hóa chất 32.10 0.0%             –                 –   6.6% 31.75 OK
 T.tr NTC UPCOM Bất động sản 187.90 -1.0% V.D           –                 –   30.5% 177.65 Risk
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 107.90 0.5%             –                 –   18.6% 101.23 OK
 T.tr GVR UPCOM Hóa chất 14.90 -0.7% V.D           –                 –   17.3% 13.60 Risk
 T.tr GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 25.60 0.4% V.D           –                 –   12.8% 23.95 OK
 T.tr KBC HOSE Bất động sản 15.40 -0.3%             –                 –   11.3% 14.70 Risk
 T.tr DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 41.20 3.3%    B.O   MuaXN  10.8% 39.24 Good
 T.tr NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.65 1.8%    B.O                –   9.2% 18.99 OK
 T.tr TTN UPCOM Viễn thông 14.50 -0.7% V.D           –                 –   22.9% 13.71 Risk
 T.tr PHR HOSE Hóa chất 68.80 -2.4% V.D           –                 –   19.4% 63.04 Risk
 T.tr SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 17.10 -1.7% V.D           –                 –   15.5% 15.61 Risk
 T.tr VCB HOSE Ngân hàng 77.70 1.0%             –                 –   11.8% 74.69 OK
 T.tr NTL HOSE Bất động sản 25.40 -1.2%             –                 –   9.0% 24.74 Risk
 T.tr TNA HOSE Dịch vụ bán lẻ 13.25 1.9%             –                 –   7.7% 12.98 OK
 T.tr L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 57.00 -0.3% V.D           –                 –   19.7% 54.47 Risk
 T.tr D2D HOSE Bất động sản 80.50 -0.4% V.D           –                 –   19.0% 78.55 Risk
 T.tr BMI HOSE Bảo hiểm 26.75 -1.7%             –                 –   8.7% 25.95 Risk
 T.tr VGC HOSE Xây dựng & Vật liệu 20.50 1.5%    B.O                –   7.5% 20.11 Good
 T.tr SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 22.00 -1.6% V.D           –                 –   18.3% 21.57 Risk
 T.tr VIB UPCOM Ngân hàng 19.10 1.6% V.D  B.O   MuaXN  17.2% 17.99 Good
 T.tr CMX HOSE Thực phẩm & Đồ uống 26.50 2.3% V.D           –                 –   14.2% 24.48 Good
 T.tr HNG HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.15 0.8%             –                 –   11.3% 17.69 Risk
 T.tr VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 15.00 1.4% V.D  B.O                –   11.1% 14.44 OK
 T.tr PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 78.20 2.0%    B.O   Mua  9.8% 75.17 Good
 T.tr PWA UPCOM Bất động sản 20.00 5.3% V.D  B.O                –   41.8% 18.66 OK
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 18.80 2.2% V.D           –                 –   25.3% 18.76 Risk
 T.tr BID HOSE Ngân hàng 35.20 2.2%             –                 –   10.0% 33.76 OK
 T.tr TTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 24.30 2.1%             –                 –   9.5% 23.42 Good
 T.tr MBB HOSE Ngân hàng 22.40 -0.9%             –                 –   8.7% 21.73 Risk
 T.tr PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 65.70 -0.5%             –                 –   6.1% 65.30 Risk
 T.tr BDT UPCOM Xây dựng & Vật liệu 17.70 -0.6% V.D           –                 –   43.9% 17.62 Risk
 T.tr SNZ UPCOM Bất động sản 23.00 1.3% V.D           –                 –   10.6% 21.94 OK
 T.tr VEC UPCOM Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 14.80 -2.0% V.D           –                 –   55.8% 14.44 Sellout
 T.tr VHM HOSE Bất động sản 87.50 2.0%    B.O                –   12.9% 81.98 Good
 T.tr C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 19.50 -3.9% V.D           –                 –   19.6% 18.75 Risk
 T.tr GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 108.00 1.2%    B.O                –   10.2% 103.56 OK
 T.tr ACB HNX Ngân hàng 23.70 0.4% V.D           –                 –   7.8% 23.19 OK
 T.tr KOS UPCOM Bất động sản 25.65 -6.4% V.D           –                 –   14.0% 25.20 Sellout
H.ph VJC HOSE Du lịch & Giải trí  133.00 0.2%    B.O                –   6.8% 131.34 Good
H.ph DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 23.60 0.0%             –                 –   13.5% 22.78 OK
 T.tr QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 31.50 0.0%             –                 –   6.1% 31.33 OK
H.ph DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 15.40 -1.3% V.D           –                 –   25.2% 14.43 Risk
H.ph PVB HNX Dầu khí 20.50 0.5%             –                 –   7.3% 20.15 Good
H.ph MBS HNX Dịch vụ tài chính 16.10 9.5%    B.O                –   12.6% 15.09 Good
H.ph DIG HOSE Bất động sản 13.90 2.2%    B.O                –   5.7% 13.87 OK
H.ph VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 77.80 -0.3% V.D           –                 –   28.2% 74.92 Risk
H.ph MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 37.40 2.5%             –                 –   12.3% 35.13 Good
H.ph CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 20.15 0.0%             –                 –   8.0% 19.88 Risk
H.ph TVB HOSE Dịch vụ tài chính 20.10 0.5%    B.O                –   18.2% 17.93 Good
H.ph BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 49.50 -1.6% V.D           –                 –   15.1% 48.24 Risk
H.ph TCH HOSE Bất động sản 21.85 3.3%    B.O                –   7.5% 21.45 Good
H.ph NTP HNX Xây dựng & Vật liệu 39.50 -1.0% V.D           –                 –   13.8% 36.61 Risk
H.ph DGC HNX Hóa chất 31.70 -1.6%             –                 –   12.4% 29.94 Risk
H.ph CRC HOSE Dịch vụ bán lẻ 16.70 1.8%    B.O                –   14.4% 15.40 Good
H.ph DRC HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 19.35 -2.0%             –                 –   5.7% 19.31 Risk
H.ph CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 113.00 0.4%    B.O                –   10.7% 108.24 Good
H.ph DQC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 19.35 6.9%    B.O                –   7.2% 19.04 Good
H.ph PAN HOSE Dịch vụ bán lẻ 30.90 1.3%             –                 –   6.6% 30.59 Risk
H.ph VCI HOSE Dịch vụ tài chính 33.70 -0.6%             –                 –   9.4% 32.63 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.