Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 15.07.2019
Tháng Bảy 15, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 17.07.2019
Tháng Bảy 18, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 16.07.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 982.11 (+1.0% ) ; Vol: 142tr
  • HNX : 105.85 (+0.2% ) ; Vol: 23tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn mua vào khá mạnh.
  • Thị trường uptrend, về đích, nhiều mã về đích dao động mạnh.
  • Nắm giữ có thể cổ phiếu hạn chế mua bổ sung cổ phiếu, tránh bị ảnh hưởng khi thị trường điều chỉnh.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • VEC, DAH, HAX, CTR, TIP, NTC, VRG, D2D, ITC, SZC, L14, VCS, BMP, DTD

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 27.6.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr VEC UPCOM Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 15.90 11.2% V.D  B.O   MuaXN  67.4% 13.67 Good
 T.tr DAH HOSE Du lịch & Giải trí  13.20 6.0% V.D  B.O   MuaXN  57.1% 11.35 Good
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 19.80 0.3% V.D           –                 –   32.0% 17.03 Good
 T.tr CTR UPCOM Viễn thông 32.80 1.9% V.D           –                 –   19.3% 29.97 Good
 T.tr TIP HOSE Bất động sản 32.00 -0.3% V.D           –                 –   17.6% 28.85 Risk
 T.tr SDI UPCOM Bất động sản 77.40 3.6%    B.O   MuaXN  13.0% 72.70 Good
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 102.20 1.0%             –                 –   12.3% 94.76 Good
 T.tr HAH HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 13.25 0.4%             –                 –   11.8% 12.34 Good
 T.tr VCB HOSE Ngân hàng 77.20 2.9%    B.O   MuaXN  11.1% 72.37 Good
 T.tr SZL HOSE Bất động sản 46.40 1.0%    B.O   MuaXN  10.2% 43.86 Good
 T.tr HDG HOSE Bất động sản 35.50 3.3%    B.O   MuaXN  10.2% 33.58 Good
 T.tr VRE HOSE Bất động sản 37.00 2.1%    B.O   MuaXN  9.6% 35.15 Good
 T.tr PHR HOSE Hóa chất 61.90 1.8%             –                 –   7.5% 59.98 Good
 T.tr VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 62.00 -0.2%             –                 –   6.9% 60.40 Risk
 T.tr NET HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 29.40 0.7%             –                 –   6.5% 28.74 OK
 T.tr MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 62.70 2.5%    B.O   MuaXN  5.4% 61.96 Good
 T.tr HVH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 27.65 -0.4%             –                 –   5.3% 27.34 Risk
 T.tr NDN HNX Bất động sản 17.30 3.6%    B.O   MuaXN  4.8% 17.18 Good
 T.tr DDG HNX Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 25.70 -0.4%             –                 –   4.5% 25.62 Risk
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 47.30 0.0%             –                 –   4.2% 47.28 OK
 T.tr NTC UPCOM Bất động sản 177.80 -1.2% V.D           –                 –   23.5% 161.76 Risk
 T.tr VRG UPCOM Xây dựng & Vật liệu 15.40 -1.3% V.D           –                 –   14.1% 14.06 Risk
 T.tr NTL HOSE Bất động sản 25.60 -0.6%             –                 –   9.9% 24.57 Risk
 T.tr GVR UPCOM Hóa chất 13.80 3.8%    B.O   MuaXN  8.7% 13.23 Good
 T.tr VGI UPCOM Viễn thông 29.30 -0.7%             –                 –   5.0% 29.05 Risk
 T.tr SAB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 285.00 1.1%             –                 –   4.8% 283.25 OK
 T.tr FTM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 24.80 1.6%             –                 –   4.2% 24.78 OK
 T.tr D2D HOSE Bất động sản 81.00 -2.3% V.D           –                 –   19.7% 75.91 Risk
 T.tr KBC HOSE Bất động sản 14.70 -0.3%             –                 –   6.3% 14.40 Risk
 T.tr BCM UPCOM Xây dựng & Vật liệu 25.90 -1.5%             –                 –   6.1% 25.41 Risk
 T.tr BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 27.55 -1.3%             –                 –   5.2% 27.28 Risk
 T.tr ITC HOSE Bất động sản 14.80 -1.3% V.D           –                 –   20.3% 13.82 Risk
 T.tr TTN UPCOM Viễn thông 13.80 -3.5%             –                 –   16.9% 12.72 Risk
 T.tr VGC HOSE Xây dựng & Vật liệu 20.40 -0.2%             –                 –   7.0% 19.85 Risk
 T.tr TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 21.30 -0.9%             –                 –   6.0% 20.93 Risk
 T.tr AAA HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.85 0.0%             –                 –   4.7% 18.74 Risk
 T.tr BAX HNX Bất động sản 70.20 -0.4%             –                 –   27.9% 66.52 Risk
 T.tr SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.70 -3.6% V.D           –                 –   16.7% 20.80 Risk
 T.tr BMI HOSE Bảo hiểm 26.45 2.3%    B.O   MuaXN  7.5% 25.62 Good
 T.tr CNG HOSE Dịch vụ tiện ích 24.50 4.0%    B.O                –   7.0% 23.85 Good
 T.tr PVS HNX Dầu khí 24.10 1.3%             –                 –   5.7% 23.74 OK
 T.tr NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.00 0.5%             –                 –   5.6% 18.74 OK
 T.tr HNG HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.10 -3.7%             –                 –   11.0% 17.79 Risk
 T.tr REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 33.65 -1.0%             –                 –   6.3% 32.96 Risk
 T.tr C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 17.00 -2.3%             –                 –   4.3% 16.97 Risk
 T.tr NCT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 72.40 0.7%             –                 –   4.2% 72.37 OK
 T.tr KOS UPCOM Bất động sản 26.30 2.7%    B.O   MuaXN  16.9% 23.27 Good
 T.tr VIB UPCOM Ngân hàng 18.50 1.1%    B.O                –   13.5% 16.97 Good
 T.tr BID HOSE Ngân hàng 34.55 3.8%    B.O                –   8.0% 33.32 Good
 T.tr FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 30.45 -0.3%             –                 –   4.3% 30.41 Risk
 T.tr L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 53.80 -8.3% V.D           –                 –   13.0% 52.42 Bad
 T.tr PVT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 17.40 -1.4%             –                 –   6.4% 17.03 Risk
 T.tr MBB HOSE Ngân hàng 21.75 1.4%    B.O                –   5.6% 21.45 OK
 T.tr GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.30 0.4%             –                 –   5.0% 27.08 OK
 T.tr LHG HOSE Bất động sản 19.80 1.5%    B.O   MuaXN  7.9% 19.11 Good
 T.tr GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 106.40 0.4%             –                 –   8.6% 102.05 Good
 T.tr VHM HOSE Bất động sản 83.90 2.3%             –                 –   8.3% 80.96 OK
 T.tr ACB HNX Ngân hàng 30.20 0.7%             –                 –   5.6% 29.78 OK
H.ph ACL HOSE Thực phẩm & Đồ uống 39.60 1.8%    B.O                –   4.3% 39.52 Good
H.ph DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 23.50 -0.6%             –                 –   13.0% 22.08 Risk
 T.tr QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 31.40 0.3%             –                 –   5.7% 30.93 OK
H.ph VJC HOSE Du lịch & Giải trí  131.00 1.2%             –                 –   5.2% 129.65 OK
H.ph BVH HOSE Bảo hiểm 86.40 2.5%             –                 –   6.8% 84.25 Good
H.ph CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 21.00 1.7%    B.O                –   12.6% 19.45 Good
H.ph VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 76.80 3.4% V.D           –                 –   26.5% 67.86 Good
H.ph BMP HOSE Xây dựng & Vật liệu 50.50 1.0% V.D           –                 –   17.4% 45.24 Good
H.ph DTD HNX Xây dựng & Vật liệu 14.30 0.7% V.D           –                 –   16.3% 12.87 Good
H.ph CTG HOSE Ngân hàng 21.70 0.9%    B.O                –   5.1% 21.50 Good
H.ph TCH HOSE Bất động sản 21.60 0.5%             –                 –   6.2% 21.17 OK
H.ph MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 35.20 0.9%             –                 –   5.7% 34.68 Good
H.ph DGC HNX Hóa chất 30.00 -2.6%             –                 –   6.4% 29.95 Risk
H.ph TCB HOSE Ngân hàng 21.20 0.2%             –                 –   5.0% 21.04 OK
H.ph PAN HOSE Dịch vụ bán lẻ 31.45 7.0%    B.O                –   8.4% 30.20 Good
H.ph VPB HOSE Ngân hàng 19.70 0.5%             –                 –   4.5% 19.63 OK
H.ph CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 110.40 0.0%             –                 –   8.1% 106.32 OK
H.ph VCI HOSE Dịch vụ tài chính 33.50 0.9%             –                 –   8.8% 32.07 Good
H.ph YEG HOSE Phương tiện 81.20 2.0%             –                 –   6.7% 79.25 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.