Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 02.07.2019
Tháng Bảy 2, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 04.07.2019
Tháng Bảy 4, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 03.07.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 960.39 (-0.2% ) ; Vol: 114tr
  • HNX : 103.67 (+0.2% ) ; Vol: 16tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên HSX bán ra, HNX mua vào yếu.
  • Thị trường dấu hiệu xác nhận uptrend.
  • Có thể giải ngân thăm dò mua vào cổ phiếu tăng hoạt động tốt.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • Không có

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 27.6.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr NTC UPCOM Bất động sản 156.50 4.0%             –                 –   8.7% 146.64 Good
 T.tr TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 22.00 1.9%             –                 –   9.5% 20.47 Good
 T.tr L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 50.80 5.8%    B.O   MuaXN  6.7% 48.47 Good
 T.tr PPC HOSE Dịch vụ tiện ích 30.35 0.2%             –                 –   6.3% 29.07 Good
 T.tr NTL HOSE Bất động sản 25.15 1.0%             –                 –   7.9% 23.73 Good
 T.tr D2D HOSE Bất động sản 70.00 0.8%    B.O                –   3.5% 68.89 Good
 T.tr TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 136.30 0.2%             –                 –   4.3% 133.09 Good
 T.tr LMH HOSE Dịch vụ bán lẻ 17.05 6.9%    B.O   MuaXN  7.6% 16.14 Good
 T.tr PTB HOSE Xây dựng & Vật liệu 71.00 2.9%    B.O   MuaXN  5.0% 68.84 OK
 T.tr HDC HOSE Bất động sản 15.50 1.3%    B.O   Mua  3.7% 15.22 OK
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 95.60 0.1%             –                 –   5.1% 92.67 Good
 T.tr TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 33.10 -0.6%             –                 –   2.8% 32.79 OK
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 46.80 -0.2%             –                 –   3.1% 46.23 OK
 T.tr DBD HOSE Y tế 44.30 -0.2%             –                 –   4.2% 43.28 OK
 T.tr STK HOSE Hóa chất 24.00 1.3%             –                 –   2.6% 23.83 OK
 T.tr HVH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 27.00 0.2%             –                 –   2.9% 26.73 OK
 T.tr CTR UPCOM Viễn thông 28.60 -0.7%             –                 –   4.0% 28.00 OK
 T.tr HNG HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.35 1.5%             –                 –   6.4% 16.60 Good
 T.tr HDG HOSE Bất động sản 34.35 0.7%    B.O   Mua  6.7% 32.79 Good
 T.tr MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 60.80 0.0%             –                 –   2.2% 60.59 OK
 T.tr BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 26.90 0.0%             –                 –   2.7% 26.68 OK
 T.tr C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 17.20 -2.8%             –                 –   5.5% 16.60 OK
 T.tr NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.10 -2.6%             –                 –   6.1% 18.33 OK
 T.tr PHR HOSE Hóa chất 59.50 0.0%             –                 –   3.3% 58.66 Risk
 T.tr KBC HOSE Bất động sản 14.90 0.0%             –                 –   4.2% 14.56 OK
 T.tr AAA HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.65 0.3%             –                 –   3.6% 18.33 OK
 T.tr SDI UPCOM Bất động sản 71.40 0.7%    B.O   Mua  4.2% 69.76 OK
 T.tr REE HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 33.05 2.6%    B.O                –   4.4% 32.23 OK
 T.tr PVI HNX Bảo hiểm 37.40 1.4%             –                 –   1.9% 37.37 OK
 T.tr GVR UPCOM Hóa chất 13.00 -0.8%             –                 –   2.4% 12.93 OK
 T.tr BAX HNX Bất động sản 62.50 -1.6%             –                 –   13.8% 57.67 OK
 T.tr SZL HOSE Bất động sản 44.30 0.7%             –                 –   1.8% 44.30 Risk
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 15.70 -0.3%             –                 –   4.7% 15.27 OK
 T.tr PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 64.00 -0.3%             –                 –   3.4% 63.03 Risk
 T.tr VNG HOSE Du lịch & Giải trí  22.00 0.2%             –                 –   2.3% 21.89 OK
 T.tr SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.15 0.0%             –                 –   3.0% 18.94 OK
 T.tr GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 27.10 1.9%    B.O                –   4.2% 26.48 OK
 T.tr TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 28.55 0.9%             –                 –   5.7% 27.49 Good
 T.tr DCL HOSE Y tế 19.00 0.0%             –                 –   5.6% 18.33 Risk
 T.tr PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 73.70 -1.5%             –                 –   2.4% 73.32 OK
 T.tr MBB HOSE Ngân hàng 21.00 -0.7%             –                 –   1.9% 20.98 Risk
 T.tr MSN HOSE Thực phẩm & Đồ uống 84.50 -0.1%             –                 –   3.0% 83.50 Risk
 T.tr CRE HOSE Bất động sản 25.40 0.0%             –                 –   2.8% 25.15 OK
H.ph LHG HOSE Bất động sản 19.05 0.5%             –                 –   3.8% 18.69 OK
H.ph GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 103.00 -0.9%             –                 –   5.1% 99.82 OK
H.ph VHM HOSE Bất động sản 82.00 1.1%    B.O                –   5.8% 78.92 OK
H.ph VIB UPCOM Ngân hàng 17.00 3.0%    B.O                –   4.3% 16.60 OK
H.ph VJC HOSE Du lịch & Giải trí  128.50 0.0%             –                 –   3.2% 126.78 OK
 T.tr QNS UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 30.80 2.3%             –                 –   3.7% 30.24 OK
H.ph VNM HOSE Thực phẩm & Đồ uống 126.00 0.7%             –                 –   2.4% 125.36 OK
H.ph POW HOSE Dầu khí 14.75 -0.3%             –                 –   2.1% 14.71 Risk
H.ph BVH HOSE Bảo hiểm 82.70 1.7%    B.O                –   2.2% 82.38 OK
H.ph DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 21.85 2.1%    B.O                –   5.0% 21.18 OK
H.ph MBS HNX Dịch vụ tài chính 14.80 0.0%             –                 –   3.5% 14.56 Risk
H.ph MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 35.00 0.9%             –                 –   5.1% 33.91 Good
H.ph CTG HOSE Ngân hàng 21.05 1.2%             –                 –   1.9% 21.03 Good
H.ph CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.25 3.8%    B.O                –   3.2% 18.99 OK
H.ph TCH HOSE Bất động sản 21.80 0.0%             –                 –   3.8% 21.38 OK
H.ph HCM HOSE Dịch vụ tài chính 23.70 -0.2%             –                 –   2.6% 23.52 OK
H.ph DGC HNX Hóa chất 31.00 4.7%    B.O                –   9.9% 28.72 Good
H.ph VCS HNX Xây dựng & Vật liệu 66.00 8.0%    B.O                –   8.7% 61.81 Good
H.ph TCB HOSE Ngân hàng 20.80 -0.5%             –                 –   3.0% 20.57 OK
H.ph TVB HOSE Dịch vụ tài chính 17.70 -0.6%             –                 –   4.1% 17.31 OK
H.ph VPB HOSE Ngân hàng 19.20 -0.5%             –                 –   1.9% 19.20 Risk
H.ph CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 106.80 2.1%             –                 –   4.6% 103.97 OK
H.ph DQC HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.50 0.8%             –                 –   2.5% 18.38 OK
H.ph HAD HNX Thực phẩm & Đồ uống 20.70 0.0%             –                 –   6.2% 20.14 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.