Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 2, 01.07.2019
Tháng Bảy 1, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 03.07.2019
Tháng Bảy 3, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 02.07.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 961.98 (-0.4% ) ; Vol: 108tr
  • HNX : 103.46 (-0.6% ) ; Vol: 23tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Phiên hai sàn bán ra.
  • Thị trường dấu hiệu xác nhận uptrend.
  • Có thể giải ngân thăm dò mua vào cổ phiếu tăng hoạt động tốt.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • Không có

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 27.6.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 21.60 0.5%             –                 –   7.5% 20.54 Good
 T.tr NTC UPCOM Bất động sản 150.50 3.3%             –                 –   4.5% 147.12 Good
 T.tr PPC HOSE Dịch vụ tiện ích 30.30 3.4%    B.O   Mua  6.1% 29.17 Good
 T.tr TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 136.00 1.0%    B.O   MuaXN  4.1% 133.53 Good
 T.tr TDM HOSE Dịch vụ tiện ích 33.30 3.1%    B.O   Mua  3.4% 32.90 Good
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 46.90 -0.4%             –                 –   3.3% 46.38 OK
 T.tr DBD HOSE Y tế 44.40 -0.4%             –                 –   4.5% 43.42 Risk
 T.tr C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 17.70 4.1%             –                 –   8.6% 16.65 Good
 T.tr NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.60 -1.0%             –                 –   8.9% 18.39 OK
 T.tr NTL HOSE Bất động sản 24.90 -0.8%             –                 –   6.9% 23.80 Risk
 T.tr D2D HOSE Bất động sản 138.90 -0.6%             –                 –   2.7% 138.23 OK
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 95.50 0.8%    B.O   MuaXN  4.9% 92.97 Good
 T.tr PGC HOSE Dịch vụ tiện ích 14.80 1.4%             –                 –   4.2% 14.51 OK
 T.tr CTR UPCOM Viễn thông 28.80 1.1%    B.O   MuaXN  4.7% 28.10 OK
 T.tr HDC HOSE Bất động sản 15.30 2.0%             –                 –   2.3% 15.27 OK
 T.tr HVH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 26.95 2.1%    B.O   Mua  2.7% 26.82 OK
 T.tr TIP HOSE Bất động sản 28.00 -1.1%             –                 –   2.9% 27.79 OK
 T.tr MSH HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 60.80 1.2%             –                 –   2.2% 60.79 OK
 T.tr BWE HOSE Dịch vụ tiện ích 26.90 2.1%    B.O   Mua  2.7% 26.77 OK
 T.tr HNG HOSE Thực phẩm & Đồ uống 17.10 0.0%             –                 –   4.9% 16.65 OK
 T.tr HDG HOSE Bất động sản 34.10 0.3%             –                 –   5.9% 32.90 Good
 T.tr PHR HOSE Hóa chất 59.50 0.3%             –                 –   3.3% 58.85 OK
 T.tr KBC HOSE Bất động sản 14.90 0.7%    B.O   MuaXN  4.2% 14.61 OK
 T.tr AAA HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 18.60 -0.8%             –                 –   3.3% 18.39 OK
 T.tr BAX HNX Bất động sản 63.50 -0.8%             –                 –   15.7% 57.42 OK
 T.tr GVR UPCOM Hóa chất 13.10 2.3%    B.O   Mua  3.1% 12.98 OK
 T.tr SDI UPCOM Bất động sản 70.90 1.4%             –                 –   3.5% 69.98 OK
 T.tr VRE HOSE Bất động sản 34.60 1.0%    B.O                –   2.5% 34.48 OK
 T.tr PVS HNX Dầu khí 23.30 -0.9%             –                 –   2.2% 23.29 OK
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 15.75 0.3%             –                 –   5.0% 15.32 Good
 T.tr PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 64.20 1.4%    B.O   MuaXN  3.7% 63.24 Good
 T.tr SZC HOSE Xây dựng & Vật liệu 19.15 -0.3%             –                 –   3.0% 19.00 Risk
 T.tr PNJ HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 74.80 0.7%             –                 –   3.9% 73.56 OK
 T.tr TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 28.30 1.6%    B.O                –   4.8% 27.58 Good
 T.tr VCR HNX Bất động sản 28.50 -5.6%             –                 –   3.3% 29.00 Bad
 T.tr DCL HOSE Y tế 19.00 3.0%    B.O   Mua  5.6% 18.39 OK
 T.tr CSM HOSE Ôtô & linh kiện phụ tùng 14.75 0.3%             –                 –   3.1% 14.61 OK
 T.tr MBB HOSE Ngân hàng 21.15 0.0%             –                 –   2.7% 21.05 OK
 T.tr GMD HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 26.60 0.8%    B.O                –   2.3% 26.56 OK
 T.tr MSN HOSE Thực phẩm & Đồ uống 84.60 -1.2%             –                 –   3.2% 83.78 OK
 T.tr CRE HOSE Bất động sản 25.40 0.4%             –                 –   2.8% 25.24 OK
H.ph LHG HOSE Bất động sản 18.95 0.3%    B.O                –   3.3% 18.75 OK
H.ph GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 103.90 0.2%             –                 –   6.0% 100.12 OK
H.ph POW HOSE Dầu khí 14.80 -1.3%             –                 –   2.4% 14.76 Risk
H.ph VJC HOSE Du lịch & Giải trí  128.50 1.2%             –                 –   3.2% 127.20 Good
H.ph VHM HOSE Bất động sản 81.10 0.1%             –                 –   4.6% 79.18 OK
H.ph DGW HOSE Dịch vụ bán lẻ 21.40 1.7%    B.O                –   2.9% 21.25 OK
H.ph MBS HNX Dịch vụ tài chính 14.80 0.0%             –                 –   3.5% 14.61 Risk
H.ph MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 34.70 0.9%             –                 –   4.2% 34.02 Good
H.ph TCH HOSE Bất động sản 21.80 0.0%             –                 –   3.8% 21.45 OK
H.ph HCM HOSE Dịch vụ tài chính 23.75 -0.2%             –                 –   2.8% 23.60 OK
H.ph DPM HOSE Hóa chất 15.55 -1.6%             –                 –   3.7% 15.34 Risk
H.ph DGC HNX Hóa chất 29.60 0.7%             –                 –   5.0% 28.81 OK
H.ph TVB HOSE Dịch vụ tài chính 17.80 -0.6%             –                 –   4.7% 17.37 OK
H.ph TCB HOSE Ngân hàng 20.90 -0.5%             –                 –   3.5% 20.64 Risk
H.ph VPB HOSE Ngân hàng 19.30 -0.5%             –                 –   2.4% 19.26 OK
H.ph CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 104.60 -0.1%             –                 –   2.4% 104.31 OK
H.ph HAD HNX Thực phẩm & Đồ uống 20.70 -0.5%             –                 –   6.2% 20.12 Risk

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.