Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 3, 25.06.2019
Tháng Sáu 25, 2019
Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 5, 27.06.2019
Tháng Sáu 28, 2019

Thị trường chung và các mã cổ phiếu hoạt động ngày thứ 4, 26.06.2019

                                               <Thị trường downtrend chúng tôi sẽ không post bài>

I. Thị trường chung:

1.Điểm số thị trường:

  • VNINDEX : 959.13 (-0.1% ) ; Vol: 119tr
  • HNX : 103.95 (-0.2% ) ; Vol: 24tr

2.Đánh giá chung thị trường:

  • Hai sàn bán ra.
  • Thị trường dấu hiệu xác nhận uptrend.
  • Có thể giải ngân thăm dò mua vào cổ phiếu tăng hoạt động tốt.

3. Các cổ phiếu giai đoạn về đích, dao động mạnh:

  • C69, VCR

II. Cổ phiếu chuyển động, và hoạt động tốt (chưa xét đến PTCB):

  • Cổ phiếu Breakout (B.O): Cổ phiếu tăng giá mạnh, với khối lượng tốt.
  • Cổ phiếu nhóm tăng trưởng (T.tr): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS tốt, tăng nhanh hơn thị trường chung.
  • Cổ phiếu nhóm hồi phục (H.ph): Cổ phiếu tăng giá tốt, chỉ số RS bình thường, tăng hiện nay nhanh hơn thị trường chung.
  • Cho điểm mua tốt: Cổ phiếu Breakout, cổ phiếu cho mô hình, điểm vào tốt.
  • Cho điểm mua xác nhận lại tốt: Cổ phiếu breakout, xác nhận logic, mà khả năng lên tiếp tốt.
  • Mức giá thấp nhất an toàn: Dưới mức giá này, nên thanh lý cổ phiếu, vì vi phạm các nguyên tắc tăng giá, hoặc tăng chậm hơn thị trường chung.
Nhóm Mã CP Sàn Ngành nghề Giá Close % so với phiên trước Về đích Breakout Điểm mua/ Điểm mua XN % tăng từ ngày 18.6.19 Giá thấp nhất CP an toàn Đánh giá đồ thị CP
 T.tr C69 HNX Xây dựng & Vật liệu 16.30 -1.2% V.D           –                  –   19.9% 15.39 OK
 T.tr VPG HOSE Tài nguyên 22.80 0.4%             –                  –   8.6% 21.46 OK
 T.tr SCI HNX Xây dựng & Vật liệu 14.50 3.6%             –                  –   14.7% 13.02 Good
 T.tr NAF HOSE Thực phẩm & Đồ uống 18.10 2.3%             –                  –   2.8% 17.99 Good
 T.tr TRC HOSE Hóa chất 30.30 0.3%             –                  –   5.8% 29.28 OK
 T.tr VEA UPCOM Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 59.80 -0.3%             –                  –   3.1% 59.27 OK
 T.tr MFS UPCOM Viễn thông 33.90 -0.3%             –                  –   5.6% 32.81 OK
 T.tr PPC HOSE Dịch vụ tiện ích 29.60 0.9%             –                  –   8.0% 28.00 OK
 T.tr NDN HNX Bất động sản 16.70 0.6%             –                  –   3.1% 16.56 OK
 T.tr TNG HNX Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 20.70 5.1%    B.O   MuaXN  10.7% 19.11 Good
 T.tr CMG HOSE Công nghệ 38.65 -1.7%             –                  –   5.9% 37.30 OK
 T.tr BMI HOSE Bảo hiểm 25.40 -2.3%             –                  –   12.9% 23.09 OK
 T.tr HAX HOSE Dịch vụ bán lẻ 15.50 3.7%    B.O   Mua  11.5% 14.21 Good
 T.tr STK HOSE Hóa chất 24.20 3.0%    B.O   Mua  4.8% 23.61 Good
 T.tr HNG HOSE Thực phẩm & Đồ uống 16.60 -0.9%             –                  –   10.7% 15.33 OK
 T.tr L14 HNX Xây dựng & Vật liệu 47.30 -1.5%             –                  –   3.1% 46.91 Risk
 T.tr GEG UPCOM Dịch vụ tiện ích 23.00 2.7%    B.O   Mua  7.5% 21.87 Good
 T.tr MWG HOSE Dịch vụ bán lẻ 92.80 1.1%             –                  –   5.1% 90.24 Good
 T.tr TV2 HOSE Xây dựng & Vật liệu 130.00 -0.4%             –                  –   4.0% 127.75 OK
 T.tr D2D HOSE Bất động sản 134.20 -0.7%             –                  –   2.4% 133.88 OK
 T.tr PVS HNX Dầu khí 23.40 0.9%             –                  –   5.4% 22.69 Good
 T.tr FPT HOSE Công nghệ 46.15 -0.8%             –                  –   4.8% 45.02 OK
 T.tr TIP HOSE Bất động sản 27.00 -2.2%             –                  –   5.9% 26.20 Risk
 T.tr VNG HOSE Du lịch & Giải trí  21.55 0.0%             –                  –   3.6% 21.26 OK
 T.tr HDC HOSE Bất động sản 15.20 0.0%             –                  –   2.7% 15.13 OK
 T.tr TCM HOSE Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng 27.85 2.6%    B.O   MuaXN  5.1% 27.08 Good
 T.tr PVD HOSE Dầu khí 19.20 1.9%    B.O   Mua  8.5% 18.09 Good
 T.tr HMC HOSE Tài nguyên 15.40 1.0%             –                  –   3.4% 15.23 OK
 T.tr PDR HOSE Bất động sản 25.55 -0.8%             –                  –   2.6% 25.45 OK
 T.tr FMC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 29.55 3.0%    B.O   Mua  5.2% 28.72 OK
 T.tr SAB HOSE Thực phẩm & Đồ uống 282.00 0.1%             –                  –   3.3% 279.00 OK
 T.tr CMX HOSE Thực phẩm & Đồ uống 23.20 6.9%    B.O                 –   6.4% 22.28 OK
 T.tr HDG HOSE Bất động sản 32.10 0.9%             –                  –   3.9% 31.58 OK
 T.tr PVI HNX Bảo hiểm 36.80 -0.3%             –                  –   2.8% 36.59 OK
 T.tr PHR HOSE Hóa chất 57.90 0.9%             –                  –   3.4% 57.23 OK
 T.tr MSN HOSE Thực phẩm & Đồ uống 85.50 1.8%             –                  –   4.3% 83.80 OK
 T.tr GAS HOSE Dịch vụ tiện ích 104.70 1.2%             –                  –   3.2% 103.73 OK
 T.tr VIC HOSE Bất động sản 116.90 0.4%    B.O   Mua  2.5% 116.51 OK
 T.tr FCN HOSE Xây dựng & Vật liệu 14.55 -6.1%             –                  –   3.9% 14.31 Bad
 T.tr DPG HOSE Xây dựng & Vật liệu 37.15 -0.1%             –                  –   3.6% 36.64 OK
 T.tr VRE HOSE Bất động sản 34.35 0.1%             –                  –   2.5% 34.24 OK
 T.tr PVB HNX Dầu khí 19.40 0.5%             –                  –   3.2% 19.21 OK
 T.tr PLX HOSE Dịch vụ tiện ích 62.80 1.5%             –                  –   3.0% 62.34 OK
H.ph FRT HOSE Công nghệ 58.80 2.4%    B.O                 –   10.5% 54.37 Good
H.ph ACL HOSE Thực phẩm & Đồ uống 38.50 5.8%    B.O   Mua  8.1% 36.38 Good
H.ph ANV HOSE Thực phẩm & Đồ uống 27.70 5.9%    B.O   Mua  6.3% 26.62 OK
H.ph DVP HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 37.95 0.4%             –                  –   7.4% 36.57 OK
H.ph NVL HOSE Bất động sản 59.90 2.4%             –                  –   5.5% 58.05 OK
H.ph VJC HOSE Du lịch & Giải trí  124.20 0.2%             –                  –   5.3% 120.59 OK
H.ph VHC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 88.50 2.9%    B.O                 –   4.1% 86.87 OK
H.ph MPC UPCOM Thực phẩm & Đồ uống 34.00 4.9%    B.O                 –   4.6% 33.21 OK
H.ph NCT HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 69.80 1.2%             –                  –   2.6% 69.49 OK
H.ph CTG HOSE Ngân hàng 20.90 -0.7%             –                  –   3.2% 20.70 OK
H.ph CVT HOSE Xây dựng & Vật liệu 18.80 3.9%    B.O                 –   4.2% 18.45 OK
H.ph KSB HOSE Tài nguyên 22.85 -0.2%             –                  –   3.4% 22.59 OK
H.ph HCM HOSE Dịch vụ tài chính 23.50 -1.3%             –                  –   3.3% 23.25 OK
H.ph VPB HOSE Ngân hàng 19.20 -1.0%             –                  –   4.1% 18.86 OK
H.ph SKG HOSE Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp 14.90 2.4%    B.O                 –   3.8% 14.67 Good
H.ph CTD HOSE Xây dựng & Vật liệu 102.40 0.4%    B.O                 –   5.8% 98.93 OK
H.ph DXG HOSE Bất động sản 18.70 -0.8%             –                  –   3.9% 18.40 OK
H.ph PAN HOSE Dịch vụ bán lẻ 29.00 0.0%             –                  –   3.6% 28.62 OK
H.ph KDC HOSE Thực phẩm & Đồ uống 19.50 2.6%    B.O                 –   2.6% 19.42 OK
H.ph HDB HOSE Ngân hàng 26.60 -0.4%             –                  –   2.3% 26.57 OK

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.